Sự hoà hợp các thì (Sequence of tenses) – Cách dùng làm bài tập chi tiết

Sau khi học xong kiến thức của 12 thì cơ bản trong tiếng Anh thì bạn cần phải biết cách sử dụng kết hợp những thì với nhau để tạo nên câu văn đặc sắc. Muốn kết hợp được thì các bạn cần phải hiểu rõ được sự hòa hợp giữa 12 thì trong tiếng Anh.

Chính vì vậy, trong bài viết dưới đây ieltscaptoc.com.vn sẽ cung cấp đến các bạn một điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng đó là Sự hòa hợp giữa các thì, giữa chủ ngữ và động từ. Bên cạnh lý thuyết cơ bản thì bài viết hôm nay sẽ có bài tập ứng dụng có đáp án ở cuối bài để các bạn luyện tập tốt hơn.

1. Sự hòa hợp giữa các thì cơ bản trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta nên chú ý rằng một câu có thể có nhiều mệnh đề (S+V). Lúc đó các động từ trong mỗi mệnh đề sẽ phải có sự hòa hợp giữa các thì. Nói cho dễ hiểu thì thì của động từ ở mệnh đề phụ (mệnh đề trạng ngữ) phải chịu sự chi phối của thì của động từ ở mệnh đề chính.

Sự hòa hợp giữa các thì trong tiếng Anh
Sự hòa hợp giữa các thì trong tiếng Anh

Dưới đây là quan hệ giữa các thì trong tiếng Anh

1.1. Present – Past (Hiện Tại – Quá Khứ)

Hiện tại Hoàn Thành ↔ SINCE ↔ Quá Khứ Đơn

Ví dụ: We haven’t met him since we left school.

Chúng tôi đã không gặp anh ấy kể từ khi chúng tôi rời trường học.

1.2. Past – Past (Quá Khứ – Quá Khứ) :

  • Quá Khứ Tiếp Diễn (kéo dài) ↔ WHEN ↔ Quá Khứ Đơn (xen ngang), Có thể đảo hai thì lại với nhau nếu tình huống xen ngang trước tình huống kéo dài.

Ví dụ: I came to her house when she was sleeping.

Tôi đến nhà cô ấy khi cô ấy đang ngủ.

  • Quá Khứ Hoàn Thành (xảy ra trước) ↔ WHEN ↔ Quá Khứ Đơn (xảy ra sau) Có thể đảo hai thì lại với nhau.

Ví dụ: The plane had taken off when we arrived at the airport.

Máy bay đã cất cánh khi chúng tôi đến sân bay.

  • Quá Khứ Đơn ↔ WHEN ↔ Quá Khứ Đơn (Xảy ra kế tiếp nhau).

Ví dụ: She cooked the dinner when she got home.

Cô ấy đã nấu bữa tối khi về đến nhà.

  • Quá Khứ Tiếp Diễn (song song) / Quá Khứ Đơn (xen ngang) ↔ WHILE ↔ Quá Khứ Tiếp Diễn (ngoại trừ động từ chỉ trạng thái : be, know, understand, like, hate, belong).

Ví dụ: The mother was cooking the dinner while the father was watching TV.

Người mẹ đang nấu bữa tối trong khi người cha đang xem TV.

  • Quá Khứ Đơn ↔ AFTER ↔ Quá Khứ Hoàn Thành

AFTER Quá Khứ Hoàn Thành, Quá Khứ Đơn.

Ví dụ: He went to bed after he had done his homework.

Anh ấy đi ngủ sau khi làm xong bài tập về nhà.

  • Quá Khứ Hoàn Thành ↔ BEFORE / BY THE TIME ↔ Quá Khứ Đơn

Ví dụ: Everyone had left for home by the time I went to the party.

Mọi người đã về nhà trước khi tôi đi dự tiệc.

  • Quá Khứ Đơn ↔ AS SOON AS ↔ Quá Khứ Đơn

Ví dụ: I called you as soon as I got home.

Tôi đã gọi cho bạn ngay khi tôi về đến nhà.

  • Quá Khứ Đơn ↔ UNTIL / TILL ↔ Quá Khứ Đơn / Quá Khứ Hoàn Thành

Ví dụ: I called her until I got to the station.

Tôi đã gọi cho cô ấy cho đến khi tôi đến nhà ga.

1.3. Present – Future (Hiện Tại – Tương Lai)

Sau mệnh đề chỉ thời gian không chia thì tương lai mà phải chia theo quy tắc hòa hợp sau đây :

  • Tương Lai Đơn ↔ WHEN ↔ Hiện Tại Đơn + Thời gian ở tương lai
  • Tương Lai Đơn ↔ AFTER ↔ Hiện Tại Đơn / Hiện Tại Hoàn Thành + Thời gian ở tương lai

Ví dụ: He will come back his country after he finishes his courses.

Anh ấy sẽ trở về nước sau khi kết thúc khóa học.

  • Tương Lai Đơn ↔ BEFORE ↔ Hiện Tại Đơn
  • Tương Lai Hoàn Thành ↔ BY THE TIME ↔ Hiện Tại Đơn
  • Tương Lai Đơn ↔ AS SOON AS ↔ Hiện Tại Đơn / Hiện Tại Hoàn Thành
  • Tương Lai Đơn ↔ UNTIL ↔ Hiện Tại Đơn

2. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) nói cách khác là động từ phải phụ thuộc vào chủ ngữ.

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Ví dụ: Chủ ngữ số ít thì động từ phải chia như thế nào? Về nguyên tắc cơ bản thì chủ ngữ số ít sẽ đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều thì động từ số nhiều.

2.1. Các trường hợp luôn chia động từ số ít

Chủ ngữ số ít thì đi với động từ số ít 

Ví dụ: Her child is very intelligent.  

Con của cô ấy rất thông minh

Khi chủ ngữ là các đại lượng chỉ thời gian, khoảng cách, tiền bạc, hay sự đo lường 

Ví dụ: Three hours is a long time to wait.  

Ba giờ là một thời gian dài để chờ đợi.

Khi chủ ngữ là một đại từ bất định

Khi chủ ngữ là một đại từ bất định: someone, anything, nothing, everyone, another….. 

Ví dụ: Everything is ok!  

Mọi thứ đều ổn

Khi chủ ngữ là một mệnh đề danh từ 

Ví dụ: All I want to do now is to sleep.  

Tất cả những gì tôi muốn làm bây giờ là ngủ.

Khi chủ ngữ bắt đầu bằng “To infinitive” hoặc “V.ing” 

Ví dụ

Reading is my hobby.  

Đọc sách là sở thích của tôi

To be successful in life is not easy.  

Để thành công trong cuộc sống không phải là điều dễ dàng.

Khi chủ ngữ bắt đầu bằng cụm “Many a” 

Ví dụ: Many a student has a bike.  

Nhiều học sinh có một chiếc xe đạp.

Khi chủ ngữ là một tựa đề 

Ví dụ: “Chi Pheo” is a famous work of Nam Cao. 

“Chí Phèo” là một tác phẩm nổi tiếng của Nam Cao

Một số danh từ có hình thức số nhiều nhưng lại chia động từ số ít  

  • News 
  • Danh từ chỉ môn học, môn thể thao: physics, mathematics,  economics, athletics, billiards,…. 
  • Danh từ chỉ bệnh: measles, mumps, diabetes, rabies, ….. 
  • Danh từ chỉ tên một số quốc gia: The Philippines, the United States…. 

Khi chủ ngữ bắt đầu bằng Each/Every thì động từ chia ở số ít 

Every/Each + N số ít + V số ít 

Ví dụ: Every applicant sends his photograph in.

Mọi ứng viên gửi ảnh của mình vào.

Each of + N số nhiều + V số ít 

Ví dụ: Each of us has to be responsible for work.  

Mỗi chúng ta đều phải có trách nhiệm trong công việc.

Each/Every N1 số ít and each + N2 số ít + V số ít 

Ví dụ: Every teacher and every student has his own work.

Mỗi giáo viên và mỗi học sinh đều có công việc của riêng mình.

A large amount/ A great deal + N không đếm được/Nsố ít + Vsố ít

Ví dụ: A great deal of learners’ attention should be paid to the uses of English tenses. 

Người học cần chú ý nhiều đến việc sử dụng các thì trong tiếng Anh.

Neither (of)/ Either of  + N số nhiều + V số ít

Ví dụ: Neither restaurant is expensive. 

Không nhà hàng nào đắt cả.

2.2. Các trường hợp luôn chia động từ số nhiều

Chủ ngữ số nhiều thì chia động từ số nhiều 

Ví dụ: Oranges are rich in vitamin C 

Cam rất giàu vitamin C

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Một số danh từ không kết thúc bằng “s” nhưng dùng số nhiều

Một số danh từ không kết thúc bằng “s” nhưng dùng số nhiều: people, police, cattle, children, geese, mice…..

Ví dụ: People are searching for something to eat. 

Mọi người đang tìm kiếm thứ gì đó để ăn.

Nếu hai chủ ngữ nối nhau bằng “and” và có quan hệ đẳng lập

Ví dụ

Jane and Mary are my best friends. 

Jane và Mary là những người bạn tốt nhất của tôi.

The actress and her manager are going to a party tonight. 

Nữ diễn viên và quản lý của cô ấy sẽ đi dự tiệc vào tối nay.

  • Tuy nhiên, nếu 2 danh từ cùng chỉ một người, một bộ, hoặc 1 món ăn…thì động từ chia ở số ít

Lưu ý: không có “the” ở trước danh từ sau “and” 

Ví dụ: The professor and secretary are talented.  

Giáo sư và người thư ký đều tài giỏi.

Cấu trúc both N1 and N2 + V số nhiều 

Ví dụ: Both Betty and Joan are cooking for their dinner party. 

Cả Bette và Joan đều đang nấu ăn cho bữa tiệc tối của họ.

Khi chủ ngữ là 1 đại từ

Several, both, any, few, all, some. +N số nhiều + V số nhiều  

Ví dụ: Many students like playing games nowadays. 

Ngày nay nhiều học sinh thích chơi game.

The + adj: chỉ một tập hợp người + V số nhiều 

Ví dụ: The poor living here need help.

Những người nghèo sống ở đây cần được giúp đỡ.

Các danh từ luôn dùng dạng số nhiều      

  • Một số từ ngữ chỉ quần áo, phụ kiện

Trousers: quần tây

Eyeglasses: kính mắt 

Jeans: quần jeans

Shorts: quần sooc

Pants: quần dài

  • Một số từ vựng chỉ đồ dùng

Tweezers: cái nhíp 

Pliers: cái kìm 

Tongs: cái kẹp 

Scissors: kéo 

Ví dụ: The pants are in the drawer. 

Lưu ý: Nếu muốn đề cập số ít thì phải dùng a pair of. 

Ví dụ: A pair of pants is in the drawer. 

Trong ngăn kéo có một chiếc quần dài.

2.3. Động từ có thể dùng số ít hoặc số nhiều tùy trường hợp

Khi chủ ngữ được nối với nhau bởi các liên từ

Khi chủ ngữ được nối với nhau bởi các liên từ “as long as, as well as, with, together with, along with, in addition to, accompanied by”… thì động từ chia theo chủ ngữ thứ nhất.  

Ví dụ: She along with I is going to university this year.  

Cô ấy cùng với tôi sẽ vào đại học năm nay.

Một số dạng cấu trúc phủ định đặc biệt

Với những cấu trúc dưới đây động từ sẽ chia theo chủ ngữ thứ hai

  • Either ….. or ….. 
  • Neither …. nor ….. 
  • Not only…but also….
  • ….or…. 
  • …nor…. 
  • Not….but…..

Ví dụ

Either you or I am right. 

Hoặc bạn hoặc tôi đúng.

Neither her mother nor her father wants her to be a teacher. 

Cả mẹ và cha cô đều không muốn cô trở thành một giáo viên.

Cấu trúc chỉ số lượng

Với những cấu trúc chỉ số lượng dưới đây là có những cách chia động từ khác nhau

  • A number of/The number of  
  • A number of + N số nhiều + V số nhiều 
  • The number of + N số nhiều + V số ít 

Ví dụ

A number of students are going to the class picnic  

Một số học sinh sẽ tham gia buổi dã ngoại của lớp

The number of days in a week is seven.  

Số ngày trong một tuần là bảy.

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Với những cấu trúc dưới đây động từ chia theo N đứng sau of

  • All of  
  • A lot of 
  • Some of  
  • Lots of 
  • Plenty of  
  • Percentage of 
  • None of  
  • Part of    
  • Most of  
  • The rest of   
  • Majority of  
  • Half of 
  • Minority of  
  • A third of

Ví dụ 1

One third of the oranges are mine. 

Một phần ba số cam là của tôi.

Ví dụ 2

All of the students have been rewarded. 

Tất cả các học sinh đã được khen thưởng.

N1 of N2: động từ chia theo N1 

Ví dụ

The study of how living things work is called philosophy. 

Nghiên cứu về cách thức hoạt động của các sinh vật được gọi là triết học.

Các cụm danh từ chỉ nhóm động vật mang nghĩa là “bầy, đàn” vẫn chia theo N1:  

  • Flock of birds/sheep   
  • School of fish 
  • Pride of lions     
  • Pack of dogs 
  • Herd of cattle 

Ví dụ: The flock of birds is flying to its destination. 

Một số danh từ chỉ tập hợp 

  • Congress: family, group, crowd 
  • Organization: team, army, committee 
  • Government: jury, class, club 

Nếu xem như một đơn vị thì chia V số ít 

Nếu chỉ từng cá nhân tạo nên tập thể thì chia V số nhiều   

Ví dụ: The committee is having its annual dinner. 

Ủy ban đang tổ chức bữa tối thường niên.

There, Here+ be + Noun 

Động từ to be chia số ít hay số nhiều phụ thuộc vào N số ít hay số nhiều 

Ví dụ: There are two sides to every problem. 

Mọi vấn đề đều có hai mặt.

Đối với mệnh đề quan hệ 

Chia động từ theo danh từ trong mệnh đề chính 

Ví dụ: The man in blue shirt is my boss.  

Người đàn ông mặc áo xanh là sếp của tôi.

3. Phối hợp thì của câu bao gồm mệnh đề chính và mệnh đề chỉ thời gian

Một trong sai lầm của hầu hết người học tiếng Anh đó là không linh động sử dụng các kiến thức đã học. Bạn có thể biết và dùng thành thạo 12 thì trong tiếng Anh nhưng lại gặp lúng túng khi áp dụng chúng vào thi cử và thực tế, vì trong mỗi tình huống, bạn phải khéo léo kết hợp các thì để câu đúng và có nghĩa.

Sự hòa hợp giữa những mệnh đề trong câu
Sự hòa hợp giữa những mệnh đề trong câu

Dưới đây là sự kết hợp giữa mệnh đề chính và mệnh đề chỉ thời gian

3.1. Mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn

Mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn, mệnh đề trạng ngữ ở các dạng thì hiện tại tiếp diễn

Ví dụ: I usually eat popcorn while I am watching movies

Tôi thường ăn bỏng ngô khi đang xem phim

3.2. Mệnh đề chính ở thì quá khứ tiếp diễn

Mệnh đề chính ở thì quá khứ tiếp diễn, mệnh đề trạng ngữ ở các dạng thì quá khứ

Ví dụ

  • He was cooking when I visited him

Anh ấy đang nấu ăn khi tôi đến thăm

  • When the police arrived, all of suspects had died

Khi cảnh sát đến, tất cả các nghi phạm đã chết

3.3. Mệnh đề chính ở thì tương lai đơn

Mệnh đề chính ở thì tương lai đơn, mệnh đề trạng ngữ ở các dạng thì hiện tại

Ví dụ: I will visit you when I have free time

Tôi sẽ đến thăm bạn khi tôi có thời gian rảnh

4. Phối hợp thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ

4.1. Mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn

  • Mệnh đề phụ ở thì hiện tại đơn

Ví dụ: I always wear trainers when I take a leisurely stroll

Tôi luôn mặc đồ tập khi đi dạo nhàn nhã

Ví dụ: I never go to bed right after I have finished my dinner 

Tôi không bao giờ đi ngủ ngay sau khi ăn xong bữa tối

Ví dụ: I tend to listen to my favorite songs while I’m doing boring tasks 

Tôi có xu hướng nghe những bài hát yêu thích của mình khi đang làm những công việc nhàm chán

Ví dụ: Mary says she will study in Europe

Mary nói cô ấy sẽ học tại châu Âu

Ví dụ: I believe that I didn’t do that

Tôi tin rằng tôi đã không làm điều đó

4.2. Mệnh đề chính ở thì quá khứ đơn

Ví dụ: He said that he ate all the food

Anh ấy nói rằng anh ấy đã ăn hết thức ăn

  • Mệnh đề phụ ở thì quá khứ hoàn thành

Ví dụ: When we came to the concert, they had sold all the tickets already

Khi chúng tôi đến buổi hòa nhạc, họ đã bán hết vé rồi

Ví dụ: He picked a gold coin while he was walking along the beach

Anh ta nhặt được một đồng tiền vàng khi đang đi dạo dọc bãi biển

  • Mệnh đề phụ ở dạng Would+ V(inf)

Ví dụ: He said that he would be the richest man on Earth

Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ là người giàu nhất trên Trái đất

  • Mệnh đề phụ ở thì hiện tại đơn

Ví dụ: He said the earth is round

Anh ấy nói trái đất là hình tròn

4.3. Mệnh đề chính ở thì hiện tại hoàn thành

Mệnh đề phụ ở thì hiện tại đơn

Ví dụ: People have said that Ho Chi Minh City is the most fascinating city in Southeast Asian

Người ta nói rằng Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố hấp dẫn nhất Đông Nam Á

4.4. Mệnh đề chính ở thì quá khứ hoàn thành

Mệnh đề phụ ở thì quá khứ đơn

Ví dụ: He had left before we came

Anh ấy đã rời đi trước khi chúng tôi đến

5. Bài tập

Bài tập 1

Bài tập về sự hòa hợp giữa các thì nâng cao

Question 1: Billiards ……….. considered to be an artistic sport.

A. is B. are C. have D. has

Question 2: Cattle ……….. raised mostly in the south of the United States.

A. is B. are C. have D. has

Question 3: Measles ……….. proven to be caused by a kind of virus.

A. is B. are C. have D. has

Question 4: The United Nations … its headquarters in New York city

A. have B. having C. has D. to have

Question 5: The number of the months in a year …………twelve

A. was B. were C. are D. is

Question 6: What he told you………. . to be of no importance

A. seems B. seem C. must seem D. have seemed

Question 7: Mr. John, accompanied by several members of the committee,………. . proposed some changes of the rules.

A. is B. are C. have D. has

Question 8: There … lots of snow in the garden

A. are B. is C. am D. have been

Question 9: Tom doesn’t agree but the rest of us ….

A. does B. done C. do D. doing

Question 10: A lunch of soup and sandwiches ………not appeal to all of the students.

A. is B. are C. do D. does

Question 11: Above the fireplaces ………. a portrait of Lenin.

A. is B. are C. be D. tobe

Question 12: The Japanese ……….. believed to be very self-respected.

A. is B. are C. have D. has

Question 13: A hundred pounds ……….. too expensive for that shirt!

A. is B. are C. be D. have been

Question 14: The City Committee ……….. trying to make the final decision about the matter.

A. is B. are C. be D. am

Question 15: Pliers ……….. for holding things firmly or cutting wire.

A. be B. am C. is D. are

Question 16: His silence … that he agrees with us.

A. mean B. means C. meaning D. to mean

Question 17: One of the girls who … working in this department … my niece.

A. is/being B. is/are C. is/is D. was/were

Question 18: Everybody … trying to do their best at present

A. have been B. to be C. are D. is

Question 19: Both of the girls … pretty, but neither of them…….intelligent.

A. are/are B. are/is C. is/is D. is/are

Question 20: Jim as well as I … always busy doing English homework.

A. be B. am C. is D. are

Question 21: The study of languages … very interesting.

A. is B. are C. am D. to be

Question 22: The police … come to the site of the accident.

A. have B. has C. has been D. have been

Question 23: Every boy and girl in this room … the answer.

A. known B. know C. knows D. have known

Question 24: Here………the clown that you………….. best.

A. come/like B. comes/likes C. come/likes D. comes/like

Question 25: Korean ……….. very hard to learn.

A. is B. are C. be D. were

Question 26: My sister, together with her two children, ……….. to Hawaii at the moment.

A. flies B. fly C. is flying D. are flying

Question 27: No one………the right to tell me what to do or not to do.

A. has B. have C. is having D. are having

Question 28: John or you ………. . to be responsible for the unfinished work.

A. is B. are C. have D. has

Question 29: Both Peter and his girlfriend………. working for a bank.

A. are B. is C. be D. is being

Question 30: Three kilos of potatoes … the basket is heavier.

A. do B. does C. make D. makes

Bài tập 2

Tìm lỗi sai ở những câu sau

  1. You may begin when you (be) ready.
  2. She said that she (get) married soon.
  3. She has told me her name (be) Mary.
  4. Do you hear what she (just, say)?
  5. They believe that the police (capture) the thief soon.
  6. John (live) in the same house since he left school.
  7. The teachers said that the shortest distance between two points (be) a straight line.
  8. Bill said that he (lose) his bicycle.
  9. Did you hear what she (just, say)?
  10. My father said he (be) here by noon.
  11. I didn’t know what time it (be), so I (turn) on the radio.
  12. I saw that I (make) a mistake.
  13. Mary (have) dinner when her friend called.
  14. She says that she (live) in the country when she (be) a child.
  15. They hoped that they (end) soon.
  16. I was taught that the sun (be) bigger than the moon.
  17. She has thought that the work (be) easy.
  18. The students had thought that the English test (be) rather difficult.
  19. I want to know how long she (live) here.
  20. I see that Henry (write) his composition now.

Đáp án

Đáp án bài tập 1

  1. A
  2. B
  3. A
  4. C
  5. D
  6. A
  7. D
  8. B
  9. C
  10. D
  11. A
  12. B
  13. A
  14. A
  15. D
  16. B
  17. C
  18. D
  19. B
  20. C
  21. A
  22. A
  23. C
  24. D
  25. A
  26. C
  27. A
  28. C
  29. A
  30. D

Đáp án bài tập 2

  1. Are
  2. Would get
  3. Is
  4. Has just said
  5. Would capture
  6. has lived
  7. is
  8. had lost
  9. had just said
  10. would be
  11. was, turned
  12. handmade
  13. was having
  14. lived, was
  15. would end
  16. is
  17. is
  18. was
  19. has lived
  20. is writing

Với những kiến thức sự hòa hợp các thì ieltscaptoc.com.vn đã cung cấp ở bài viết này, đối với những câu tiếng Anh dài hay ngữ pháp phức tạp sẽ không làm khó được bạn nữa. Chúc bạn học tập tốt và thành công nhé!

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan