Tổng hợp từ vựng tiếng Anh miêu tả con người chuẩn

Chủ đề thường xuyên gặp trong các bài thi nói hay viết là miêu tả người thân, bạn bè. Dù đó là một chủ đề khá quen thuộc nhưng ít người biết đầy đủ về từ vựng để miêu tả những bộ phận của con người.

Vì vậy ieltscaptoc.com.vn tổng hợp từ vựng tiếng Anh miêu tả con người đầy đủ và hoàn chỉnh nhất. Mong bài viết sẽ giúp bạn phong phú hóa vốn từ vựng miêu tả con người bằng tiếng Anh hơn nhiều đấy!

1. Từ vựng tiếng Anh miêu tả về ngoại hình

1.1. Từ vựng miêu tả về dáng người

Mỗi người đều có dáng người riêng và tất cả đều có sức hút riêng. Dưới đây là những từ vựng về dáng người phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về dáng người
Từ vựng tiếng Anh về dáng người
  • Thin /θin/: gầy
  • Slim /slim/: gầy, mảnh khảnh
  • Skinny /’skini/: ốm, gầy
  • Slender /’slendə/: mảnh khảnh
  • Well-built /ˌwel ˈbɪlt/: hình thể đẹp
  • Muscular /’mʌskjulə/: nhiều cơ bắp
  • Fat /fæt/: béo
  • Overweight /’ouvəweit/: quá cân
  • Obese /ou’bi:s/: béo phì
  • Stocky /’stɔki/: chắc nịch
  • Stout /stout/: hơi béo
  • Medium built /’mi:djəm bild/: hình thể trung bình
  • Fit /fit/: vừa vặn
  • Well-proportioned figure /wel prəˈpɔːʃənd ‘figə/: cân đối
  • Frail /freil/: yếu đuối, mỏng manh
  • Plump /plʌmp/: tròn trĩnh

1.2. Từ vựng miêu tả chiều cao

  • Tall /tɔ:l/: cao
  • Tallish /’tɔ:liʃ/: cao dong dỏng
  • Short /ʃɔ:t/: thấp, lùn
  • Shortish /’ʃɔ:tiʃ/: hơi lùn
  • Average height /’ævəridʤ hait/: chiều cao trung bình

2. Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt

2.1. Từ vựng miêu tả mắt

  • Dull /dʌl/: mắt lờ đờ
  • Bloodshot /’blʌdʃɔt/: mắt đỏ ngầu
  • Sparkling /’blʌdʃɔt/: mắt lấp lánh
  • Twinkling /’twiɳkliɳ/: mắt long lanh
  • Flashing /ˈflæʃɪŋ/: mắt sáng
  • Brilliant /’briljənt/: mắt rạng rỡ
  • Bright /brait/: mắt lanh lợi
  • Inquisitive /in’kwizitiv/: ánh mắt tò mò
  • Dreamy eyes /’dri:mi ais/: đôi mắt mộng mơ
  • Clear /kliə/: mắt khỏe mạnh, tinh tường
  • Close-set /klous set/: mắt gần nhau
  • Liquid /’likwid/: mắt long lanh, sáng
  • Piggy /’pigi/: mắt ti hí
  • Pop- eyed /pɔp ai/: mắt tròn xoe ( vì ngạc nhiên)
  • Sunken /’sʌɳkən/: mắt trũng, mắt sâu

2.2. Từ vựng miêu tả mũi

  • Straight /streit/: mũi thẳng
  • Turned up /ˈtɜːrnd p/: mũi cao
  • Snub /snʌb/: mũi hếch
  • Flat /flæt/: mũi tẹt
  • Hooked /’hukt/: mũi khoằm
  • Broad /broutʃ/: mũi rộng

2.3. Từ vựng miêu tả môi, miệng

  • Full lips /ful lɪps/: môi dài, đầy đặn
  • Thin lips /θin lɪps/: môi mỏng
  • Curved lips /kə:vd lɪps/ môi cong
  • Large mouth /lɑ:dʤ mauθ/: miệng rộng
  • Small mouth /smɔ:l mauθ/: miệng nhỏ, chúm chím

2.4. Từ vựng miêu tả khuôn mặt

Điểm tạo ra sự khác biệt giữa mọi người đó là do hình dáng khuôn mặt. Dưới đây là những từ vựng miêu tả khuôn mặt phổ biến nhất.

  • Thin /θin/: khuôn mặt gầy
  • Long /lɔɳ/: khuôn mặt dài
  • Round /raund/: khuôn mặt tròn
  • Angular /’æɳgjulə/: mặt xương xương
  • Square /skweə/: mặt vuông
  • Heart-shaped /hɑ:t ʃeipt/: khuôn mặt hình trái tim
  • Oval face /’ouvəl feis/: khuôn mặt hình trái xoan
  • Chubby /’tʃʌbi/: phúng phính
  • Fresh /freʃ/: khuôn mặt tươi tắn
  • High cheekbones /hai ˈtʃiːkbəʊn/: gò má cao
  • High forehead /hai ‘fɔrid/: trán cao

2.5. Từ vựng miêu tả những đặc điểm khác

  • Beard /biəd/: râu
  • Moustache /məs’tɑ:ʃ/: ria mép
  • Wrinkles /’riɳkl/: nếp nhăn
  • Freckles /’frekl/: tàn nhang
  • Acne /ˈækni/: mụn.
  • With spots /spɔts/: có đốm
  • With wrinkles /’riɳkl/: có nếp nhăn
  • With glasses /ˈɡlɑːsɪz/: đeo kính
  • With lines /lain/: có nếp nhăn
  • Scar /skɑ:/: sẹo, vết sẹo
  • Birthmark /ˈbɜːθmɑːk/: vết bớt, vết chàm
  • With freckles /’frekl/: tàn nhang
  • With dimples /’dimpl/: lúm đồng tiền
  • Mole /moul/: nốt ruồi

3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả màu da

Xem thêm bài viết: Tổng hợp từ vựng tiếng anh về mỹ phẩm & trang điểm

  • Pale: xanh xao, nhợt nhạt
  • Rosy: hồng hào
  • Sallow: vàng vọt
  • Dark: da đen
  • Oriental: da vàng châu Á
  • Olive-skinned: da nâu, vàng nhạt
  • Pasty: xanh xao
  • Greasy skin: da nhờn

4. Từ vựng tiếng Anh miêu tả giọng nói và biểu cảm

Giọng nói và biểu cảm tạo nên những nét đặc trưng và đáng nhớ của mỗi người. Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về giọng nói và biểu cảm.

Từ vựng tiếng Anh về biểu cảm
Từ vựng tiếng Anh về biểu cảm
  • Stutter /’stʌtə/: nói lắp
  • Stammer /’stæmə/: nói lắp bắp
  • Deep voice /di:p vɔis/: giọng sâu
  • Squeaky voice /’skwi:ki vɔis/: giọng the thé
  • Smile /smail/: cười mỉm
  • Frown /fraun/: nhăn mặt
  • Grin /grin/: cười nhăn răng
  • Grimace /gri’meis/: nhăn nhó
  • Scowl /skaul/: cau có
  • Laugh /lɑ:f/: cười to
  • Pout /paut/: bĩu môi
  • Sulk /sʌlk/: phiền muộn

5. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách của con người

  • Confident/ self-assured/ self-reliant /’kɔnfidənt/: tự tin
  • Determined /di’tə:mind/: quyết đoán
  • Ambitious /æm’biʃəs/: tham vọng
  • Reliable /ri’laiəbl/: có thể tin tưởng
  • Calm /kɑ:m/: điềm tĩnh
  • Brainy /’breini/: thông minh
  • Witty /’witi/: dí dỏm
  • Sensible /’sensəbl/: đa cảm
  • Adventurous /əd’ventʃərəs/: mạo hiểm, phiêu lưu
  • Committed  /kəˈmɪtɪd/: cam kết cao
  • Self-effacing/ modest /’mɔdist/: khiêm tốn
  • Honest /’ɔnist/: chân thật
  • Polite /pə’lait/: lịch sự
  • Friendly /’frendli/: thân thiện
  • Jolly /’dʤɔli/: vui vẻ
  • Amusing /ə’mju:ziɳ/: vui
  • Humorous /’hju:mərəs/: hài hước
  • Have a sense of humor: có khiếu hài hước
  • Cheerful /’tʃjəful/: vui vẻ
  • Easy going /’i:zi ‘gouiɳ/: dễ tính
  • Out-going /aut ‘gouiɳ/: thích ra ngoài
  • Sociable /’souʃəbl/: hòa đồng
  • Carefree /’keəfri:/: quan tâm vô vụ lợi
  • Tolerant /’tɔlərənt/: dễ thứ tha
  • Gentle /’dʤentl/: hiền lành
  • Generous /’dʤenərəs/: hào phóng, phóng khoáng
  • Helpful /’helpful/: có ích
  • Handy /hændi/: tháo vát
  • Good mannered/ tempered /gud ‘mænəd/: tâm tính tốt
  • Imaginative /i’mædʤinətiv/: trí tưởng tượng phong phú
  • Thoughtful /’θɔ:tful/: chu đáo
  • Moody /’mu:di/: hay có tâm trạng
  • Affectionate /ə’fekʃnit/: trìu mến
  • Hot-tempered /hɔt ‘tempə/: nóng tính
  • Cruel /’kruili/: độc ác
  • Impatient /im’peiʃənt/: thiếu kiên nhẫn
  • Nervous /’nə:vəs/: căng thẳng
  • Shy /ʃai/: bẽn lẽn, thẹn thùng
  • Talkative /’tɔ:kətiv/: nói nhiều
  • Silly /’sili/: ngu ngốc
  • Unintelligent /’ʌnin’telidʤənt/: không được thông minh
  • Suspicious /səs’piʃəs/: hay nghi nghờ
  • Insensitive /in’sensitiv/: vô tâm
  • Arrogant /’ærəgənt/: kiêu căng
  • Unsociable /n’sou bl/: không hòa đồng
  • Irritable /’iritəbl/: dễ cáu kỉnh
  • Selfish /’iritəbl/: ích kỷ
  • Mean /mi:n/: keo kiệt
  • Serious /’siəriəs/: nghiêm túc
  • Strict /strikt/: nghiêm khắc

6. Từ vựng tiếng Anh về tuổi

6.1. Danh từ, cụm danh từ tiếng Anh miêu tả độ tuổi, thế hệ

Nếu bạn nghĩ từ vựng tiếng Anh về tuổi chỉ có những con số chỉ độ tuổi của con người thì còn thiếu rất nhiều từ vựng hay. Vì vậy ieltscaptoc.com.vn đã tổng hợp đầy đủ và chi tiết những danh từ và cụm danh từ tiếng Anh miêu tả độ tuổi và thế hệ của con người

Từ vựng tiếng Anh về độ tuổi
Từ vựng tiếng Anh về độ tuổi
  • Toddler: trẻ vừa mới biết đi.
  • Pre-teen: trẻ từ khoảng 10 tuổi trở lên hay ra vẻ mình đã là thanh thiếu niên rồi
  • Teen/teenager: thanh thiếu niên
  • Adult: người trưởng thành
  • Grown-ups: một cách dùng thông tục hơn cho từ “người trưởng thành”
  • Children: trẻ em
  • Young people: người trẻ
  • Adolescents: trẻ vị thành niên
  • Teenagers: thanh thiếu niên
  • School-age children: trẻ trong độ tuổi đi học
  • Primary school children: trẻ cấp một
  • Secondary school children: trẻ cấp hai
  • School leavers: học sinh mới tốt nghiệp
  • University students: sinh viên đại học
  • Young adults: người từ 18 tuổi trở lên
  • Middle-aged people: 40 tuổi trở lên
  • People in their sixties: những người trong độ tuổi 60
  • Older people: người già
  • The elderly: người già
  • The retired: người nghỉ hưu
  • Senior citizens: công dân cao tuổi, thường dùng cho những người nghỉ hưu
  • Pensioners: người được hưởng lương hưu
  • Age group: nhóm tuổi, thường dùng cho người trẻ và có mức chính xác cao
  • Age bracket: cụm từ chuyên biệt hơn Age group
  • Peer group: nhóm người cùng một độ tuổi và cùng trình độ học vấn hoặc gia thế
  • The older generation: thế hệ già
  • The younger generation: thế hệ trẻ
  • People of [that] generation: những người thuộc thế hệ đó
  • A generation gap: sự cách biệt giữa các thế hệ
  • Generation X: thế hệ X, thế hệ trưởng thành vào những năm 1980
  • The millennial generation/millennials/generation Y: thế hệ thiên niên kỷ mới, thế hệ trưởng thành vào đầu thế kỷ 21

Ex: Children in the 10-15 age group need help to choose which subjects to specialise in at school.

(Trẻ trong nhóm tuổi 10-15 cần được giúp đỡ để chọn môn học chuyên tại trường)

6.2. Cụm từ vựng tiếng Anh miêu tả khoảng thập niên

  • Middle-ages: trung niên
  • In her/his twenties: trong độ tuổi 20
  • Almost 20: gần 20 tuổi
  • In her early twenties: tầm 21, 22, 23 tuổi
  • In her mid-twenties: tầm 24, 25, 26 tuổi
  • A fifty something: khoảng năm mươi mấy tuổi
  • In his late fifties: tầm 58, 59 tuổi
  • (Somewhere) around 50: tầm 50 tuổi
  • Getting on for 70: người sắp bước sang tuổi 70

6.3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tuổi chính xác

Số tuổi chính xác sẽ là các con số đếm bình thường và được sử dụng cùng các mẫu câu sau:

Từ vựng tiếng Anh về tuổi
Từ vựng tiếng Anh về tuổi
  • Chủ ngữ + to be + số tuổi

Ví dụ: my brother is 15 (em trai tôi năm nay 14)

  • Chủ ngữ + to be + số tuổi + year(s) old.

Ví dụ: my brother is 15 years old (em trai tôi năm nay 15 tuổi)

Cụm tính từ x-year-old để miêu tả tuổi của một ai đó.

Ví dụ: a 1-year-old child is not old enough to go to school. (một đứa trẻ 1 tuổi chưa đủ lớn để có thể đến trường)

6.4. Cụm từ vựng tiếng Anh miêu tả độ tuổi

  • Knee-high to a grasshopper: rất bé bỏng và còn nhỏ.

Ví dụ: Look how tall you are! Last time i saw you, you were just knee-high to a grasshopper!

(Hãy nhìn xem bạn cao như thế nào! Lần trước tôi nhìn thấy bạn, bạn còn bé bỏng!)

  • Long in the tooth: quá già để làm một việc gì đó.

Ví dụ: He’s long in the tooth for a zumba dancer, isn’t he?

(Anh ấy quá già để trở thành vũ công zumba, phải không?)

  • Mutton dressed as lamb: đã trung tuổi nhưng cố làm cho mình trẻ hơn bằng cách ăn vận trang phục và phong cách của người trẻ.

Ví dụ: The style is not suitable for her because she looks like a mutton-dressed-as-lamb female!

(Phong cách này không phù hợp với cô ấy bởi vì cô ấy trông giống như một phụ nữ cố làm mình trẻ hơn!)

  • No spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên.

Ví dụ: How old is the owner? I don’t know but she’s no spring chicken!

(Chủ sở hữu bao nhiêu tuổi? Tôi không biết nhưng cô ấy không phải là người già!)

  • Over the hill: người cao tuổi

Ví dụ: Grandma! You say you’re over the hill, but actually you’re still a super cook!

(Bà ơi! Bà nói rằng bà đã cao tuổi, nhưng thực ra bà vẫn là một siêu đầu bếp!)

7. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tóc

  • Blonde /blɔnd/: tóc vàng
  • Dyed /dai/: tóc nhuộm
  • Ginger /’dʤindʤə/: đỏ hoe
  • Mousy /’mausi/: màu xám lông chuột
  • Straight /streit/: tóc thẳng
  • Wavy /’weivi/: tóc lượn sóng
  • Curly /’kə:li/: tóc xoăn
  • Lank /læɳk/: tóc thẳng và rủ xuống
  • Frizzy /ˈfrɪzi/: tóc uốn thành búp
  • Bald /bɔ:ld/: hói
  • Untidy / n’taidi/: không chải chuốc, rối xù
  • Neat /ni:t/: tóc chải chuốc cẩn thận
  • A short-haired person: người có mái tóc ngắn
  • With plaits /plæt/: tóc được tết, bện
  • A fringe /frindʤ/: tóc cắt ngang trán
  • Pony-tail /’pouni teil/: cột tóc đuôi ngựa

8. Những đoạn văn mẫu miêu tả người

8.1. Cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

  • Giới thiệu tổng quan về người mà bạn muốn miêu tả
  • Đầu tiên, hãy miêu tả về hình dáng bên ngoài
  • Tiếp theo một vài nét về tính cách, sở thích,…
  • Cuối cùng hãy nêu nhận xét chung hay nói lên tình cảm với người được miêu tả

8.2. Đoạn văn miêu tả người bằng tiếng Anh

Hãy sử dụng từ vựng miêu tả con người đã được tổng hợp ở phía trên để tự viết đoạn văn hoàn chỉnh của mình.

Đoạn văn viết về bạn thân bằng tiếng Anh
Đoạn văn viết về bạn thân bằng tiếng Anh

Among my friends, I cherish the most is Hong. She is a good student in my class, she lived with her mother in a small house near my house. She has short black hair, oval face and brown eyes. What particularly struck me about her was the smile. She looks so lovely when he smiles. She is a friend that I can share everything with. She always believed and helped me in every situation. She is gentle and endearing all friends. She likes Literacy, reading, listening to music. Hong and I have a lot in common with each other, and have become good friends over the past 5 years. Although time has passed long in any case, Hong and I are also trying to keep this friendship.

Dịch nghĩa: 

Trong số các bạn bè của tôi, tôi trân trọng nhất là Hồng. Bạn ấy là một học sinh giỏi của lớp, bạn ấy sống cùng mẹ trong một ngôi nhà nhỏ ở bên cạnh nhà tôi. Hồng có mái tóc đen và ngắn, khuôn mặt trái xoan và đôi mắt màu nâu. Điều làm tôi ấn tượng nhất về Hồng là nụ cười. Khi cười, Hồng trông rất đáng yêu. Cô ấy là người tôi có thể chia sẻ mọi thứ. Cô ấy luôn tin tưởng và giúp đỡ tôi trong mọi tình huống. Cô ấy thân thiện và được mọi người quý mến. Hồng thích văn chương, thích đọc sách, nghe nhạc. Chúng tôi có rất nhiều điểm chung và đã là bạn bè của nhau hơn 5 năm. Dù thời gian có trôi đi, chúng tôi vẫn luôn cố gắng để giữ mãi tình bạn này.

Miêu tả con người là chủ đề từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản và thông dụng khi bạn sử dụng ngôn ngữ này. Đê có thể khắc họa rõ nét người đó cũng như những ấn tượng của bạn về họ, bạn cần biết cách chọn đúng từ vựng tiếng Anh miêu tả người chuẩn nhất và sử dụng chúng thành thạo trong những cuộc hội thoại thực tế.

Mong rằng những kiến thức hữu ích mà ieltscaptoc.com.vn đã tổng hợp trong bài viết sẽ giúp bạn trong học tập và công việc.

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề bóng đá
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề bóng đá
Thể thao luôn là một chủ đề thú vị và có nhiều điều để trao đổi với nhau. Đặc biệt với bóng đá – môn thể thao vua phổ biến trên khắp thế giới. Việc sử dụng thành thạo những