Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề bóng đá

Lê Ngọc Hoà Lê Ngọc Hoà
18.04.2021

Thể thao luôn là một chủ đề thú vị và có nhiều điều để trao đổi với nhau. Đặc biệt với bóng đá – môn thể thao vua phổ biến trên khắp thế giới. Việc sử dụng thành thạo những từ vựng tiếng Anh cơ bản có thể giúp bạn có thêm cơ hội để nói chuyện, thậm chí xem trực tiếp các trận đấu Ngoại hạng Anh.

Cùng ieltscaptoc.com.vn khám phá bộ từ vựng về bóng đá qua bài viết dưới đây nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề bóng đá

1.1. Từ vựng tiếng Anh về sân vận động

Trước khi khám phá chủ đề chính, chúng ta cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề bóng đá liên quan đến sân vận động trước nhé.

Từ vựng tiếng Anh về sân vận động
Từ vựng tiếng Anh về sân vận động
  • National Stadium: sân vận động quốc gia
  • Stand: khán đài
  • Capacity: sức chứa sân vận động 
  • Pitch: sân thi đấu 
  • Touch line: đường biên dọc
  • Goal line: đường biên ngang
  • Penalty area: vòng cấm địa
  • Goal: khung thành
  • Ground: mặt sân
  • Bench: băng ghế dự bị
  • Corner Flag: cờ cắm ở bốn góc sân

Và nếu đam mê thể thao thì bạn đừng bỏ qua Từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao nhé!

1.2. Từ vựng tiếng Anh về hàng phòng ngự

Hàng phòng ngự bao gồm các thành viên trong đội bóng và là yếu tố quyết định thắng thua của đội bóng. Cùng khám phá xem trong từ vựng về bóng đá, các vị trí này được gọi tên như thế nào nhé!

NHẬP MÃ ICT40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Referee: trọng tài
  • Centre­ back: hậu vệ trung tâm
  • Sweeper: hậu vệ quét
  • Full back: hậu vệ tự do
  • Left back: hậu vệ trái
  • Right back: hậu vệ phải
  • Wing­back: hậu vệ cánh
  • Left Wing­back: hậu vệ cánh trái
  • Right Wing­back: hậu vệ cánh phải
  • Centre midfield: tiền vệ trung tâm
  • Defensive midfielder: tiền vệ phòng ngự
  • Attacking midfielder: tiền vệ tấn công
  • Wide midfielder: tiền vệ cánh
  • Left midfielder: tiền vệ cánh trái
  • Right midfielder: tiền vệ cánh phải
  • Centre forward (Striker): tiền đạo trung tâm
  • Second Striker: tiền đạo hộ công
  • Winger: tiền đạo cánh
  • Left Winger: tiền đạo cánh trái
  • Right Winger: tiền đạo cánh phải

>>> Tham khảo các chủ đề từ vựng về giải trí:

1.3. Từ vựng tiếng Anh về chỉ số

Các chỉ số bóng đá thường được liệt kê trên màn hình tivi trước và sau trận đấu. Cùng ieltscaptoc.com.vn giải nghĩa số từ vựng về bóng đá liên quan đến các chỉ số nhé.

  • Goals: số bàn thắng
  • Attempts on goal: tổng số cú sút
  • Shots on goal: tổng số cú sút trúng khung thành
  • Shots off target: tổng số cú sút ra ngoài khung thành
  • Blocked shots: tổng số cú sút bị cản phá
  • Fouls: số lần phạm lỗi
  • Ball possession (%): tỷ lệ kiểm soát bóng
  • Yellow card: số thẻ vàng
  • Red card: số thẻ đỏ
  • Passes: tổng số đường chuyền
  • Successful passes: số đường chuyền thành công
  • Passing accuracy: tỷ lệ chuyền bóng chính xác
  • Corners: tổng số quả phạt góc
  • Saves: số pha cứu thua
  • Head to head statistics: thống kê lịch sử đối đầu

1.4. Các từ vựng tiếng Anh về bóng đá khác

  • Full Time: hết giờ
  • Injury time: giờ cộng thêm do bóng chết
  • Extra time: hiệp phụ offside: việt vị
  • An own goal: bàn đốt lưới nhà
  • An equaliser: bàn thắng san bằng tỉ số
Các từ vựng tiếng Anh về bóng đá khác
Các từ vựng tiếng Anh về bóng đá khác
  • A draw: một trận hoà
  • A penalty shoot­out: đá luân lưu
  • A goal difference: bàn thắng cách biệt 
  • A head­to­head: xếp hạng theo trận đối đầu
  • A play­off: trận đấu giành vé vớt
  • The away goal rule: luật bàn thắng sân nhà sân khách
  • The kick­off: quả giao bóng
  • A goal kick: quả phát bóng từ vạch 5m50
  • A free kick: quả đá phạt
  • A penalty: quả phạt 11m
  • A corner: quả đá phạt góc
  • A throw­in: quả ném biên
  • A header: quả đánh đầu
  • A backheel: quả đánh gót 
  • A prolific goalscorer: cầu thủ ghi nhiều bàn
  • Goalkeeper: thủ môn
  • Yellow card: số thẻ vàng
  • Red card: số thẻ đỏ
  • Passes: đường chuyền
  • Corner: phạt góc
  • Offside: việt vị
  • Goals: số bàn thắng
  • Throw in: quả ném biên
  • Extra time: hiệp phụ
  • Free-kick: quả đá phạt

>>> Những từ vựng thông dụng trong cuộc sống:

2. Các động từ tiếng Anh sử dụng trong bóng đá

  • To concede (a goal): thua – khi một đội bóng  nhận bàn thua
  • To cross: lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương
  • To dribble: rê bóng
  • To head: chơi bóng bằng đầu, đánh đầu
  • To kick: đá bóng bằng chân
  • To mark: ra dấu
  • To pass: chuyển bóng
  • To score (a goal): ghi bàn
  • To shoot: sút bóng (hướng vào cầu môn)
  • To substitute (to sub): thay người
  • To tackle: chặn, cản, tìm cách lấy bóng.
  • To volley: đá vô-lê (đá bóng trước khi bóng chạm đất)

3. Sự khác nhau giữa soccer và football

Thi thoảng bạn nghe người ta gọi bóng đã là soccer và thi thoảng người tại lại gọi là football, bạn có thấy bối rối hay thắc mắc vì sao không nhỉ?

Thực ra, cả 2 từ này đều có nghĩa là bóng đa, tuy nhiên thì soccer là từ được người Mỹ sử dụng nhiều, còn từ football lại được người Anh sử dụng nhiều. Ở Mỹ, có 1 môn thể thao gọi là American football – có nghĩa là bóng bầu dục, vậy nên ở Mỹ, nếu bạn dùng từ football để chi bóng đá sẽ có nhiều người nhầm nó sang môn bóng bầu dục đó.

Vậy nên tuỳ thuộc vào việc bạn đang ở nước nào, hay nói chuyện với người ở quốc gia nào thì hãy để ý để chọn từ cho chính xác nhé!

4. Mẫu câu có sử dụng từ vựng về bóng đá

  • Who’s your favorite football player?

(Ai là cầu thủ bóng đá yêu thích của bạn?)

  • What is your favorite football team?

(Đội bóng mà bạn yêu thích là đội nào?)

  • I have been always a Barcelona fan.

(Mình luôn là người hâm mộ của câu lạc bộ Barcelona.)

  • No way is that offside!

(Không đời nào, việt vị rồi mà!)

Mẫu câu có sử dụng từ vựng về bóng đá
Mẫu câu có sử dụng từ vựng về bóng đá
  • He’s got pinpoint accuracy

(Anh ấy có những đường chuyền vô cùng chuẩn xác)

  • That’s a blatant handball – An obvious handball, done on purpose.

(Đó rõ ràng là một cú chơi bóng bằng tay mà – một cú chơi bóng bằng tay quá rõ ràng, có chủ đích.)

  • He is  a prolific scorer from midfield.

(Anh ấy là một tiền vệ trung tâm có hiệu suất ghi bàn cao.)

  • It’s important that coaches choose the right strategy for each match.

(Các huấn luyện viên lựa chọn chiến lược đúng đắn cho mỗi trận đấu là vô cùng quan trọng.)

Xem ngay:

5. Đoạn hội thoại tiếng Anh về bóng đá

Cùng tham khảo một đoạn hội thoại ngắn về chủ đề bóng đá trong tiếng Anh nhé.

Jenny: Hi. Come have a seat in the living room. The game will be starting soon.

(Xin chào. Vào phòng khách ngồi đi. Trận đấu sắp bắt đầu rồi đấy.)

Tom: I can’t wait. It should be a great game.

(Tôi không thể đợi được nữa. Nó sẽ là một trận đấu tuyệt vời.)

Jenny: Alright.

(Tất nhiên rồi.)

Jenny: Oh look, the game is starting.

(Nhìn kìa, trận đấu bắt đầu rồi.)

Tom: Which team are you cheering for?

(Cậu cổ vũ cho đội nào?)

Jenny: I like them both.

(Tôi thích cả hai đội.)

Tom: So do I. My favorite team, Real Madrid didn’t make the playoff this year.

(Tớ cũng thế. Real Madrid, đội tuyển tớ hâm mộ không qua vòng loại trực tiếp năm nay.)

Jenny: Look! Goal!

(Nhìn kìa! Vào rồi.)

Tom: All right. That was an impressive block.They tied up the score.

(Tuyệt vời. Thật là một pha bóng ấn tượng. Họ đang thắt chặt tỉ số.)

Jenny: They don’t have a lot of time left.

(Họ không còn nhiều thời gian nữa.)

Tom: All they need is one good shot.

(Tất cả những gì họ cần làm lúc này là một cú sút ngoạn mục.)

Jenny: They did it!

(Họ làm được rồi!)

6. Bài văn mẫu có sử dụng từ vựng về bóng đá

Bài viết

Today Vietnam team met the Thai team. Vietnam team dressed in red and the Thai team wore blue. Team Vietnam was right before kick off. The referee and referee signaled the game starts. Exciting game from the first minute. First Half our team has not scored any goals.

Bài văn mẫu có sử dụng từ vựng về bóng đá
Bài văn mẫu có sử dụng từ vựng về bóng đá

Into the second half, just 10 minutes Cong Vinh pass the center back, he slowly came Thailand defender and scorer scored his first goal for the team in Vietnam. The whole stadium cheers rang loud cheers. The air is very noisy in the field.

The match began. Thailand team scored the 1-1 equalizer. But just a few minutes later, Cong Vinh team scored a goal to add more. First half really tough, aggressive. But by the end of the game is no more goals are scored. The referee’s whistle well finish the match. Vietnam team won 2-1. This real football game exciting.

Dịch nghĩa

Hôm nay đội tuyển Việt Nam gặp đội tuyển Thái Lan. Đội tuyển Việt Nam mặc áo đỏ và đội Thái mặc áo xanh. Đội tuyển Việt Nam đã đúng trước khi khởi động. Trọng tài và trọng tài báo hiệu trận đấu bắt đầu. Trò chơi thú vị từ phút đầu tiên. Nửa đầu đội của chúng tôi đã không ghi được bất kỳ mục tiêu.

Sang hiệp hai, chỉ 10 phút Công Vinh vượt qua trung vệ, anh từ từ đến Thái Lan và vua phá lưới ghi bàn thắng đầu tiên cho đội bóng tại Việt Nam. Cả sân vận động reo hò reo hò. Không khí rất ồn ào trên cánh đồng.

Trận đấu bắt đầu. Đội tuyển Thái Lan ghi bàn gỡ hòa 1-1. Nhưng chỉ vài phút sau, đội Công Vinh đã ghi một bàn thắng để bổ sung thêm. Nửa đầu thực sự khó khăn, hung hăng. Nhưng đến cuối trận, không có thêm bàn thắng nào được ghi. Tiếng còi của trọng tài cũng kết thúc trận đấu. Đội tuyển Việt Nam thắng 2-1. Trò chơi bóng đá thực sự thú vị này.

Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh về bóng đá đầy đủ nhất. Hi vọng bài viết sẽ cung cấp cho bạn một nguồn kiến thức mới giúp bổ trợ thêm vào kho từ vựng của mình những từ phong phú và đa dạng hơn. Ieltscaptoc.com.vn chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

Bình luận