10 phút nắm trọn các điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 12

mytruc mytruc
13.04.2026

Kỳ thi THPT Quốc gia sắp đến nhưng bạn vẫn đang “quay cuồng” với các ngữ pháp tiếng Anh? Đừng lo, mình cũng đã từng như các bạn, lúc nào cũng loay hoay ôn tập mà không biết đâu là trọng tâm mình cần phải ôn.

Thế nên mình đã giúp các bạn chắt lọc những điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 đúng trọng tâm và tổng hợp chúng một cách ngắn gọn và dễ hiểu, kèm theo nhiều ví dụ đa dạng để các bạn có thể dễ dàng ôn tập hơn nhé. 

Học ngay thôi nào!

Các thì trong tiếng Anh lớp 12 (Tense)

Tiếng Anh có tất cả 12 thì, nhưng thay vì “nhồi nhét” toàn bộ thì chúng mình có thể chọn lọc ra vài ngữ pháp trọng tâm để luyện tập. Cùng mình điểm qua ba ngữ pháp quan trọng là Thì quá khứ đơn, Thì quá khứ tiếp diễnThì hiện tại hoàn thành nhé.

Thì quá khứ đơn (past simple tense)

Định nghĩa

Thì quá khứ đơn (Past simple) là thì dùng để diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra trong quá khứ hoặc vừa mới kết thúc.

NHẬP MÃ ICT40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Cấu trúc Thì quá khứ đơn:

Loại câuĐộng từ thườngĐộng từ to be
Câu khẳng địnhS + V(2/ed) + OS + was/were + N/Adj
Câu phủ địnhS + did + not + V(inf) + OS + was/were + not + N/Adj
Câu nghi vấnDid + S + V(inf) + O?Was/were + S+ N/Adj?

Cách dùng Thì quá khứ đơn

  • Thì quá khứ đơn dùng để biểu đạt một hành động xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ.

E.g.: I went to eat with him 5 days ago. (Tôi đi ăn với anh ấy vào 5 ngày trước.)

  • Thì quá khứ đơn diễn tả các hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ ở một thời điểm xác định.

E.g.: She came home, cooked and cleaned. (Cô ấy đã về nhà, nấu ăn và lau dọn.)

  • Diễn tả thói quen trong quá khứ.

E.g.: I used to go swimming with neighbor friends when I was young. (Lúc nhỏ tôi đã từng đi bơi với các bạn hàng xóm)

  • Dùng trong câu điều kiện loại 2.

E.g.: If you studied hard, you could pass the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, thì bạn đã đậu kỳ thi đại học)

Dấu hiệu nhận biết Thì quá khứ đơn

Một số từ thường xuất hiện trong thì quá khứ đơn: ago, last month, last night, last week, last year, yesterday…

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Định nghĩa

Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous tense) là thì được sử dụng để nhấn mạnh diễn biến hay quá trình của sự vật, sự việc diễn ra trong quá khứ có tính chất kéo dài.

Cấu trúc Thì quá khứ tiếp diễn

Loại câuCấu trúc
Câu khẳng địnhS + was/were + V-ing +O
Câu phủ địnhS + was/were + not + V-ing +O
Câu nghi vấnWas/were + S + V-ing +O?

Cách dùng Thì quá khứ tiếp diễn

  • Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để biểu đạt một hành động đang diễn ra ngay tại một thời điểm trong quá khứ.

E.g.: I was watching a movie at 7 o’clock yesterday. (Tôi đang xem phim lúc 7 giờ hôm qua.)

  • Thì này còn dùng để diễn tả các hoạt động xảy ra đồng thời với nhau trong quá khứ.

E.g.: While I was cooking he was playing game. (Trong khi tôi đang nấu ăn thì anh ấy đang chơi game.)

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra bị xen vào bởi hành động khác.

E.g.: I was eating when I heard the phone ring. (Khi tôi đang ăn thì tôi nghe tiếng chuông điện thoại.)

Dấu hiệu nhận biết Thì quá khứ tiếp diễn

Trạng từ chỉ thời gian và một khoảng hay mốc thời gian trong quá khứ thường xuất hiện trong dạng câu này: in + năm trong quá khứ, at + thời điểm quá khứ, in the past…

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Định nghĩa

Thì hiện tại hoàn thành (present perfect tense) dùng để diễn tả sự việc, hành động diễn ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và sẽ có thể tiếp tục diễn ra trong tương lai.

Cấu trúc Thì hiện tại hoàn thành

Loại câuCấu trúc
Câu khẳng địnhS + have/has +V(v3/ed) +O
Câu phủ địnhS + have/has + not + V(v3/ed) +O
Câu nghi vấnHave/has + S + V(v3/ed) + O?

Cách dùng Thì hiện tại hoàn thành

  • Dùng để biểu đạt một hành động diễn ra trong quá khứvẫn kéo dài ở hiện tại cũng như tương lai. Có thể đi kèm theo các từ như: this morning/ this evening/ today,…

E.g.: I have been a teacher since 2018. (Tôi đã là một giáo viên từ năm 2018.)

  • Dùng để diễn tả một hành động vừa xảy ra.

E.g.: We have just eaten. (Chúng tôi vừa mới ăn xong.)

  • Dùng để nói về hành động đã diễn ra trong quá khứ nhưng không nói rõ về thời gian xảy ra.

E.g.: My friend has lost my hat. (Bạn tôi đã làm mất mũ của tôi.)

  • Dùng để diễn đạt kinh nghiệm, trải nghiệm.

E.g.: She has never been to Australia. (Cô ấy chưa bao giờ tới nước Úc.)

Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại hoàn thành

Một số từ thường xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành: recently, yet, since, for, already, never, ever, just,…

Mạo từ (Article) và giới từ (Preposition)

Mạo từgiới từ là hai thành phần cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh. Nắm vững hai phần này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.

Mạo từ (Article)

Cách dùng mạo từ không xác định a/an

Mạo từ không xác định hay còn gọi là mạo từ bất định là những từ a, an được dùng để nói về một sự vật hoặc sự việc bất kỳ nào đó chưa được xác định rõ ràng hoặc chưa được nhắc đến bao giờ.

Trong khi a thường được dùng với danh từ bắt đầu bằng một phụ âm thì an thường được dùng với danh từ bắt đầu bằng các nguyên âm. Ngoài ra, một số trường hợp bắt đầu bằng nguyên âm nhưng cách phát âm như phụ âm thì phải sử dụng a thay vì an.

E.g.:

  • They live in a small apartment downtown. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.)
  • She bought an umbrella because it was raining. (Cô ấy mua một cái ô vì trời đang mưa.)
  • They saw an interesting movie last night. (Họ đã xem một bộ phim thú vị tối qua.)

Cách dùng mạo từ xác định the

Quy tắc sử dụng chung: Dùng cho danh từ xác định đếm được hoặc không đếm được. Hoặc nói cách khác: Sử dụng the khi danh từ chỉ đối tượng, sự vật được cả người nói và người nghe biết rõ đối tượng, sự vật đó.

E.g.:

  • I love listening to the Beatles. (Tôi rất thích nghe nhạc của The Beatles.)
  • He works at the hospital downtown. (Anh ấy làm việc tại bệnh viện ở trung tâm thành phố.)
  • The movie we watched was fantastic. (Bộ phim mà chúng ta đã xem là tuyệt vời.)

Trường hợp không dùng mạo từ

Trường hợpVí dụ
Trước danh từ không đếm được.I don’t like German beer. (Tôi không thích bia Đức.)
Trước danh từ chỉ chung chung.They sell vegetables. (Họ bán rau củ.)
Trước danh từ trừu tượng.Education is the key to success. (Giáo dục là chìa khóa cho thành công.)
Trước tên môn học, ngôn ngữ.History teaches us valuable lessons about the past and helps us understand the present. (Lịch sử dạy cho chúng ta những bài học quý giá về quá khứ và giúp chúng ta hiểu được hiện tại.)
Trước tên thành phố, đất nước, châu lục, tên núi, hồ, đường phố.Mount Everest is the tallest mountain in the world. (Núi Everest là núi cao nhất thế giới.)
Trước tước hiệu.Queen Elizabeth visited the museum. (Nữ hoàng Elizabeth đã thăm viện bảo tàng.)
Trước tên gọi các bữa ăn.Breakfast is the most important meal of the day. (Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.)
Sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở dạng sở hữu cách.My friend’s car is new. (Xe của bạn tôi mới.)
Trước tên các ngày lễ, tết.We always have a big family reunion during Lunar New Year. (Chúng tôi luôn có buổi họp gia đình lớn vào dịp Tết Nguyên Đán.)

Giới từ (Preposition)

Cách dùng giới từ

Giới từ (preposition) là một loại từ dùng để liên kết một danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu để chỉ mối quan hệ vị trí, thời gian, cách thức, hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau trong câu.

Giới từ trong tiếng Anh chịu trách nhiệm quan trọng trong việc xác định mối quan hệ giữa các thành phần khác nhau của câu. Một số chức năng chính của giới từ:

  • Đứng sau danh từ bổ nghĩa cho danh từ.
  • Đứng sau động từ to be.
  • Làm thông tin nền trong câu.

Giới từ theo cụm cố định

  • Động từ với about: ask about, care about, talk about, think about, learn about

E.g.: She asked about the homework. (Cô ấy hỏi về bài tập về nhà.)

  • Động từ với for: ask for, apply for, apologise for, wait for, prepare for

E.g.: I apologise for being late. (Tôi xin lỗi vì đã đến trễ.)

  • Động từ với on: agree on, base on, depend on, rely on

E.g.: The movie is based on a true story. (Bộ phim được dựng dựa trên một câu chuyện có thật.)

  • Động từ với to: introduce to, refer to, respond to, listen to, explain to

E.g.: I listen to podcast while jogging. (Tôi thường nghe podcasts mỗi khi chạy bộ)

  • Động từ với from: protect from, save from, recover from, suffer from

E.g.: Sunglasses protect your eyes from glare. (Kính râm sẽ bảo vệ mắt bạn khỏi ánh sáng.)

  • Động từ với in: believe in, specialise in, succeed in

E.g.: She succeeded in solving the puzzle. (Cô ấy đã thành công giải câu đố.)

  • Động từ với of: think of, approve of, smell of

E.g.: The kitchen smells of fresh cookies. (Căn bếp thơm mùi bánh quy mới ra lò.)

  • Động từ với with: agree with, provide with

E.g.: The coach provided us with energy drinks. (Huấn luyện viên đưa cho chúng tôi nước tăng lực.)

Các cấu trúc so sánh

Mình nhận thấy các cấu trúc so sánh là phần rất dễ “ăn điểm” nếu nắm chắc bản chất. Dưới đây là các dạng so sánh phổ biến được mình chắt lọc và hệ thống lại một cách dễ hiểu, kèm ví dụ cụ thể để bạn áp dụng nhanh.

So sánh bằng (Equal Comparison)

Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt sự tương đương về mức độ giữa hai đối tượng. Cấu trúc này thường được hình thành như sau:

As + tính từ/ trạng từ + as

E.g.:

This math test is as difficult as the mock exam last week. (Bài kiểm tra toán này khó ngang với bài thi thử tuần trước.)

So sánh hơn (Comparative)

Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh hai đối tượng và diễn đạt rằng một đối tượng có mức độ nhiều hơn hoặc ít hơn về một đặc điểm nào đó so với đối tượng kia. Cấu trúc này có bốn dạng chính:

  • Với tính từ ngắn (một hoặc hai âm tiết): Tính từ + -er + than

E.g.: The chemistry homework is harder than I expected. (Bài tập hóa khó hơn tôi tưởng.)

  • Với tính từ dài (hai âm tiết trở lên): More/ less + tính từ + than

E.g.: Online classes are more interesting than I thought. (Lớp học online thú vị hơn tôi nghĩ.)

  • Với trạng từ ngắn (một âm tiết): [Động từ] + trạng từ + -er + than

E.g.: She types faster than anyone in our class. (Cô ấy gõ nhanh hơn bất kỳ ai trong lớp.)

  • Với trạng từ dài (hai âm tiết trở lên): [Động từ] + more + trạng từ + than

E.g.: He explained the problem more clearly than the textbook. (Anh ấy giải thích bài toán rõ ràng hơn sách giáo khoa.)

So sánh nhất (superlative)

Cấu trúc so sánh nhất trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác trong cùng nhóm và chỉ ra rằng đối tượng đó có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất về một đặc điểm nào đó. Có hai dạng chính của cấu trúc so sánh nhất, tùy thuộc vào độ dài của tính từ hoặc trạng từ:

  • Với tính từ ngắn: The + tính từ + -est

E.g.: This is the easiest English exercise today. (Đây là bài tập tiếng Anh dễ nhất hôm nay.)

  • Với tính từ dài: The most/least + tính từ

E.g.: She is the most creative student in our group. (Cô ấy là học sinh sáng tạo nhất trong nhóm.)

  • Với trạng từ ngắn: Trạng từ + -est

E.g.: He answered the fastest during the quiz. (Anh ấy trả lời nhanh nhất trong bài trắc nghiệm.)

  • Với trạng từ dài: Trạng từ + most

E.g.: She speaks English the most confidently in class. (Cô ấy nói tiếng Anh tự tin nhất lớp.)

So sánh lặp lại (Repeated Comparatives)

Cấu trúc so sánh lặp lại trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả về sự thay đổi tăng lên hoặc giảm xuống của sự vật, hiện tượng nào đó. Có hai dạng chính của cấu trúc so sánh nhất, tùy thuộc vào độ dài của tính từ hoặc trạng từ:

  • Với tính từ ngắn: Tính từ + -er + and  + Tính từ + -er

E.g.: The days before graduation are getting shorter and shorter. (Những ngày trước khi tốt nghiệp đang ngắn dần.)

  • Với tính từ dài: More and more/fewer and fewer + Tính từ

E.g.: The lessons are becoming more and more challenging. (Bài học đang ngày càng thử thách hơn.)

  • Với trạng từ ngắn: Trạng từ + -er + and  + Tính từ + -er

E.g.: He runs faster and faster when the bell rings. (Cậu ấy chạy ngày càng nhanh khi chuông reo.)

  • Với trạng từ dài: More and more/fewer and fewer + Trạng từ

E.g.: Students are studying more and more seriously before exams. (Học sinh học ngày càng nghiêm túc trước kỳ thi.)

Mệnh đề quan hệ (Relative clause)

Mình từng gặp nhiều khó khăn với mệnh đề quan hệ vì dễ nhầm lẫn giữa các đại từ và cách dùng. Phần dưới đây là cách mình tổng hợp lại kiến thức theo hướng đơn giản, dễ nhớ, giúp bạn hiểu rõ và dùng chính xác hơn.

Khái niệm mệnh đề quan hệ (Relative clause)

Mệnh đề là một phần của câu. Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ cung cấp thêm thông tin về ai đó hoặc cái gì đó được đề cập trong mệnh đề chính.

Mệnh đề quan hệ đứng sau một danh từ và có chức năng bổ nghĩa cho danh từ đó.

E.g.: The girl who always finishes exams early is my best friend. (Cô gái luôn làm xong bài thi sớm là bạn thân của tôi.)

Cụm “who always finishes exams early” là một mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin cho cụm danh từ “the girl”.

Đại từ quan hệ (Relative pronouns)

Đại từ quan hệCách dùngVí dụ
WhoLàm chủ ngữ (S) hoặc tân ngữ (O), dùng để thay thế cho danh từ chỉ người.

Cách dùng: N (người) + WHO + V

Who không đứng sau giới từ

Who có thể dùng thay thế cho WHOM
The teacher who helped us before the test is very kind. (Giáo viên đã giúp chúng tôi trước bài kiểm tra rất tốt bụng.)
WhomLàm tân ngữ (O), dùng để thay thế cho danh từ chỉ người.

Cách dùng: N (người) + WHOM + S + V

Bắt buộc dùng who sau “… of”: The meeting attracted a large number of attendants, most of whom were all scientists. (Cuộc họp thu hút một số lượng lớn người tham gia, phần lớn trong số họ là các nhà khoa học.)
The senior whom everyone respects just got a scholarship. (Tiền bối khóa trên mà mọi người kính nể vừa được nhận học bổng.)
WhichLàm chủ ngữ (S) hoặc tân ngữ (O), dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật.

Cách dùng: N (vật) + WHICH + V

Which được sử dụng để bổ ngữ cho cả một mệnh đề (khi này cần sử dụng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề chính và mệnh đề quan hệ): I got stuck in the traffic jams, which is so annoying. 

→ Khi này mệnh đề quan hệ which is so annoying bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ mệnh đề đứng trước nó: Việc tôi bị kẹt xe khiến cho tôi cảm thấy khó chịu.
The laptop which I bought for online learning is already slow. (Chiếc laptop tôi mua để học online đã chậm rồi.)
ThatLàm chủ ngữ (S) hoặc tân ngữ (O), dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và vật.

Cách dùng: N (người/vật) + THAT + V
The song that everyone is singing is trending on TikTok. (Bài hát mọi người đang hát đang thịnh hành trên TikTok.)
WhoseChỉ sự sở hữu của người hoặc vật.

Cách dùng: N (người/vật) + WHOSE + Danh từ thiếu mạo từ + V
I met a girl whose notes are always colorful. (Tôi gặp một bạn nữ có vở ghi luôn đầy màu sắc.)

Trạng từ quan hệ (Relative adverbs)

Trạng từ quan hệCách dùngVí dụ
WhenTrạng từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ thời gian.

WHEN = ON/ IN/ AT + WHICH on: day, date,…in: Month, year,…at: time,…
That was the moment when the bell suddenly rang. (Đó là khoảnh khắc chuông bất ngờ reo.)
WhereTrạng từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn.

WHERE = ON/ IN/ AT + WHICH on: table, wall,…in: city, town,…at: address, airport, restaurant,…
The café where we studied for finals is always crowded. (Quán cà phê nơi chúng tôi ôn thi cuối kỳ luôn đông.)
WhyTrạng từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ lý do.

WHY = FOR + WHICH
The reason why he looks so tired is the late-night gaming. (Lý do cậu ấy trông mệt là vì chơi game khuya.)

Các loại câu trong tiếng Anh

Với mình nắm chắc được cấu trúc các loại câu trong tiếng Anh cũng giống như nắm được điểm 10 trên tay vậy. Dưới đây hãy cùng mình ôn tập lại cấu trúc của câu đơn, câu ghép và câu phức trong tiếng Anh nhé.

Câu đơn

Câu đơn trong tiếng Anh là một mệnh đề độc lập được tạo nên bởi một chủ ngữ và một động từ. Khi nó đứng một mình có thể tạo ra luôn một câu đơn.

Các cấu trúc câu đơn:

  • Subject + Verb
  • Subject + Verb + Object
  • Subject + Verb + Complement.
  • Subject + Verb + Adverbial.
  • Subject + Verb + Object + Object.
  • Subject + Verb + Object + Complement.
  • Subject + Verb + Object + Adverbial.

E.g.:

  • I finished my homework before dinner. (Tôi hoàn thành bài tập trước bữa tối.)
  • The class laughed at his funny answer. (Cả lớp cười vì câu trả lời hài hước của cậu ấy.)

Câu ghép

Câu ghépcâu có hai mệnh đề chínhnối với nhau bằng liên từ như or, and, but, so, yet… Lưu ý những từ này sẽ không bao giờ đứng ở đầu câu.

E.g.:

  • I wanted to study, but my friends invited me out. (Tôi muốn học, nhưng bạn tôi rủ đi chơi.)
  • She reviewed the lesson, and she did well in the test. (Cô ấy ôn bài và làm tốt bài kiểm tra.)

Câu phức

Câu phức là câu chỉ có một mệnh đề độc lập và có ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Đặc biệt, giữa chúng được nối với nhau bằng một liên từ.

Mệnh đề phụ thuộc có thể được đi kèm bởi liên từ phụ thuộc (subordinate conjunction) hoặc các đại từ quan hệ (relative pronoun).

E.g.:

  • I stayed up late because I had a lot of homework. (Tôi thức khuya vì có nhiều bài tập.)
  • Although he was nervous, he gave a great presentation. (Mặc dù lo lắng, cậu ấy vẫn thuyết trình rất tốt.)

Câu thể sai khiến (Causative form)

Ban đầu mình vẫn còn lầm tưởng Câu thể sai khiến là một trong các loại ngữ pháp khó của tiếng Anh. Nhưng sau khi hệ thống lại và luyện dùng thật nhiều, mình lại thấy ngữ pháp này thật dễ dàng. Cùng chinh phục Câu thể sai khiến với mình nào!

Khái niệm câu sai khiến

Câu thể sai khiến (Causative form) trong tiếng Anh là cấu trúc thường được dùng khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì cho bản thân bạn. Trong các câu có động từ thể sai khiến, chủ ngữ không phải là người thực hiện hành động mà chủ ngữ sẽ yêu cầu, nhờ vả người khác làm việc đó.

Câu thể sai khiến có những dạng sau đây:

  • Have & Get: Khi muốn sai khiến, nhờ vả ai làm một việc gì đó
  • Make & Force: Khi muốn ép buộc ai làm gì đó cho mình
  • Let, Permit & Allow: Cho phép ai làm một việc gì đó
  • Help: Giúp đỡ ai làm một việc gì đó

Thể chủ động

  • S + have/has + someone + V-inf

E.g.: I had my brother fix my bike yesterday. (Tôi nhờ anh trai sửa xe đạp hôm qua.)

  • S + get + someone + to V-inf

E.g.: I got my neighbor to water my plants while I was away. (Tôi nhờ hàng xóm tưới cây khi tôi đi vắng.)

  • S + make + someone + V-inf

E.g.: The funny video made me laugh for hours. (Video hài khiến tôi cười suốt nhiều giờ.)

  • S + force + someone + to V-inf

E.g.: The heavy rain forced us to cancel the picnic. (Mưa to khiến chúng tôi phải hủy buổi picnic.)

  • S + let + someone + V-inf

E.g.: Mom let me stay up late to watch the concert online. (Mẹ cho phép tôi thức khuya xem buổi hòa nhạc trực tuyến.)

  • S + permit/allow + someone + to V-inf

E.g.: 

The teacher allowed students to use calculators during the test. (Giáo viên cho phép học sinh dùng máy tính trong bài kiểm tra.)

The hotel permits guests to check in early if rooms are available. (Khách sạn cho phép khách nhận phòng sớm nếu còn phòng.)

  • S + help + someone + V-inf/ to V-inf

Thể bị động

E.g.: She helped me understand the new app. (Cô ấy giúp tôi hiểu ứng dụng mới.)

  • S + have/has + something + V3

E.g.: I had my bike repaired yesterday. (Tôi đã cho sửa xe đạp hôm qua.)

  • S + get + something + V3

E.g.: He got his hair cut before the party. (Anh ấy đã cắt tóc trước buổi tiệc.)

  • S + make + someone + adjective

E.g.: The sad movie made me emotional. (Bộ phim buồn khiến tôi cảm động.)

  • S + be + allowed sb to do sth

E.g.: Students are allowed to use the library after school. (Học sinh được phép sử dụng thư viện sau giờ học.)

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause)

Trong quá trình học, mình nhận thấy mệnh đề trạng ngữ giúp câu văn trở nên rõ nghĩa và tự nhiên hơn rất nhiều. Phần dưới đây là những kiến thức mà mình đã chắt lọc cho các mệnh đề phổ biến bao gồm Mệnh đề chỉ kết quả, chỉ cách thức, chỉ điều kiện và chỉ so sánh.

Khái niệm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause)

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) đóng vai trò như một trạng ngữ trong câu, giúp bổ nghĩa cho một mệnh đề khác. Các loại mệnh đề trạng ngữ thường được gọi là mệnh đề phụ (là những mệnh đề không diễn tả được một ý trọn vẹn) và không thể đứng riêng lẻ một mình.

Mệnh đề trạng ngữ có các chức năng như:

  • Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ
  • Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ
  • Mệnh đề trạng ngữ tỉnh lược

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial clause of result)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả diễn tả kết quả của một hành động, một trường hợp. Thường dùng với các liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) như so … that, such … that.

E.g.:

  • The movie was so funny that we laughed nonstop. (Bộ phim hài đến mức chúng tôi cười không ngừng.)
  • She told such an interesting story that everyone paid attention. (Cô ấy kể một câu chuyện thú vị đến mức mọi người đều chú ý.)
  • The storm was so strong that it knocked down several trees. (Cơn bão mạnh đến mức đã làm đổ nhiều cây.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Adverbial clause of manner)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức diễn tả cách thức một sự việc được thực hiện. Thường dùng với các liên từ phụ thuộc như as, as if, like.

E.g.: 

  • He danced as if nobody was watching. (Cậu ấy nhảy như thể không ai đang nhìn.)
  • She explained the game as clearly as possible. (Cô ấy giải thích trò chơi rõ nhất có thể.)
  • The dog ran like it was chasing a ghost. (Con chó chạy như thể đang đuổi theo một bóng ma.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Adverbial clause of condition)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện diễn tả một điều kiện để hành động, sự việc trong mệnh đề chính có thể xảy ra hoặc không xảy ra. Thường dùng với các liên từ phụ thuộc như if, provided that, until, unless.

E.g.:

  • You will succeed if you keep trying. (Bạn sẽ thành công nếu bạn tiếp tục cố gắng.)
  • I won’t go out unless it stops raining. (Tôi sẽ không ra ngoài trừ khi trời ngừng mưa.)
  • We can have a picnic provided that the weather is nice. (Chúng ta có thể đi dã ngoại với điều kiện thời tiết đẹp.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh (Adverbial clause of comparison)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh diễn tả sự so sánh giữa một vật, sự việc với một vật, sự việc khác về kỹ năng, kích cỡ, số lượng,…Thường dùng với các liên từ phụ thuộc như than, as … as, as.

E.g.:

  • She runs faster than anyone in the class. (Cô ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai trong lớp.)
  • This cake is as sweet as the one my grandma makes. (Bánh này ngọt như bánh mà bà tôi làm.)
  • He solved the puzzle as quickly as a professional player. (Anh ấy giải câu đố nhanh như một người chơi chuyên nghiệp.)

Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu tường thuật là phần ngữ pháp mình từng mất khá nhiều thời gian để hiểu rõ cách biến đổi. Bạn hãy xem thêm các ví dụ để có thể hiểu rõ hơn cách dùng trong từng trường hợp nhé.

Tường thuật câu trần thuật

  • Cấu trúc:
S + say(s)/ said + (that) + S +V

S + tell(s)/told to + O + (that) + S + V.
  • E.g.:

He said that he was feeling hungry. (Anh ấy nói rằng anh ấy đang đói.)

She told me that the concert was amazing. (Cô ấy nói với tôi rằng buổi hòa nhạc thật tuyệt.)

Tường thuật câu hỏi

  • Dạng câu hỏi Yes/No:
S + asked/wonder/wanted to know + if/whether + S + V
  • E.g.:

He asked if I had finished my lunch. (Anh ấy hỏi tôi đã ăn trưa xong chưa.)

I wanted to know whether she was coming to the party. (Tôi muốn biết liệu cô ấy có đến bữa tiệc không.)

  • Dạng câu hỏi -Wh:
S + asked/wonder/wanted to know + -wh + S + V
  • E.g.:

She asked where I had bought my shoes. (Cô ấy hỏi tôi đã mua giày ở đâu.)

My brother wondered why the dog was barking so loudly. (Anh trai tôi thắc mắc tại sao con chó lại sủa to như vậy.)

Tường thuật mệnh lệnh/yêu cầu

  • Câu yêu cầu:
S + asked/wonder/wanted to know + -wh + S + V
  • E.g.:

He asked me to help him with the groceries. (Anh ấy nhờ tôi giúp xách đồ ăn.)

She wanted us to arrive on time for the movie. (Cô ấy muốn chúng tôi đến đúng giờ xem phim.)

  • Câu mệnh lệnh:
S + told + O + (not) to – V (nguyên thể)
  • E.g.: 

The teacher told us not to run in the hallway. (Giáo viên bảo chúng tôi không được chạy trong hành lang.)

Mom told me to call her when I arrived home. (Mẹ bảo tôi gọi cho mẹ khi về đến nhà.)

Kết bài

Việc luyện tập thường xuyên các bài tập về ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 sẽ giúp bạn nắm chắc kiến thức và dễ dàng “ăn trọn điểm” trong các bài kiểm tra. Bài viết này đã được IELTS Vietop tổng hợp dựa trên kinh nghiệm giảng dạy, tham khảo sách Global Success và các tài liệu uy tín về ngữ pháp tiếng Anh, đảm bảo đầy đủ các chủ điểm quan trọng từ các thì, cấu trúc câu, mệnh đề cho tới câu sai khiến và cụm động từ.

Mình và đội ngũ giáo viên tại Vietop English luôn sẵn sàng hỗ trợ nếu bạn có thắc mắc trong quá trình học. Chúc bạn học tập vui vẻ và đạt kết quả cao!

Bình luận