Tổng hợp kiến thức về chủ đề giáo dục (Education) trong IELTS Writing

Giáo dục cứ là vấn đề được để ý bậc nhất ở những quốc gia. Một nền giáo dục tốt là phải bắt kịp với khuynh hướng thời đại, phải biết hòa nhập với thế giới. Chính vì vậy, trong bài viết dưới đây ieltscaptoc.com.vn sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức về chủ đề Education trong tiếng Anh.

1. Những từ vựng tiếng Anh về giáo dục

Đầu tiên, hãy điểm qua những từ ngữ thuộc chủ đề giáo dục trong tiếng Anh. Ngoài những từ vựng về học tập, nghiên cứu, ieltscaptoc.com.vn còn chuẩn bị cho bạn những từ vựng chuyên ngành cực kỳ đắt giá. Hãy note lại những từ vựng tiếng Anh về giáo dục này nhé!

Những từ vựng tiếng Anh về giáo dục
Những từ vựng tiếng Anh về giáo dục

A

  1. A plethora of sourcesvô số các nguồn tư liệu
  2. Abolish, erase, eradicatexóa bỏ/hủy bỏ
  3. Academic qualifications: bằng cấp
  4. Academic record: thành tích khoa học
  5. Academic transcript, grading schedule, results certificate: bảng điểm
  6. Accredit, accreditation: kiểm định chất lượng
  7. Administrationquản lý
  8. Advocate, support, concur with: ủng hộ
  9. Array of archived documents: một dãy các tư liệu lưu trữ
  10. Assiduity: sự chăm chỉ
  11. Awareness, perception:nhận thức

B

  1. Be expose to: tiếp cận với
  2. Best students’ contest: thi học sinh giỏi
  3. Bestow st on sb: ban tặng cái gì cho ai
  4. Birth certificate: giấy khai sinh
  5. Blackboard: bảng đen
  6. Boarding school: trường nội trú
  7. Break, recess: nghỉ giải lao giữa giờ
  8. Bullyingsự bắt nạt
  9. Busy with, pre-occupied with, obsessed with, embroiled in:bận rộn với

C

  1. Campus: khuôn viên trường
  2. Candidate: thí sinh
  3. Candidate – doctor of science: phó tiến sĩ
  4. Carry out, implement, conduct: thực thi/tiến hành
  5. Certificate presentation: lễ phát bằng
  6. Certificatechứng chỉ
  7. Cheating: gian lận trong kỳ thi
  8. Civil education, civics: giáo dục công dân
  9. Class head teacher: giáo viên chủ nhiệm
  10. Class management: điều hành lớp học
  11. Class observation: dự giờ
  12. Class, class hour, contact hour: tiết học
  13. Classroom teacher: giáo viên đứng lớp
  14. Classroom: phòng học
  15. College faculty: các giảng viên: ban giảng huấn đại học
  16. Collegecao đẳng
  17. Come into fruitionđạt kết quả
  18. Complementary education bổ túc văn hóa
  19. Conduct: hạnh kiểm
  20. Consolidate, reinforce: củng cố:kiến thức
  21. Continuing education: giáo dục thường xuyên
  22. Control, manipulate, regulate: kiểm soát/ điều khiển
  23. Correlate: liên đới/tương quan/liên quan
  24. Course book, textbook, teaching materials: giáo trình
  25. Course ware: giáo trình điện tử
  26. Course: khóa học
  27. Creativity:sự sáng tạo
  28. Credit mania /credit-driven practice: bệnh thành tích
  29. Credit: điểm khá
  30. Curriculum: chương trình học
  31. Cut class: trốn học (Ảnh: Odysseyonline)

D

  1. Day school: trường bán trú
  2. Deanchủ nhiệm khoa, hiệu trưởng
  3. Degree: bằng
  4. Department of studies: phòng đào tạo
  5. Deserve: xứng đáng
  6. Destiny: số phận
  7. Devote: cống hiến
  8. Director of studiestrưởng phòng đào tạo
  9. Distance education: đào tạo từ xa
  10. Distinctionđiểm giỏi
  11. District department of education : phòng giáo dục
  12. Drop fromxóa bỏ
  13. Drop out:of school: học sinh bỏ học
  14. Drop-outs: bỏ học

E

  1. Education inspector: thanh tra giáo dục
  2. Education/training: giáo dục/đào tạo
  3. Educational system: hệ thống giáo dục
  4. Electivetự chọn bắt buộc
  5. Enroll / enrolment : số lượng học sinh nhập học
  6. Entrance exam: thi tuyển sinh vào đại học
  7. Essay / paper: bài luận
  8. Evaluate: định lượng/phỏng đoán
  9. Evaluation / measurement đánh giá
  10. Exam results: kết quả thi
  11. Exam:viết tắt của examination: kỳ thi
  12. Exercise / task / activity : bài tập
  13. Extra curriculum: ngoại khóa

F

  1. Fail an examtrượt
  2. feasiblekhả thi
  3. final examthi tốt nghiệp
  4. flagships: những trường danh tiếng: harvard, yale…
  5. flair: sự tài năng
  6. flawed: còn thiếu sót

G

  1. Garner success: đạt được thành công
  2. Geography: địa lý
  3. Grade: điểm
  4. Graduate: sau đại học
  5. Graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
  6. Group work: theo nhóm
  7. Guidance and counseling: hướng dẫn và tư vấn

H

  1. hall of fame: phòng truyền thống
  2. hall of residence: ký túc xá
  3. head teacher: giáo viên chủ nhiệm bộ môn
  4. headmaster: hiệu trưởng
  5. headmistress: bà hiệu trưởng
  6. high distinction: điểm xuất sắc
  7. high school graduation exam: thi tốt nghiệp THPT
  8. homework: bài tập về nhà
  9. Imitate/mimic: bắt chước
  10. immense potential: tiềm năng vĩ đại
  11. Impede/prevent/be an obstacle/be an hurdles: ngăn cản/trở thành rào cản
  12. In an embryonic stage: trong giai đoạn phôi thai
  13. Innate/instinct: bẩm sinh
  14. Instructive: mang tính giáo huấn
  15. integrated / integration: tích hợp
  16. Intelligent/intellectual: phi thường

J & K

  1. Junior colleges Trường cao đẳng
  2. Knowledge-based economy: nền kinh tế dựa trên nền tảng tri thức
  3. Kindergarten / pre-school : mẫu giáo
  4. Knowledge-based economy: nền kinh tế dựa trên nền tảng tri thức

L

  1. Learner-centered/ centeredness: phương pháp lấy người học làm trung tâm
  2. Lecture: bài giảng
  3. Lecturergiảng viên
  4. Lesson plan: giáo án
  5. Lesson plan: giáo án
  6. Lesson: bài học
  7. Library: thư viện
  8. Literate and well-informed electorate : thành phần cử tri có học và có trình độ văn hóa cao
  9. Lower secondary school: trung học cơ sở

Xem thêm: Tổng hợp những từ vựng về trường học bằng tiếng Anh đầy đủ nhất

2. Cụm từ tiếng Anh về giáo dục

Ngoài những từ vựng chủ đề giáo dục tiếng Anh, còn có những cụm từ vô cùng thú vị về trường học và sự học hành. Bạn hãy nghiên cứu các ví dụ dưới đây để biết cách dùng các cụm từ tiếng Anh về giáo dục nhé.

Cụm từ tiếng Anh về giáo dục
Cụm từ tiếng Anh về giáo dục
  • To deliver a lecture: giảng dạy một bài học

Ví dụ: Our university is going to invite a well-known professor to deliver a lecture for the elites.

(Trường đại học của chúng ta sẽ mời một vị giáo sư nổi tiếng để lên lớp dạy những học sinh ưu tú.)

  • Intensive course: khóa học chuyên sâu

Ví dụ: Higher education covers intensive courses in all kinds of fields.

(Giáo dục sau bậc trung học phổ thông bao gồm những khóa học chuyên sâu trong mọi lĩnh vực.)

  • Compulsory/elective subject: môn học bắt buộc/môn học tự chọn

Ví dụ: Do you guys think Mathematics should be a compulsory subject?

(Các cậu có nghĩ Toán nên là môn học bắt buộc không?)

  • To have profound knowledge in: có kiến thức, hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực gì

Ví dụ: Their teacher is respected for the fact that he has profound knowledge in teaching.

(Giáo viên của họ được kính trọng vì ông ấy có hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực giảng dạy.)

  • To fall behind with studies: bị tụt lại trong việc học hành (thường so với mặt bằng chung)

Ví dụ: Susie has been too busy preparing for the upcoming sport competition, she fell behind with studies.

(Susie quá bận rộn vì phải chuẩn bị cho cuộc thi đấu thể thao sắp tới, cô ấy bị tụt lại trong việc học hành.)

  • To have a deeper insight into something: hiểu chính xác và sâu sắc về điều gì đó

Ví dụ: His work helps the public have a deeper insight into the entertainment industry.

(Tác phẩm của anh ấy giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về ngành công nghiệp giải trí.)

  • To do research into something: nghiên cứu về một vấn đề cụ thể

Ví dụ: To understand this piece of writing, you have to do research into the context when it was written.

(Để hiểu được tác phẩm này, bạn phải nghiên cứu về bối cảnh ra đời của nó.)

  • With flying colors: đỗ, đạt điểm cao trong bài kiểm tra hay toàn bộ quá trình học tập

Ví dụ: We all graduated from university with flying colors, due to our hard work.

(Chúng tôi đều tốt nghiệp đại học với điểm tổng cao, bởi chúng tôi đã học hành chăm chỉ.)

  • To broaden one’s common knowledge: mở rộng hiểu biết của ai đó về những điều bình dị, thường ngày, ai cũng phải biết

Ví dụ: If you don’t wear a mask in public during this pandemic, you really should broaden your common knowledge.

(Nếu bạn không đeo khẩu trang ở nơi công cộng trong khi đại dịch đang hoành hành, bạn thực sự cần mở rộng hiểu biết.)

  • Comprehensive education: trường học, giáo dục toàn diện

Ví dụ: Some experts say that high schools for gifted students go against comprehensive education.

(Một số chuyên gia cho rằng trường trung học phổ thông chuyên thì đi ngược lại với chính sách giáo dục toàn diện.)

  • To major in something: học/nghiên cứu chuyên ngành gì

Ví dụ:  My mother told me that I should major in pedagogy.

(Mẹ tôi nói tôi nên theo chuyên ngành sư phạm.)

Xem thêm: Từ vựng chủ đề Education IELTS Speaking

3. Phân tích topic Education trong Writing Task 2

Những câu hỏi về chủ đề “Education” đa dạng theo hướng việc tài trợ cho trường học của chính phủ, phương pháp dạy và học ở phổ thông, quản lý trường học cũng như cách ứng xử trong môi trường sư phạm. Và những năm gần gây, xu hướng này dần dần liên kết những chủ đề có liên quan với nhau để kiểm tra khả năng tư duy của thí sinh. Đặc biệt có sự liên kết giữa “Education” và “Jobs and Career”.

Phân tích topic Education trong Writing Task 2
Phân tích topic Education trong Writing Task 2

Phân tích chủ đề Education

Ở các dạng bài về “Education” liên quan đến “Jobs and Career”, có một luận điểm mà chúng ta sẽ dễ dàng đưa được vào trong bài đó là “trường học tạo ra môi trường đào tạo và học thuật cao, giúp học sinh, sinh viên có nhiều cơ hội để nhắm tới những vị trí cao hơn yêu cầu nhiều về khả năng tư duy và kiến thức chuyên ngành”. Đây là lợi thế cực lớn của giáo dục trường lớp mà những người không tham gia vào môi trường sư phạm khó có thể có được.

Chúng ta có thể đưa ra một số ví dụ thực tế như một số vị trí quản lý thường yêu cầu những người có bằng Thạc Sĩ (master’s degree) hoặc những người muốn thăng tiến trong công việc thường sẽ phải học chuyên sâu hơn về lĩnh vực họ đang theo đuổi (Cao học, Tiến sĩ, …). 

Các bước viết bài

Chúng ta có đề bài như sau:

Some people believe that studying at university or college is the best route to a successful career, while others believe that it is better to get a job straight after school. Discuss both views and give your opinion.

TOPIC ANALYSIS

Keywords của đề bài

  • studying at university or college: học đại học hoặc cao đẳng
  • straight after school: ngay sau khi tốt nghiệp phổ thông
  • successful career: sự nghiệp thành công
  • get a job: nhận việc
  • Discuss both views

Đây là bài ở dạng “discussion essay”, một trong các dạng bài phổ biến nhất ở Task 2 này. Chúng ta cần phải đưa ra luận điểm về cả hai ý kiến trong bài này và chọn một ý kiến mà chúng ta đồng ý. Hãy xem thêm những lưu ý và dàn bài chung về dạng bài này tại đây.

Brainstorming

Ở bài này chúng ta sẽ đi theo hướng đồng ý với hướng thứ nhất: “ủng hộ việc học đại học hoặc cao đẳng để có một sự nghiệp thành công”. Chúng ta sẽ cố gắng đưa ra được những ưu điểm của ý kiến thứ hai rồi mới đưa ra những ưu điểm của ý kiến mà chúng ta đồng ý để tăng phần thuyết phục và khách quan.

ESSAY PLAN

Mở bài

Giới thiệu về ngắn gọn về để dẫn vào hai ý kiến trong đề. Đưa ra hai ý kiến và nêu lên quan điểm cá nhân rằng ta đồng ý với quan điểm thứ hai.

Đoạn thân bài 1:

Trong đoạn đầu tiên của phần thân bài, chúng ta sẽ đưa ra những ưu điểm của việc đi tìm việc ngay sau khi kết thúc phổ thông.

  • Start earning money and become independent from your family: bắt đầu kiếm ra tiền và trở nên độc lập không phải dựa vào gia đình.
  • Have opportunities to gain experience and learn skills: nhiều cơ hội để học hỏi thêm kinh nghiệm và học thêm nhiều kĩ năng mới.

Đoạn thân bài 2:

Trong đoạn này ta nêu ra những điểm mạnh của giáo dục sau phổ thông và đưa ra ý kiến cá nhân là đồng ý với suy nghĩ này.

  • Some jobs require academic qualifications: một vài công việc lương cao hơn, vị trí cao hơn yêu cầu bằng cấp cao.
  • Gain knowledge and be more competitive in the job market: có thêm nhiều kiến thức hơn và có lợi thế hơn khi xin việc.

Kết bài:

Tóm tắt lại các lý do ở trên và khẳng định lại rằng chúng ta đồng ý với quan điểm thứ hai.

EXECUTING ESSAY PLAN

Chúng ta đi vào cách khai triển ý và phát triển dàn bài thành một bài viết hoàn chỉnh qua một số bài tập nhé! Ở đây gồm có 3 dạng bài tập: nối câu với vai trò của câu trong đoạn văn, sắp xếp câu thành đoạn văn hoàn chỉnh và sửa lỗi sai. Các bạn có thể sử dụng các bài tập này như một gợi ý của ieltscaptoc.com.vn để viết bài nhé!

MỞ BÀI:

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

________, a lot of teenagers find it difficult to choose between getting a job or continuing their ________ after__________ from high school. Even though there are some benefits of _______ straight after school, I believe that going to college or university is the _______ option.
Today Education Working Graduating Better

Gợi ý làm bài:

Bài điền từ tập trung vào vốn vocabulary và collocations của chúng ta. Cách làm bài thường sẽ dựa vào việc xác định loại từ cần điền rồi loại trừ sau đó chọn bằng cách xét ý nghĩa. Đây là cách sẽ tiết kiệm thời gian nhất.

THÂN BÀI

Sắp xếp câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Đoạn 1:

  • Second, people who choose to start their career early instead of going to university or college can have more opportunities to gain real experience and learn exclusive skills for their jobs.
  • There are several reasons why people believe that getting a job is the better choice.
  • First, if people start to work at the age of 18, they could earn money on their own and be able to live independently without their parents’ financial support.
  • Therefore, this may bring out a good chance of getting promoted to higher positions such as managers or executives.
  • In fact, many students in Western countries tend to find a job after high school to afford their living.

Đoạn 2:

  • For many high-paying jobs such as statisticians, economists, and medical jobs, master’s degree is one of the most vital requirements.
  • On the other hand, I strongly believe that students would gain more benefits if they continue their studies.
  • Employers would prefer a person who has an adequate amount of knowledge to work efficiently with less training time.
  • Firstly, a plenty of employers might ask for high academic qualifications from people applying for some professional jobs.
  • Secondly, today job market is more competitive and a bachelor’s degree or master’s degree in your resumé can be a huge advantage compared to other applicants.

Gợi ý làm bài:

Bước đầu tiên khi làm bài tập như thế này đó là phải biết được cấu trúc chung của đoạn thân bài trong bài discuss both views.

Tiếp theo chúng ta sẽ tìm những từ nối đặc trưng cho các câu đó. Mỗi câu thường có các từ nối riêng đứng đầu câu như First, Firstly, First of all – Luận điểm phụ 1, Second, secondly – luân điểm phụ 2, các từ nối therefore, furthermore, moreover – đưa ra giải thích, thêm ý kiến hoặc kết quả dẫn dắt từ câu trước, for example, for instance – câu đưa ra ví dụ …

Đối với những câu không có từ nối, chúng ta bắt buộc phải hiểu nghĩa và đặt vào trong đoạn sao cho hợp lý nhất.

KẾT BÀI

For the above reasons, it seems to me that students with higher academic background is likely to become more successful in pursue their dream jobs.

Gợi ý làm bài

Các lỗi sai thường đánh vào các phần ngữ pháp nhiều hơn là từ vựng bao gồm chia động từ sai, nhầm dạng của từ và một số trường hợp sai về giới từ cũng như cấu trúc cố định. Vì vậy, chúng ta có thể chú ý những điểm này để tìm ra lỗi sai trong bài.

Sau khi hoàn thành xong các bài tập trên, chúng ta có thể ghép các câu thành từng đoạn đầy đủ rồi kết hợp với nhau để tạo thành một bài viết hoàn chỉnh.

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề tình bạn, Bạn bè

4. Những bài luận mẫu về chủ đề Education

Tổng hợp bài mẫu Band 8+ IELTS Writing cho chủ đề Education – một trong những chủ đề có tỉ lệ ra nhiều nhất trong đề thi thật. Tất cả các bài mẫu đều được viết bởi các chuyên gia luyện thi IELTS và được đánh giá và Revise lại của các giảng viên bản ngữ đạt 9.0 IELTS Writing.

Những bài luận mẫu về chủ đề Education
Những bài luận mẫu về chủ đề Education

Bài mẫu 1

Topic: Some people believe that studying at university or college is the best route to a successful career, while others believe that it is better to get a job straight after school.

Discuss both views and give your opinion.

Today, a lot of teenagers find it difficult to choose between getting a job or continuing their education after graduating from high school. Even though there are some benefits of working straight after school, I believe that going to college or university is the better option.

There are several reasons why people believe that getting a job is the better choice. First, if people start to work at the age of 18, they could earn money on their own and be able to live independently without their parents’ financial support. In fact, many students in Western countries tend to find a job after high school to afford their living. Second, people who choose to start their career early instead of going to university or college can have more opportunities to gain real experience and learn exclusive skills for their jobs. Therefore, this may bring out a good chance of getting promoted to higher positions such as managers or executives.

On the other hand, I strongly believe that students would gain more benefits if they continue their studies. Firstly, a plenty of employers might ask for high academic qualifications from people applying for some professional jobs. For many high-paying jobs such as statisticians, economists, and medical jobs, master’s degree is one of the most vital requirements. Secondly, today job market is more competitive and a bachelor’s degree or master’s degree in your resumé can be a huge advantage compared to other applicants. Employers would prefer a person who has an adequate amount of knowledge to work efficiently with less training time.

For the above reasons, it seems to me that students with higher academic background are likely to be more successful in pursuing their dream jobs.

Bài dịch 1

Ngày nay, rất nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc lựa chọn giữa việc kiếm việc làm hoặc tiếp tục học sau khi tốt nghiệp trung học. Mặc dù có một số lợi ích của việc đi làm ngay sau giờ học, tôi tin rằng học cao đẳng hoặc đại học là lựa chọn tốt hơn.

Có một số lý do tại sao mọi người tin rằng kiếm được một công việc là sự lựa chọn tốt hơn. Thứ nhất, nếu mọi người bắt đầu đi làm ở tuổi 18, họ có thể tự kiếm tiền và có thể sống độc lập mà không cần sự hỗ trợ tài chính của cha mẹ. Trên thực tế, nhiều học sinh ở các nước phương Tây có xu hướng tìm việc làm sau khi tốt nghiệp trung học để trang trải cuộc sống. Thứ hai, những người chọn bắt đầu sự nghiệp sớm thay vì học đại học hoặc cao đẳng có thể có nhiều cơ hội hơn để tích lũy kinh nghiệm thực tế và học các kỹ năng dành riêng cho công việc của họ. Do đó, điều này có thể mang lại cơ hội tốt để được thăng chức lên các vị trí cao hơn như quản lý hoặc giám đốc điều hành.

Mặt khác, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng sinh viên sẽ nhận được nhiều lợi ích hơn nếu họ tiếp tục học. Thứ nhất, nhiều nhà tuyển dụng có thể yêu cầu trình độ học vấn cao từ những người ứng tuyển một số công việc chuyên môn. Đối với nhiều công việc được trả lương cao như nhà thống kê, nhà kinh tế và công việc y tế, bằng thạc sĩ là một trong những yêu cầu quan trọng nhất. Thứ hai, thị trường việc làm ngày nay cạnh tranh hơn và bằng cử nhân hoặc bằng thạc sĩ trong hồ sơ xin việc của bạn có thể là một lợi thế rất lớn so với các ứng viên khác. Nhà tuyển dụng sẽ thích một người có đủ kiến ​​thức để làm việc hiệu quả với thời gian đào tạo ít hơn.

Vì những lý do trên, tôi thấy rằng những sinh viên có nền tảng học vấn cao hơn thường dễ thành công hơn trong việc theo đuổi công việc mơ ước của mình.

Bài mẫu 2

Topic: Writing, reading and maths are the three major subjects. Some people think that disagree?

It is argued that computer skills should be added to the school curriculum alongside traditional core subjects, namely writing, reading and maths. I strongly agree with this view for the following reasons.

First, reading skill is of paramount importance to a child’s success. The comprehension of written wordsequip an individual the ability to understand what is read, and therefore pursue any area of life that they are interested in. Similarly, people with good writing skills are generally associated as more credible, more capable than those who frequently has typos and grammatical errors. The intrinsic value of literacy skills is to ensure effective communication in our daily lives. Secondly, compulsory algebra courses in the education system would nurture reasoning, analytical thinking which prepare our mind for real problems in life.

On the other hand, there are a multitude of reasons why the introduction of computer studies at school is crucial in the era of information technology. Given the enormous amount of valuable material and knowledge available on the Internet, only when one is well-acquainted with basic digital skills, can they take advantage of the countless information resource worldwide. Lack of fundamental computer skill could be easily classified as the biggest culprit behind that cause one individual to lag behind their peers. In addition, proficiency in office-based applications such as Word, Powerpoint and Excel is one of the essential prerequisites if one aspires to thrive in the modern-day workplace. In other words, primary computer-related skills are inextricably linked with career progression as well as keeping apace with the surrounding world.

In conclusion, as computer skill is an eligibility criterion for almost all the modern-day jobs, it should be listed as a required subject along with literacy and numeracy skills.

Bài dịch 2

Có ý kiến ​​cho rằng kỹ năng máy tính nên được bổ sung vào chương trình giảng dạy của nhà trường cùng với các môn học chính truyền thống, đó là viết, đọc và toán. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì những lý do sau đây.

Đầu tiên, kỹ năng đọc là điều tối quan trọng đối với sự thành công của một đứa trẻ. Việc hiểu được chữ viết yêu cầu một cá nhân khả năng hiểu những gì được đọc và do đó theo đuổi bất kỳ lĩnh vực nào trong cuộc sống mà họ quan tâm. Tương tự, những người có kỹ năng viết tốt thường được cho là đáng tin cậy hơn, có năng lực hơn những người thường xuyên mắc lỗi chính tả. và lỗi ngữ pháp. Giá trị nội tại của kỹ năng đọc viết là đảm bảo giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Thứ hai, các khóa học đại số bắt buộc trong hệ thống giáo dục sẽ nuôi dưỡng khả năng suy luận, tư duy phân tích giúp chuẩn bị tâm trí cho chúng ta trước những vấn đề thực tế trong cuộc sống.

Mặt khác, có vô số lý do giải thích tại sao việc đưa môn học máy tính vào trường học là rất quan trọng trong thời đại công nghệ thông tin. Với vô số tài liệu và kiến ​​thức quý giá có sẵn trên Internet, chỉ khi một người nắm vững các kỹ năng kỹ thuật số cơ bản, họ mới có thể tận dụng được vô số nguồn thông tin trên toàn thế giới. Thiếu kỹ năng máy tính cơ bản có thể dễ dàng được coi là thủ phạm lớn nhất khiến một cá nhân bị tụt hậu so với đồng nghiệp của họ. Ngoài ra, thành thạo các ứng dụng văn phòng như Word, Powerpoint và Excel là một trong những điều kiện tiên quyết cần thiết nếu một người muốn phát triển trong môi trường làm việc hiện đại. Nói cách khác, các kỹ năng cơ bản liên quan đến máy tính có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển nghề nghiệp cũng như giữ hòa khí với thế giới xung quanh.

Tóm lại, vì kỹ năng máy tính là tiêu chí đủ điều kiện cho hầu hết tất cả các công việc hiện đại, nó nên được liệt kê là một môn học bắt buộc cùng với kỹ năng đọc viết và làm toán.

Ieltscaptoc.com.vn đã tổng hợp những kiến thức về chủ đề giáo dục. Các từ vựng chuyên ngành sẽ khó hiểu và khó học hơn các từ vựng thông thường, nhưng chỉ cần có phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, bạn sẽ giải quyết được các khó khăn khi học tập. Step Up chúc bạn tìm được phương pháp học hiệu quả, phù hợp với bản thân.

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan

Viết Essay, Paragraph: 10 Điều lưu ý để "ăn trọn điểm"
Viết Essay, Paragraph: 10 Điều lưu ý để "ăn trọn điểm"
Paragragh đóng vai trò quan trọng trong bài IELTS Writing. Vì thế, hôm nay ieltscaptoc.com.vn sẽ hướng dẫn các bạn cách viết paragraph ghi điểm trong phần thi IELTS Writing qua 10 tips. Chỉ cần những mẹo dưới đây các