Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về gia đình đầy đủ nhất 2021

Từ vựng tiếng Anh về gia đình thông thường dùng để chỉ các mối quan hệ như: ông bà, cha mẹ, anh chị hoặc chỉ tình trạng nhân. Dưới đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh về gia đình, các cụm từ cũng như kinh nghiệm để học tốt chủ đề từ vựng này.

Bạn có thể tham khảo bài viết của ieltscaptoc.com.vn để bổ sung thêm kiến thức cho mình nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về gia đình

Có nhiều kiểu gia đình khác nhau. Trong mỗi gia đình lại có nhiều thành viên và các mối quan hệ khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về chúng thông qua bộ từ vựng tiếng Anh về gia đình ngay sau đây nhé!

1.1. Từ vựng tiếng Anh về các thành viên trong gia đình (có phiên âm)

Mother/ˈmʌðər/mẹ
Father/ˈfɑːðər/bố
Husband/ˈhʌzbənd/chồng
Wife/waɪf/vợ
Daughter/ˈdɔːtər/con gái
Son/sʌn/con trai
Parent/ˈpeərənt/bố/ mẹ
Child/tʃaɪld/con
Sibling/ˈsɪblɪŋ/anh/ chị/ em ruột
Brother/ˈbrʌðər/anh trai/ em trai
Sister /ˈsɪstər/chị gái/ em gái
Uncle/ˈʌŋkl/bác trai/ cậu/ chú
Aunt/ænt/bác gái/ dì/ cô
Nephew /ˈnefjuː/cháu trai
Niece/niːs/cháu gái
Grandparent/ˈɡrænperənt/ông bà
Grandmother/ˈɡrænmʌðər/ bà
Grandfather /ˈɡrænfɑːðər/ông
Grandson/ˈɡrænsʌn/cháu trai
Granddaughter /ˈɡrændɔːtər/cháu gái
Grandchild /ˈɡræntʃaɪld/cháu
Cousin/ˈkʌzn/anh/ chị/ em h
Granddaughter/ˈɡrændɔːtər/cháu nội/ngoại gái
Second cousin/ˌsekənd ˈkʌzn/cháu trai/gái con của anh chị em bà con

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các kiểu gia đình

  • Nuclear family: Gia đình hạt nhân
  • Extended family: Đại gia đình
  • Single parent: Bố/mẹ đơn thân
  • Only child: Con một

1.3. Từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình

Học bộ từ vựng tiếng Anh về gia đình để biết cách gọi tên các mối quan hệ trong tiếng Anh nhé!

Từ vựng về mối quan hệ trong gia đình
Từ vựng về mối quan hệ trong gia đình
  • Get along with: Có mối quan hệ tốt với ai đó
  • Close to: Thân thiết với ai đó
  • Rely on: Dựa dẫm vào tin tưởng vào
  • Look after: Chăm sóc
  • Admire: Ngưỡng mộ
  • Bring up: Nuôi dưỡng
  • Generation gap: Khoảng cách thế hệ

1.4. Từ vựng liên quan đến vợ/chồng

  • Mother-in-law: mẹ chồng/mẹ vợ
  • Father-in-law: bố chồng/bố vợ
  • Son-in-law: con rể
  • Daughter-in-law: con dâu
  • Sister-in-law: chị/em dâu
  • Brother-in-law: anh/em rể

1.5 Một số từ vựng khác

Adopted fatherCha nuôi
Adopted motherMẹ nuôi
Adopt childCon nuôi
GodfatherBố đỡ đầu
GodmotherMẹ đỡ đầu
GodsonCon trai đỡ đầu
God-daughterCon gái đỡ đầu
StepfatherBố dượng
StepmotherMẹ kế
StepsonCon trai riêng của chồng/vợ
StepdaughterCon gái riêng của chồng/vợ
StepbrotherCon trai của bố dượng/mẹ kế
StepsisterCon gái của bố dượng/mẹ kế
Half-sisterChị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha
Half-brotherAnh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha
Son-in-lawCon rể
RelativeHọ hàng
TwinAnh chị em sinh đôi

2. Một số cụm từ vựng tiếng Anh về gia đình

Dưới đây là một số cụm từ vựng tiếng Anh về gia đình mà bạn có thể tham khảo, bổ sung kiến thức tiếng Anh cho mình.

Một số cụm từ vựng tiếng Anh về gia đình
Một số cụm từ vựng tiếng Anh về gia đình
  • Bring up: nuôi, nuôi dưỡng

Ví dụ:

I was brought up by my grandparents from a young age.

(Tôi được ông bà nuôi dưỡng từ nhỏ.)

  • Grow up: trưởng thành, khôn lớn 

Ví dụ:

When I grow up, I want to be a doctor. 

(Khi lớn lên, tôi muốn làm bác sĩ.)

  • Take care of/Look after: chăm sóc

Ví dụ:

My grandmother looked after me when I was sick. 

(Bà tôi đã chăm sóc tôi khi tôi bị ốm.)

  • Get married to sb: cưới ai làm chồng/vợ

Ví dụ: She has just got married. 

(Cô ấy vừa mới kết hôn.)

  • Propose to sb: cầu hôn ai

Ví dụ:

Last night, my boyfriend proposed to me.

(Tối qua bạn trai tôi đã cầu hôn tôi.)

  • Give birth to: sinh em bé

Ví dụ:

Anna has just given birth to a lovely girl.

(Anna vừa mới sinh một bé gái xinh xắn.)

  • Take after: giống (ngoại hình)

Ví dụ:

Everyone says I take after my father. 

(Ai cũng bảo tôi giống hệt bố tôi.)

  • Run in the family: có chung đặc điểm gì trong gia đình

Ví dụ:

The high nose runs in my family.

(Gia đình tôi ai có mũi cao.)

  • Have something in common: có cùng điểm chung  

Ví dụ:

I and john have many things in common.

(Tôi với John có rất nhiều điểm tương đồng.)

  • Get on with/get along with somebody: hoàn thuận với ai

Ví dụ:

My father and always get along with each other.

(Tôi và bố luôn luôn hòa hợp với nhau.)

  • Settle down: ổn định cuộc sống 

Ví dụ:

I want to settle down at the age of 24.

(Tôi muốn ổn định cuộc sống vào tuổi 24.)

  • Get together: tụ họp 

Ví dụ:

My family get together once a week. 

(Gia đình tôi tụ họp một tuần một lần.)

  • Tell off: la mắng 

Ví dụ:

Mom told me off for breaking the vase. 

(Tôi bị mẹ la mắng vì làm vỡ bình hoa.)

  • Fall out (with sb): cãi nhau với ai 

Ví dụ:

Tim left home after falling out with his parents. 

(Tim bỏ nhà ra đi sau khi cãi nhau với bố mẹ.)

  • Make up (with sb): làm hòa với ai 

Ví dụ:

You still haven’t made up with him? 

(Bạn vẫn chưa làm hòa với anh ấy à?)

3. Đoạn hội thoại tiếng Anh về gia đình

Việc học từ vựng trong một ngữ cảnh cụ thể đã được chứng mình giúp chúng ta nhớ từ vựng ấy lâu và bền vững hơn. Khi những từ vựng tiếng Anh về gia đình được đặt trong đoạn hội thoại cùng chủ đề sẽ giúp các từ vựng ấy được lưu vào bộ nhớ “dài hạn” của bạn cũng như giúp bạn biết cách sử dụng các từ vựng ấy trong những câu cụ thể. Cùng tham khảo các ví dụ dưới đây nhé!

Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh về gia đình
Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh sẽ như thế nào ?

James: Do you have any brothers or sisters?

(Bạn có anh hay chị em gì không?)

Rose: I have one older sister.

(Tôi có 1 người chị.)

James: Do you get along with your sister?

(Bạn có hòa thuận với chị mình không?)

Rose: Yes. We get along OK.

(Chúng tôi cũng khá hòa thuận.)

James: How about your parents.

(Còn ba mẹ bạn thì sao?)

Rose: My parents died many years ago.

(Ba tôi mất từ nhiều năm trước.)

James: I’m sorry to hear that.

(Tôi rất tiếc về điều này.)

Rose: My mother is fine though. She is very strong and like to work.

(Tuy vậy nhưng mẹ tôi vẫn ổn. Bà là một người phụ nữ mạnh mẽ và rất yêu công việc.)

4. Kinh nghiệm học từ vựng tiếng Anh về gia đình hiệu quả

Từ vựng tiếng Anh về gia đình là chủ đề khá đơn giản và dễ nhớ. Nếu học theo cách truyền thống thông thường thì số lượng từ mà chúng ta học được sẽ rất ít và phải bỏ nhiều thời gian. Dưới đây là gợi ý 3 cách học hiệu quả nhất mà chúng tôi tổng hợp.

4.1. Đặt câu với từ cần học

Chỉ đọc ví dụ và hiểu được cách dùng từ thì chưa đủ để ghi nhớ lâu một từ vựng. Muốn biến nó thành của mình là hãy sử dụng. Hãy tự đặt những ví dụ khác nhau với từng ý nghĩa của từ bạn học được nhé!

Ví dụ: Từ Bring up: Nuôi dưỡng

=> Đặt câu: I was brought up by my grandparents from a young age. (Tôi được ông bà nuôi dưỡng từ nhỏ.)

4.2. Ghi âm từ vựng

Hãy ghi âm lại những từ vựng đã học. Bạn có thể nghe mọi lúc mọi nơi, thậm chí nghe trong lúc ngủ!

Việc vận dụng càng hiểu giác quan vào việc học, bạn sẽ càng nhớ kiến thức lâu hơn. Khi nghe lặp lại nhiều lần một từ, bạn sẽ tạo thói quen với từ vựng đó và sử dụng chúng tự nhiên hơn.

4.3. Học các từ liên quan

Hãy mở rộng hơn nữa vốn từ của mình bằng cách học thêm các từ liên quan. 

Ví dụ: khi học từ vựng tiếng Anh về gia đình, bạn bắt gặp từ “Child”, đừng chỉ học mình nó, hãy liên tưởng đến một số từ khác như: children, childlike, childish, childhood, having a child,…

Bằng cách này bạn có thể học được nhiều từ vựng hơn, nhớ được lâu hơn bởi chúng tương đương nhau về mặt chữ và nghĩa.

4.4. Làm flashcards, ghi chú

Flashcards là phương pháp khá phổ biến để học từ mới, được mọi người sử dụng để học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày. Người dùng sẽ viết một câu hỏi ở mặt trước của thẻ và một câu trả lời ở mặt sau.

Học tiếng ánh với flashcards, ghi chú
Học tiếng ánh với flashcards, ghi chú

Ví dụ: Khi bạn học 1 từ mới bất kỳ, hãy ghi lên flashcard từ cần học và cụm định nghĩa ngắn cho từ hoặc hình ảnh minh họa cho nó. Hãy để chúng ở những nơi mà bạn thường xuyên nhìn thấy và học chúng mỗi ngày.

4.5. Hãy kiên nhẫn

“Đừng nản lòng!”. Việc hôm nay bạn học tiếng Anh nhưng mai quên mất là chuyện hoàn toàn bình thường bởi trí nhớ con người là trí nhớ ngắn hạn.

5. Bài tập thực hành

Bài tập

1. My mother’s daughter is my

A. aunt

B. cousin

C. sister

2. My mother’s mother is my

A. auntie

B. great aunt

C. grandmother

3. My father’s son is my

A. uncle

B. cousin

C. brother

4. My step-mother’s son is my

A. step-brother

B. brother-in-law

C. step-son

5. My brother’s daughter is my

A. nephew

B. niece

C. cousin

6. My aunt’s children are my

A. step-children

B. cousins

C. nephews and nieces

7. My grandpa’s father is my

A. great uncle

B. great grandpa

C. great great grandpa

Bài tập thực hành
Bài tập thực hành

8. My dad’s brother is my

A. uncle

B. cousin

C. brother-in-law

9. My sister’s husband is my

A. brother-in-law

B. sibling

C. husband-in-law

10. My female spouse is my

A. grandmother

B. mother-in-law

C. wife

Đáp án

1. C2. C3. C4. A5. B
6. B7. C8. A9. A10. C

Hi vọng với những từ vựng tiếng Anh về gia đình mà ieltscaptoc.com.vn đã tổng hợp, đã giúp bạn học tốt bộ từ vựng chủ đề gia đình nhanh và hiệu quả hơn. Chúc các bạn học tốt! 

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan

Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất
Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất
Không gian sống luôn cần được trang bị bằng những đồ nội thất để phục vụ nhu cầu của con người. Ngành nội thất có khá nhiều đồ đạc mang tính đặc thù và cũng có nguồn từ vựng độc đáo.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp 2021
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp 2021
Nghề nghiệp là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó,