Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu đầy đủ, chi tiết và trọn bộ. Những từ vựng ngành này cực kỳ rất quan trọng, để có một công việc tốt thì việc nắm rõ là điều tất yếu đối với chúng ta. Chính vì thế, trong bài viết hôm nay, ieltscaptoc.com.vn sẽ gửi đến bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh này. Hãy cùng theo dõi nhé!

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

Sắp xếp theo thứ tứ A

  1. AMS (Advanced Manifest System fee): yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada)
  2. Abandonment: sự từ bỏ hàng
  3. Account: tài khoản
  4. Accountee = Applicant
  5. Accumulation:  xuất xứ cộng gộp
  6. Act of God = force majeure: bất khả kháng
  7. Addtional cost = Sur-charges
  8. Advance = Deposit
  9. Advanced letter of credit/ Red clause letter of credit: LC điều khoản đỏ
  10. Advise-through bank = advising bank: ngân hàng thông báo
  11. Advising bank: ngân hàng thông báo (của người thụ hưởng)
  12. Agency Agreement: Hợp đồng đại lý
  13. Air freight: cước hàng không
  14. Airlines: hãng máy bay
  15. Airport: sân bay
  16. Airway bill: Vận đơn hàng không
  17. Airway: đường hàng không
  18. All risks: mọi rủi ro
  19. Amendment fee: phí sửa đổi vận đơn BL
  20. Amendments: chỉnh sửa (tu chỉnh)
  21. Amount: giá trị hợp đồng
  22. Applicable rules: quy tắc áp dụng
  23. Applicant bank:ngân hàng yêu cầu phát hành
  24. Applicant: người yêu cầu mở LC (thường là Buyer)
  25. Application for Collection: Đơn yêu cầu nhờ thu
  26. Application for Documentary credit: đơn yêu cầu mở thư tín dụng
  27. Application for Marine Cargo Insurance: giấy yêu cầu bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu - A
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu – A
  1. Application for Remittance: yêu cầu chuyển tiền
  2. Arbitration: điều khoản trọng tài
  3. Arrival notice: Thông báo hàng tới/đến
  4. Article: điều khoản
  5. As agent for the Carrier: đại lý của người chuyên chở
  6. As carrier: người chuyên chở
  7. Assurance: sự đảm bảo
  8. Auction: Đấu giá
  9. Authenticated: xác nhận (bởi ai. VD: đại sứ quán)
  10. Authorized Certificate of origin: CO ủy quyền
  11. Available with…: được thanh toán tại…

Sắp xếp theo thứ tứ B

  1. BAF (Bunker Adjustment Factor):Phụ phí biến động giá nhiên liệu
  2. BL draft: vận đơn nháp
  3. BL revised: vận đơn đã chỉnh sửa
  4. Back date BL: vận đơn kí lùi ngày
  5. Back-to-back CO: CO giáp lưng
  6. Balance of materials : bảng cân đối định mức
  7. Bank Identified Code(BIC): mã định dạng ngân hàng
  8. Bank receipt = bank slip
  9. Bank slip: biên lai chuyển tiền
  10. Banking days: ngày làm việc ngân hàng (thứ bảy không coi là ngày làm việc)
  11. Bar: thanh
  12. Bargain: mặc cả
  13. Barrel: thùng (dầu, hóa chất)
  14. Basic Bank Account number (BBAN): số tài khoản cơ sở
  15. Basket: rổ, thùng
  16. Bearer BL: vận đơn vô danh
  17. Benefiary’s certificate: chứng nhận của người thụ hường
  18. Beneficiary: người thụ hưởng
  19. Beneficiary’s receipt: biên bản của người thụ hưởng
  20. Bill of Lading (BL): vận đơn đường biển
  21. Bill of exchange: hối phiếu
  22. Bill of truck: Vận đơn ô tô
  23. Blank endorsed: ký hậu để trống
  24. Bonded warehouse: Kho ngoại quan
  25. Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots
  26. Border gate: cửa khẩu
  27. Bottle: chai
  28. Box: hộp
  29. Brandnew: mới hoàn toàn
  30. Brokerage: hoạt động trung gian (broker-người làm trung gian)
  31. Bulk Cargo: Hàng rời
  32. Bulk container: container hàng rời
  33. Bulk vessel: tàu rời
  34. Bundle: bó
  35. Buying request = order request = inquiry

Sắp xếp theo thứ tứ C

  1. CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
  2. CC: Change in Tariff of Chapter chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ chương
  3. CFR- Cost and Freight: Tiền hàng và cước phí
  4. CFS – Container freight station: kho khai thác hàng lẻ
  5. CIC (Container Imbalance Charge)hay “Equipment Imbalance Surcharge”: phụ phí mất cân đối vỏ container/ phí phụ trội hàng nhập
  6. CIF afloat: CIF hàng nổi (hàng đã sẵn trên tàu lúc kí hợp đồng)
  7. CIF- Cost, Insurance and Freight: Tiền hàng,bảo hiểm và cước phí
  8. CIP-Carriage &Insurance Paid To: Cước phí, bảo hiểm trả tới
  9. COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
  10. CPT-Carriage Paid To: Cước phí trả tới
  11. CTH: Change in Tariff Heading: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ 4 số (nhóm)
  12. CTSH: Change in Tariff Sub-heading: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ 6 số (phân nhóm)
  13. Cargo Manifest: bản lược khai hàng hóa
  14. Cargo Outturn Report (COR): Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng
  15. Cargo insurance policy: đơn bảo hiểm hàng hóa
  16. Cargo receipt: Biên bản giao nhận hàng
  17. Cargo: hàng hóa (vận chuyển trên phương tiện)
  18. Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi Container hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
  19. Cash against documents (CAD): tiền mặt đổi lấy chứng từ
  20. Cbm: cubic meter (M3): mét khối
  21. Certificate of Free Sales: Giấy chứng nhận lưu hành tự do
  22. Certificate of analysis: Chứng nhận phân tích kiểm nghiệm
  23. Certificate of fumigation: chứng thư hun trùng
  24. Certificate of health: chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
  25. Certificate of inspection: chứng nhận giám định
  26. Certificate of origin: chứng nhận nguồn gốc xuất xứ
  27. Certificate of phytosanitary: chứng thư kiểm dịch thực vật
  28. Certificate of quality: chứng nhận chất lượng
  29. Certificate of quantity: chứng nhận số lượng
  30. Certificate of sanitary = Certificate of health
  31. Certificate of shortlanded cargo (CSC): Giấy chứng nhận hàng thiếu
  32. Certificate of weight and quality: chứng nhận trọng lượng và chất lượng
  33. Certificate of weight: chứng nhận trọng lượng hàng
  34. Certified Invoice: Hóa đơn xác nhận (thường của đại sứ quán hoặc VCCI)
  35. Certified true copy: xác nhận bản cấp lại đúng như bản gốc
  36. Change in Tariff classification: chuyển đổi mã số hàng hóa
  37. Chargeable weight: trọng lượng tính cước
  38. Charter party: vận đơn thuê tàu chuyến
  39. Claiming bank: ngân hàng đòi tiền
  40. Clean collection: nhờ thu phiếu trơn
  41. Clean on board: đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo
  42. Come into effect/come into force: có hiệu lực
  43. Commercial documents: chứng từ thương mại
  44. Commercial invoice: hóa đơn thương mại
  45. Commission Agreement: thỏa thuận hoa hồng
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu - C
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu – C
  1. Commission based agent: đại lý trung gian (thu hoa hồng)
  2. Commodity = Goods description
  3. Company Profile: hồ sơ công ty
  4. Compensation: đền bù, bồi thường
  5. Complaints: khiếu kiện, phàn nàn
  6. Confirming bank: ngân hàng xác nhận lại LC
  7. Connection vessel/feeder vessel: tàu nối/tàu ăn hàng
  8. Consigned to order of = consignee: người nhận hàng
  9. Consignee: người nhận hàng
  10. Consignment note: giấy gửi hàng
  11. Consignment: lô hàng
  12. Consignor: người gửi hàng (= Shipper)
  13. Consolidator: bên gom hàng (gom LCL)
  14. Consular Invoice: Hóa đơn lãnh sự (xác nhận của đại sứ quán)
  15. Container condition: điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
  16. Cu-Cap: Cubic capacity: thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont)
  17. Customary Quick dispatch (CQD): dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
  18. Customer Service (Cus): nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàng
  19. Customs broker: đại lý hải quan
  20. Customs clearance: thông quan
  21. Customs declaration form: Tờ khai hải quan
  22. Customs declaration:  khai báo hải quan
  23. Customs invoice: hóa đơn hải quan (chỉ phục vụ cho việc thông quan)
  24. Cut-off time: giờ cắt máng

Sắp xếp theo thứ tứ D

  1. D/A: Documents agains acceptance: nhờ thu trả chậm
  2. D/P: Documents against payment: nhờ thu trả ngay
  3. DAP-Delivered At Place: Giao tại nơi đến
  4. DAT- Delivered At Terminal: Giao hàng tại bến
  5. DC- dried container: container hàng khô
  6. DDP – Delivered duty paid: Giao hàng đã thông quan Nhập khẩu
  7. Dangerous goods note: ghi chú hàng nguy hiểm
  8. Deadweight– DWT: Trọng tải tàu
  9. Declaration under open cover: Tờ khai theo một bảo hiểm bao
  10. Defered LC: thư tín dụng trả chậm
  11. Delivered Duty Unpaid (DDU) : Giao hàng chưa nộp thuế
  12. Description of package and goods: mô tả kiện và hàng hóa
  13. Detaild Packing List: phiếu đóng gói chi tiết
  14. Detention: phí lưu container tại kho riêng
  15. Dimension: kích thước
  16. Direct consignment: quy tắc vận chuyển trực tiếp
  17. Disclaimer: miễn trách

Sắp xếp theo thứ tứ E

  1. EXW: Ex-Works Giao hàng tại xưởng
  2. Elsewhere: thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)
  3. Emergency Bunker Surcharge (EBS): phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
  4. Empty container: container rỗng
  5. Entrusted export/import: xuất nhập khẩu ủy thác
  6. Equipment: thiết bị(ý xem tàu còn vỏ cont hay không)
  7. Estimated schedule: lịch trình dự kiến của tàu
  8. Estimated time of Departure (ETD): thời gian dự kiến tàu chạy
  9. Estimated time of arrival (ETA): thời gian dự kiến tàu đến
5jPtnr1tQM7 U4LcrX7Gibqi00V0HvQ2bX2jrPRM2Cy0QiCnbZHKEuuRQ 3q3w
  1. Exclusive distributor: nhà phân phối độc quyền
  2. Exhibitions: hàng phục vụ triển lảm
  3. Expiry date: ngày hết hạn hiệu lực
  4. Expiry date: ngày hết hạn hợp đồng
  5. Export import executive: nhân viên xuất nhập khẩu
  6. Export-import procedures: thủ tục xuất nhập khẩu
  7. Export-import process: quy trình xuất nhập khẩu
  8. Export-import turnover: kim ngạch xuất nhập khẩu
  9. Export/import license: giấy phép xuất/nhập khẩu
  10. Export/import policy: chính sách xuất/nhập khẩu (3 mức)
  11. Exposure period: thời gian phơi/ủ (với hàng cần hun trùng)
  12. Express airplane: máy bay chuyển phát nhanh
  13. Express release: giải phóng hàng nhanh (cho seaway bill)

Sắp xếp theo thứ tứ F

  1. FAF (Fuel Adjustment Factor) = Bunker Adjustment Factor
  2. FAS-Free Alongside ship: Giao dọc mạn tàu
  3. FCA-Free Carrier: Giao hàng cho người chuyên chở
  4. FCL – Full container load: hàng nguyên container
  5. FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
  6. FOB contract: hợp đồng FOB (thường cho hàng SXXK)
  7. FOB- Free On Board: Giao hàng lên tàu
  8. FTL: Full truck load: hàng giao nguyên xe tải
  9. Feedback: phản hồi của khách
  10. Field: trường (thông tin)
  11. Final invoice: Hóa đơn chính thức
  12. Financial documents: chứng từ tài chính
  13. First original: bản gốc đầu tiên
  14. Flat rack (FR) = Platform container: cont mặt bằng
  15. Flight No: số chuyến bay
  16. Force mejeure: điều khoản bất khả kháng
  17. Form of documentary credit: hình thức/loại thư thín dụng
  18. Forwarder’s certificate of receipt: biên lai nhận hàng của người giao nhận
  19. Franchise: nhượng quyền
  20. Free hand: hàng thường (shipper tự book tàu)
  21. Free in and out stowed (FIOS): miễn xếp dỡ và sắp xếp
  22. Free time = Combined free days demurrage & detention : thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
  23. Freight as arranged: cước phí theo thỏa thuận
  24. Freight forwarder: hãng giao nhận vận tải
  25. Freighter: máy bay chở hàng
  26. Frequency: tần suất số chuyến/tuần
  27. Fuel Surcharges (FSC): phụ phí nguyên liệu = BAF
  28. Full set of original BL (3/3): bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)
  29. Full vessel’s capacity: đóng đầy tàu (không nêu số lượng cụ thể)

Sắp xếp theo thứ tứ G

  1. GRI (General Rate Increase):phụ phí cước vận chuyển (xảy ra vào mùa cao điểm)
  2. GSP – Generalized System prefered: Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập
  3. GST: goods and service tax: thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài)
  4. GSTP – Global system of Trade preferences: hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầu
  5. General Conditions: các điều khoản chung
  6. General purpose container (GP): cont bách hóa (thường)
  7. Goods consigned from: hàng vận chuyển từ ai
  8. Goods consigned to: hàng vận chuyển tới ai
  9. Goods description: mô tả hàng hóa

Sắp xếp theo thứ tứ H

  1. Handling fee: phí làm hàng (Fwder trả cho Agent bên cảng đích nếu dùng HBL)
  2. Harmonized Commodity Descriptions and Coding Systerm: hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa – HS code
  3. Hazardous goods: hàng nguy hiểm
  4. Heat treatment: xử lý bằng nhiệt
  5. House Airway bill (HAWB): vận đơn (nhà) hàng không
  6. House Bill of Lading (HBL): vận đơn nhà (từ Fwder)

Sắp xếp theo thứ tứ I

  1. IATA: International Air Transport Association: Hiệp hội Vận tải Hàng Không Quốc tế
  2. ISPB- International Standard banking practice for the examination of documents under documentary credits: tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế về kiểm tra chứng từ theo thư tín dụng
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu - I
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu – I
  1. In seaworthy cartons packing: Đóng gói thùng carton phù hợp với vận tải biển
  2. Incoterms: International commercial terms: các điều khoản thương mại quốc tế
  3. Inland clearance/container deport (ICD): cảng thông quan nội địa
  4. Inland haulauge charge (IHC) = Trucking
  5. Inland waterway: vận tải đường sông, thủy nội địa
  6. Inner Packing: chi tiết đóng gói bên trong
  7. Inspection report: biên bản giám định
  8. Institute cargo clause A/B/C : điều kiện bảo hiểm loại A/B/C
  9. Insurance Policty/Certificate: đơn bảo hiểm/chứng thư bảo hiểm
  10. Interest rate: lãi suất
  11. Intermediary = broker
  12. Intermediary bank: ngân hàng trung gian
  13. Intermodal: Vận tải kết hợp
  14. International Bank Account Number (IBAN): số tài khoản quốc tế
  15. International Chamber of Commercial ICC: Phòng thương mại quốc tế
  16. International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): mã hiệu hàng nguy hiểm
  17. International Maritime Organization (IMO):Tổ chức hàng hải quốc tế
  18. International Standards for Phytosanitary Measures 15: Tiêu chuẩn quốc tế khử trung theo ISPM 15
  19. International Standby Letter of Credit: Quy tắc thực hành Tín dụng dự phòng quốc tế (ISP 98)
  20. International ship and port securiry charges (ISPS): phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế
  21. Irrevocable L/C: thư tín dụng không hủy ngang (revocable: hủy ngang)

Sắp xếp theo thứ tứ L

  1. LC notification = advising of credit: thông báo thư tín dụng
  2. LC transferable: thư tín dụng chuyển nhượng
  3. LCL – Less than container Load: hàng lẻ
  4. Label/labelling: nhãn hàng hóa/dán nhãn hàng hóa
  5. Labor fee: Phí nhân công
  6. Laden on board: đã bốc hàng lên tàu
  7. Latest date of shipment: ngày giao hàng cuối cùng lên tàu
  8. Laycan: thời gian tàu đến cảng
  9. 377 Laycan: thời gian tàu đến cảng
  10. Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng
  11. Less than truck load (LTL): hàng lẻ không đầy xe tải
  12. Letter of credit: thư tín dụng
  13. Letter of indemnity: Thư cam kết
  14. Lift On-Lift Off (LO-LO): phí nâng hạ
  15. List of containers: danh sách container
  16. Local charges: phí địa phương
  17. Logistics coodinator: nhân viên điều vận
  18. Logistics-supply chain: logistics -chuỗi cung ứng
  19. Loss: tỉ lệ hao hụt (hàng gia công/SXXK)

Sắp xếp theo thứ tứ M

  1. MFN – Most favored nation: đối xử tối huệ quốc
  2. Manufacturer: nhà sản xuất (~factory)
  3. Marine Bill of Lading = BL
  4. Marks and number: kí hiệu và số
  5. Master Airway bill (MAWB): vận đơn(chủ) hàng không
  6. Master Bill of Lading (MBL): vận đơn chủ (từ Lines)
  7. Match: khớp được
  8. Material safety data sheet (MSDS): bản khai báo an toàn hóa chất
  9. Mates’ receipt: biên lai thuyền phó
  10. Maximum credit amount: giá trị tối đa của  tín dụng
  11. Means of conveyance:  phương tiện vận tải
  12. Measurement: đơn vị đo lường
  13. Memorandum of Agreement: bản ghi nhớ thỏa thuận
  14. Merchandise: hàng hóa mua bán
  15. Merchant: thương nhân
  16. Message Type (MT): mã lệnh
  17. Metric ton (MT): mét tấn = 1000 k gs
  18. Minimum order quantity (MOQ): số lượng đặt hàng tối thiểu
  19. Mispelling: lỗi chính tả
  20. Mixed Payment: Thanh toán hỗn hợp
  21. Model number: số mã/mẫu hàng
  22. Multimodal transportation/Combined transporation: vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp
  23. Multimodal/Combined transport operation =MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức

Sắp xếp theo thứ tứ N

  1. NVOCC: Non vessel operating common carrier: nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu
  2. Named cargo container: công-te-nơ chuyên dụng
  3. National single window (NSW): hệ thống một cửa quốc gia
  4. Nature of goods: Biên bản tình trạng hàng hóa
  5. Negotiable: chuyển nhượng được
  6. Negotiate/negotiation: đàm phán
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu - N
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu – N
  1. Negotiating bank/negotiation: ngân hàng thương lượng/thương lượng thanh toán (chiết khấu)
  2. Non Vessel Operating Common Carrier (NVOCC) : Người vận tải công cộng không tàu
  3. Non-circumvention, non-disclosure (NCND): thỏa thuận không gian lận, không tiết lộ thông tin
  4. Non-commercial invoice: hóa đơn phi mậu dịch (hàng không thanh toán –FOC)
  5. Non-negotiable: không chuyển nhượng được
  6. Non-tariff zones: khu phi thuế quan
  7. Not wholly obtained: xuất xứ không thuần túy

Sắp xếp theo thứ tứ O

  1. ODM: original designs manufacturer: nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng
  2. OEM: original equipment manufacturer: nhà sản xuất thiết bị gốc
  3. Ocean Bill of Lading = BL
  4. Ocean Freight (O/F): cước biển
  5. Offer = quotation
  6. Office’s letter of recommendation: Giấy giới thiệu
  7. Offset: hàng bù
  8. Omit: tàu không cập cảng
  9. On behalf of: đại diện/thay mặt cho
  10. On board notations (OBN): ghi chú lên tàu
  11. On deck: trên boong, lên boong tàu
  12. On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng nhập khẩu sau khi Container được dỡ khỏi tàu.
  13. On-spot export/import: xuất nhập khẩu tại chỗ
  14. Open-account: ghi sổ
  15. Open-top container (OT): container mở nóc
  16. Operations staff (Ops): nhân viên hiện trường
  17. Ordering Customer: khách hàng yêu cầu (~applicant)
  18. Outer packing: đóng gói bên ngoài
  19. Outsourcing: thuê ngoài (xu hướng của Logistics)

Sắp xếp theo thứ tứ P

  1. PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
  2. PCS (Port Congestion Surcharge): phụ phí tắc nghẽn cảng
  3. PIC – person in contact: người liên lạc
  4. Partial cumulation: cộng gộp từng phần
  5. Partial shipment: giao hàng từng phần
  6. Particular average: Tổn thất riêng
  7. Peak Season Surcharge (PSS):Phụ phí mùa cao điểm.
  8. Phí AFR: Japan Advance Filling Rules Surcharge (AFR): phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật)
  9. Phí BAF: phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
  10. Phí CCL (Container Cleaning Fee): phí vệ sinh công-te-nơ
  11. Pick up charge: phí gom hàng tại kho (~trucking)
  12. Place and date of issue: ngày và nơi phát hành
  13. Place of Delivery/final destination: nơi giao hàng cuối cùng
  14. Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở
  15. Place of return: nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)
  16. Plant protection department (PPD): Cục bảo vệ thực vật
  17. Port of Discharge/airport of discharge: cảng/sân bay dỡ hàng
  18. Port of Loading/airport of loading: cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
  19. Pre-alert: bộ hồ sơ (agent send to Fwder) trước khi hàng tới
  20. Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng xuất khẩu trước khi Container được xếp lên tàu.
  21. Price countering: hoàn giá, trao đổi giá (~ bargain: mặc cả)
  22. Product Specific Rules (PSRs): Quy tắc cụ thể mặt hàng
  23. Production List: danh sách quy trình sản xuất
  24. Proof read copy: người gửi hàng đọc và kiểm tra lại
  25. Protest for Non-payment: Kháng nghị không trả tiền
  26. Provisional Invoice: Hóa đơn tạm thời (tạm thời cho các lô hàng, chưa thanh toán)

Sắp xếp theo thứ tứ P

  1. Quality Control (QC): bộ phận quản lý chất lượng
  2. Quality assurance (QA): bộ phận quản lý chất lượng
  3. Quality assurance and testing center 1-2-3 (Quatest ): trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 1-2-3
  4. Quality specifications: tiêu chuẩn chất lượng
  5. Quantity of packages: số lượng kiện hàng
  6. RFQ = request for quotation = inquiry: yêu cầu hỏi giá/đơn hỏi hàng
  7. Receipt for shipment BL: vận đơn nhận hàng để chở
  8. Refered container (RF) – thermal container: container bảo ôn đóng hàng lạnh
  9. Regional Value content – RVC: hàm lượng giá trị khu vực (theo tiêu chỉ tỉ lệ %)
  10. Reimbursing bank: ngân hàng bồi hoàn
  11. Remitting bank: ngân hàng chuyển tiền/ngân hàng nhờ thu
  12. Report on receipt of cargo (ROROC): biên bản kết toán nhận hàng với tàu
  13. Revolving letter of credit: LC tuần hoàn
  14. Rules of Origin (ROO): quy tắc xuất xứ

Sắp xếp theo thứ tứ S

  1. SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
  2. Said to contain (STC): kê khai gồm có
  3. Said to contain: Được nói là gồm có
  4. Said to weight: Trọng lượng khai báo
  5. Sale Contract: hợp đồng mua bán
  6. Sales Contract/Sale contract/Contract/Purchase contract: Hợp đồng ngoại thương
  7. Sales and Purchase contract: hợp đồng mua bán ngoại thương
  8. Sales contract = Sales contract
  9. Sample: mẫu hàng (kiểm tra chất lượng)
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu - S
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu – S
  1. Sea waybill: giấy gửi hàng đường biển
  2. Second original: bản gốc thứ hai
  3. Security Surcharges (SSC): phụ phí an ninh (hàng air)
  4. Security charge: phí an ninh (thường hàng air)
  5. Service mode (SVC Mode): cách thức dịch vụ (VD: CY/CY)
  6. Service type (SVC Type): loại dịch vụ (VD: FCL/LCL)
  7. Shelf Life List: bảng kê thời hạn sử dụng hàng hóa (hàng thực phẩm)
  8. Shipped in apparent good order: hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt
  9. Shipped on board: giao hàng lên tàu
  10. Shipper certification for live animal: xác nhận của chủ hàng về động vật sống
  11. Society for Worldwide Interbank and Financial Telecomunication (SWIFT): hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và các tổ chức tài chính quốc tế
  12. Storage: phí lưu bãi của cảng (thường cộng vào demurrage)
  13. Surrender B/L: vận đơn giải phóng hàng bằng điện/vận đơn xuất trình trước
  14. Survey report: biên bản giám định

Sắp xếp theo thứ tứ T

  1. Taking in charge at: nhận hàng để chở tại…
  2. Tank container: công-te-nơ bồn (đóng chất lỏng)
  3. Telegraphic transfer reimbursement (TTR):hoan tra tien bang dien
  4. Telegraphic transfer/Mail transfer: chuyển tiền bằng điện/thư
  5. Telex fee: phí điện giải phóng hàng
  6. Telex release: điện giải phóng hàng (cho Bill Surrender)
  7. Telex: điện Telex trong hệ thống tín dụng
  8. Temporary export/re-import: tạm xuất-tái nhập
  9. Temporary import/re-export: tạm nhập-tái xuất
  10. Terminal handling charge (THC): phí làm hàng tại cảng
  11. Terms and conditions: điều khoản và điều kiện
  12. Terms of guarantee/warranty: điều khoản bảo hành
  13. Terms of installation and operation: điều khoản lắp đặt và vận hành
  14. Terms of maintainance: điều khoản bào trì, bảo dưỡng
  15. Terms of payment = Payment terms
  16. Terms of payment: điều kiện thanh toán
  17. Terms of test running: điều khoản chạy thử
  18. Test certificate: giấy chứng nhận kiểm tra
  19. The balance payment: số tiền còn lại sau cọc
  20. Third country invoicing: hóa đơn bên thứ ba
  21. Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
  22. Tracking and tracing: kiểm tra tình trạng hàng/thư
  23. Trade balance: cán cân thương mại
  24. Twenty feet equivalent unit(TEU ): Đơn vị container bằng 20 foot
  25. Typing errors: lỗi đánh máy

Sắp xếp theo thứ tứ U, V, W

  1. UCP – The uniform Customs and Practice for Documentary credit: các quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ
  2. Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements Under Documentary Credit (URR) Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng theo tín dụng chứng từ
  3. Uniform Rules for Collection (URC):Quy tắc thống nhất về nhờ thu
  4. VAT: value added tax: thuế giá trị gia tăng
  5. VCIS: Vietnam Customs Intelligence Information System: Hệ thống quản lý hải quan thônng minh
  6. Verified Gross Mass weight (VGM): phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
  7. Veterinary Certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật
  8. Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System: Hệ thống thông quan hàng hóa tự động
  9. WCO –World Customs Organization: Hội đồng hải quan thế giới
  10. WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí chiến tranh
  11. War risk: bảo hiểm chiến tranh
  12. Warehousing: hoạt động kho bãi
  13. Weather in berth or not – WIBON: thời tiết xấu
  14. Weather working day: ngày làm việc thời tiết tốt
  15. Weight List: phiếu cân trọng lượng hàng
  16. Weightcharge = chargeable weight
  17. Wholesaler: nhà bán buôn
  18. Wholly obtained (WO): xuất xứ thuần túy

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu phổ biến

  1. Could you send me the small product brochure and sample for advanced reference?: Bạn có thể gửi cho tôi cuốn sách nhỏ giới thiệu sản phẩm và sản phẩm mẫu để tham khảo trước không?
  2. What mode of payment do they want to use?: Họ muốn sử dụng phương thức thanh toán nào?
  3. Sao Viet’s company is one of the most traditional and prestigious companies in manufacturing cable equipments in Vietnam: Công ty Sao Việt là một trong những công ty lâu đời và có uy tín nhất trong lĩnh vực sản xuất thiết bị cáp quang tại Việt Nam.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu phổ biến
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu phổ biến
  1. Our company have contracts with partners in Asia such as Japan, Thailand, Korea, Malaysia, Singapore….: Công ty chúng tôi thường hợp tác với các đối tác ở khu vực Châu Á như Nhật Bản, Thái Lan, Hàn Quốc, Malaysia, Singapore…
  2. Let’s discuss about delay and result of delay: Chúng ta hãy thảo luận về thanh toán chậm hay hậu quả của nó.
  3. We have been started for six years and have a very good reputation in this field: Chúng tôi đã hoạt động trong lĩnh vực này được sáu năm và rất có uy tín.
  4. Our company is one of the most traditional and prestigious companies in manufacturing cable equipments in Vietnam: Công ty chúng tôi là một trong những công ty lâu đời và danh tiếng nhất trong việc sản xuất thiết bị cáp tại thị trường Việt Nam.
  5. May we introduce ourselves as a manufacturer of leather shoes and gloves?: Tôi rất hân hạn được giới thiệu với các bạn về công ty chúng tôi – một công ty có truyền thống sản xuất giầy và găng tay da.
  6. We have learnt about your company’s products in Vietnam Electric 2013 Exhibition and would like to find out more about these: Chúng tôi đã được tìm hiểu về sản phẩm của công ty các bạn trong cuộc triển lãm Vietnam Electric  năm 2013 và chúng tôi rất muốn có thể tìm hiểu kỹ thêm nữa
  7. Our company has 30 years’ experience of dealing electronic watches and love to get a opportunity to cooperate with your company: Chúng tôi đã có 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh đồng hồ điện tử và rất mong có cơ hội hợp tác với công ty ngài.
  8. Could you send me the brochure and sample for advanced reference?: Bạn vui lòng gửi cho tôi mẫu sản phẩm và danh sách giới thiệu để tham khảo trước cuộc họp được không.
  9. We have been engaged in producing micro-electronic components for 12 years. We are honor to introduce our new products to you: Công ty chúng tôi đã bắt đầu sản xuất linh kiện vi điện tử được 12 năm. Chúng tôi rất vui lòng khi được giới thiệu đến quý ngày những sản phẩm mới của chúng tôi.
  10. What mode of payment do you want to use?: Bạn muốn sử dụng phương thức thanh toán nào?
  11. We are a big wholesaler of leather products and would like to enter into business relations with you: Công ty tôi là một đại lý phân phối sỉ các mặt hàng thuộc da và rất hi vọng thiết lập quan hệ hợp tắc với công ty các bạn.
  12. We have contracts with partners in Asia such as Japan, Korea, India…: Chúng tôi nhận được các hợp đồng lớn từ các đối tác tại các nước châu Á nhật bản, hàn quốc, và ấn độ.

3. Mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp xuất nhập khẩu

Marie: How do you do, Mr John? My name is Marie. I am the representative of Y Company. Here is my name card.

Hân hạnh được gặp ông, thưa ông John. Tên tôi là Marie. Tôi là đại diện của công ty Y. Đây là danh thiếp của tôi.

John: Nice to meet you, Miss Marie. What can I do for you?

Hân hạnh được gặp cô, cô Marie. Tôi có thể giúp gì cho cô?

Marie: We deal in leather goods, such as gloves, suitcases and handbags. I am here to see whether we can build up our business.

Chúng tôi kinh doanh các mặt hàng da như găng tay, va-li và túi xách tay. Tôi đến đây để xem liệu chúng ta có thể thiết lập quan hệ kinh doanh hay không?

John: Can you tell me the background of your company?

Xin cô vui lòng cho biết sơ qua về công ty của cô được không?

Marie: Of course. We have three hundred employees who work in 15 production lines in Shenzhen. Our products have enjoyed successful sales wherever they have been introduced.

Dĩ nhiên. Chúng tôi có ba trăm nhân viên làm việc trong 15 dây chuyền sản xuất ở Thẩm Quyến. Các sản phẩm của chúng tôi đều bán rất chạy ở bất cứ nơi nào chúng được đưa ra tiêu thụ.

John: Do you have any catalogues?

Cô có ca-ta-lô nào không?

Marie: Yes, here they are.

Chúng đây ạ.

John: Thank you. Does this show the full range?

Cảm ơn cô. Cuốn này giới thiệu đầy đủ các mặt hàng phải không?

Marie: No. We have hundreds of items, but these are the lists of the most popular ones.

Thưa ông, không. Chúng tôi có hàng trăm mặt hàng, nhưng đây chỉ là những danh mục các mặt hàng phổ biến nhất.

John: Well, I think I need some time to look at these catalogues. I’ll call you as soon as I have made a decision.

À, tôi nghĩ là tôi cần thời gian để xem các ca-ta-lô này. Tôi sẽ gọi cho cô ngay khi quyết định xong.

Marie: All right. We will look forward to receiving your order.

Vâng. Chúng tôi mong sẽ nhận được đơn đặt hàng của ông.

4. Mẹo học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu hiệu quả

4.1. Học từ vựng thông qua email trao đổi công việc hàng ngày

Phương pháp học này được nhiều người yêu thích và cảm thấy thuận lợi do tần suất phải nhận hàng trăm email mỗi ngày với hàng ngàn cụm từ mới. Điều này tạo ra môi trường rất tốt giúp bạn ghi nhớ thêm từ vựng một cách nhanh nhất. 

Học từ vựng thông qua email trao đổi công việc hàng ngày
Học từ vựng thông qua email trao đổi công việc hàng ngày

Chú ý các từ, cụm từ mà đối tác gửi email cho bạn để từ đó học thêm nhiều từ vựng hơn. Đặc biệt rất hữu dụng khi dùng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu, vì ngành này có đặc trưng riêng và từ vựng cũng rất khác lạ so với từ vựng cơ bản.

4.2. Sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày

Bên cạnh việc tìm hiểu những từ vựng và thuật ngữ cơ bản trên, để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt, chúng ta cần sử dụng trong thực tiễn nhiều lần. Sử dụng từ vựng nhuần nhuyễn cũng như phản xạ nhanh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong công việc. Chính vì thế, trong quá trình học tập và làm việc, bạn cần không ngừng trau dồi, cập nhật những thuật ngữ trong ngành để vận dụng tốt hơn. 

4.3. Học từ vựng thông qua phát âm

Phương pháp này không những giúp bạn học từ vựng nhanh hơn nhờ sự kết hợp giữa các âm tiết trong câu giúp bạn có được niềm cảm hứng trong học tập.

Thông qua phát âm chuẩn mỗi từ vựng, bạn không những nhanh chóng có thể nhớ kỹ từ vựng, còn có thể luyện tập phát âm như người bản ngữ. Điều này cũng sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình giao lưu, đàm phán với đối tác mà không khiến họ cảm thấy bối rối trước cách phát âm của bạn. 

4.4. Thời gian học thuộc từ vựng hợp lý

Thời gian học thuộc từ cũng là một yếu tố quan trọng để giúp vốn từ của bạn tăng lên đáng kể. Tập trung thời gian vào một thời điểm thích hợp trong ngày để học tiếng anh (tốt nhất là trước khi đi ngủ, và sau khi thức dậy) vì đó là 2 khoảng thời gian giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt nhất.

Hãy luôn mang theo sách tiếng Anh chuyên ngành bên mình, có thời gian hãy lập tức học thuộc, luyện tập mọi lúc mọi nơi. Bạn cũng có thể chép từ sang một cuốn sổ nhỏ và hàng ngày mang theo bên mình. 

Cuối cùng, chúc các bạn đã có quãng thời gian vui vẻ khi học cùng ieltscaptoc.com.vn. Nhớ luyện tập thật nhiều để nắm chắc trong lòng bàn tay các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu nhé! Hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết tiếp theo.

Leave a Comment