Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học thường gặp nhất

mytruc mytruc
13.04.2026

Theo trải nghiệm của mình, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học khá khó học vì chúng mang tính học thuật cao và dễ gây nhầm lẫn khi đọc hiểu. Mình cũng đã từng gặp không ít khó khăn khi làm các bài Reading chứa nhiều thuật ngữ chuyên ngành như vậy.

Vì vậy trong bài viết này, mình sẽ:

  • Tổng hợp những từ vựng quan trọng.
  • Hướng dẫn cách hiểu, ghi nhớ từ vựng hiệu quả trong ngữ cảnh học thuật.

Từ vựng về Não và Suy nghĩ (Brain & Thinking)

Đối với các từ vựng chủ đề Tâm lý học, mình nhận ra việc chia theo từng cụm chủ đề nhỏ sẽ dễ ghi nhớ hơn rất nhiều. Chủ để nhỏ đầu tiên mình muốn chia sẻ đến các bạn là Từ vựng về Não và Suy nghĩ (Brain & Thinking).

nao va suy nghi 1

Bảng tổng hợp các từ vựng về Não và Suy nghĩ:

Từ vựngLoại từPhiên âmÝ nghĩa
Cognitionn/kɒɡˈnɪʃn/Nhận thức
Cognitiveadj/ˈkɒɡnətɪv/Thuộc nhận thức
Perceptionn/pəˈsepʃn/Tri giác
Attentionn/əˈtenʃn/Sự chú ý
Attention spann/əˈtenʃn spæn/Khả năng tập trung
Memoryn/ˈmeməri/Trí nhớ
Memory retentionn/ˈmeməri /rɪˈtenʃn/Khả năng ghi nhớ
Recallv/n/rɪˈkɔːl/Hồi tưởng
Recognitionn/ˌrekəɡˈnɪʃn/Nhận diện
Learningn/ˈlɜːnɪŋ/Học tập
Comprehensionn/ˌkɒmprɪˈhenʃn/Sự hiểu
Awarenessn/əˈweənəs/Nhận thức
Consciousnessn/ˈkɒnʃəsnəs/Ý thức
Subconsciousadj/n/ˌsʌbˈkɒnʃəs/Tiềm thức
Reasoningn/ˈriːzənɪŋ/Lý luận
Decision-makingn/dɪˈsɪʒən meɪkɪŋ/Ra quyết định
Problem-solvingn/ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/Giải quyết vấn đề
Information processingn/ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈprəʊsesɪŋ/Xử lý thông tin
Interpretationn/ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/Diễn giải
Concentrationn/ˌkɒnsənˈtreɪʃən/Sự tập trung
Distractionn/dɪˈstrækʃən/Sự mất tập trung
Cognitive loadn/ˈkɒɡnətɪv ləʊd/Tải nhận thức
Cognitive biasn/ˈkɒɡnətɪv ˈbaɪəs/Thiên kiến nhận thức
Heuristicn/ˌhjʊəˈrɪstɪk/Lối suy nghĩ nhanh

Từ vựng về Cảm xúc và phản ứng tâm lý (Emotions & Reactions)

Mình thấy nhóm từ vựng liên quan đến cảm xúc và phản ứng tâm lý là phần xuất hiện khá thường xuyên trong các bài Reading, đặc biệt là những chủ đề về hành vi con người. Việc nắm rõ các từ khóa này sẽ giúp bạn hiểu nhanh nội dung và suy luận tốt hơn.

NHẬP MÃ ICT40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
cam xuc va phan ung tam ly

Bảng tổng hợp các từ vựng về Cảm xúc và phản ứng tâm lý:

Từ vựngLoại từPhiên âmÝ nghĩa
Emotionn/ɪˈməʊʃən/Cảm xúc
Emotional staten/ɪˈməʊʃənəl steɪt/Trạng thái cảm xúc
Moodn/muːd/Tâm trạng
Stressn/stres/Căng thẳng
Anxietyn/æŋˈzaɪəti/Lo âu
Fearn/fɪə/Sợ hãi
Angern/ˈæŋɡər/Tức giận
Happinessn/ˈhæpinəs/Hạnh phúc
Sadnessn/ˈsædnəs/Buồn bã
Motivationn/ˌməʊtɪˈveɪʃən/Động lực
Reactionn/riˈækʃən/Phản ứng
Responsen/rɪˈspɒns/Phản hồi
Emotional Responsen/ɪˈməʊʃənəl rɪˈspɒns/Phản ứng cảm xúc
Coping mechanismn/ˈkəʊpɪŋ ˈmekənɪzəm/Cơ chế đối phó
Emotional regulationn/ɪˈməʊʃənl ˌreɡjəˈleɪʃən/Điều tiết cảm xúc
Resiliencen/rɪˈzɪliəns/Khả năng phục hồi
Frustrationn/frʌˈstreɪʃən/Sự thất vọng
Excitementn/ɪkˈsaɪtmənt/Sự hứng thú
Empathyn/ˈempəθi/Sự đồng cảm
Emotional triggern/ˈtrɪɡər/Tác nhân cảm xúc
Burnoutn/ˈbɜːnaʊt/Kiệt sức
Psychological stressn/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl stres/Căng thẳng tâm lý

Từ vựng về Hành vi và ảnh hưởng xã hội (Behavior & Social Influence)

Ở nhóm này, mình nhận thấy các từ vựng thường xoay quanh cách con người tương tác và bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Khi học theo cụm chủ đề như vậy, bạn sẽ dễ dàng nhận diện dạng bài và đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh.

hanh vi va anh huong xa hoi

Bảng tổng hợp các từ vựng về Hành vi và ảnh hưởng xã hội:

Từ vựngLoại từPhiên âmÝ nghĩa
Behaviorn/bɪˈheɪvjər/Hành vi
Behavioral patternn/ˈpætən/Mô hình hành vi
Habitn/ˈhæbɪt/Thói quen
Actionn/ˈækʃən/Hành động
Responsen/rɪˈspɒns/Phản ứng
Social influencen/ˈɪnfluəns/Ảnh hưởng xã hội
Peer pressuren/pɪə ˈpreʃər/Áp lực đồng trang lứa
Interactionn/ˌɪntərˈækʃən/Tương tác
Communicationn/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/Giao tiếp
Attituden/ˈætɪtjuːd/Thái độ
Beliefn/bɪˈliːf/Niềm tin
Stereotypen/ˈsteriətaɪp/Định kiến
Conformityn/kənˈfɔːməti/Sự tuân theo
Obediencen/əˈbiːdiəns/Sự phục tùng
Persuasionn/pəˈsweɪʒən/Sự thuyết phục
Group dynamicsn/daɪˈnæmɪks/Động lực nhóm
Social normn/nɔːm/Chuẩn mực xã hội
Identityn/aɪˈdentəti/Bản sắc
Self-esteemn/ˌselfɪˈstiːm/Lòng tự trọng
Impressionn/ɪmˈpreʃən/Ấn tượng
Interpersonal relationshipn/ˌɪntəˈpɜːsənəl/Mối quan hệ cá nhân
Social behaviorn/ˈsəʊʃəl/Hành vi xã hội

Từ vựng về Vấn đề tâm lý & điều trị (Mental Issues & Treatment)

Đây là nhóm từ vựng mang tính học thuật cao hơn, thường xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến sức khỏe và nghiên cứu khoa học. Theo mình, việc làm quen trước với các thuật ngữ này sẽ giúp bạn tránh bị “ngợp” khi gặp bài đọc khó.

van de tam ly va dieu tri 1

Bảng tổng hợp các từ vựng về Vấn đề tâm lý & điều trị:

Từ vựngLoại từPhiên âmÝ nghĩa
Mental healthn/ˈmentəl/Sức khỏe tâm thần
Mental illnessn/ˈɪlnəs/Bệnh tâm lý
Disordern/dɪsˈɔːdər/Rối loạn
Psychological disordern/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl/Rối loạn tâm lý
Depressionn/dɪˈpreʃən/Trầm cảm
Anxiety disordern/æŋˈzaɪəti/Rối loạn lo âu
Trauman/ˈtrɔːmə/Sang chấn
Phobian/ˈfəʊbiə/Ám ảnh sợ
Addictionn/əˈdɪkʃən/Nghiện
Symptomn/ˈsɪmptəm/Triệu chứng
Diagnosisn/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/Chẩn đoán
Treatmentn/ˈtriːtmənt/Điều trị
Therapyn/ˈθerəpi/Trị liệu
Psychotherapyn/ˌsaɪkəʊˈθerəpi/Tâm lý trị liệu
Counselingn/ˈkaʊnsəlɪŋ/Tư vấn
Recoveryn/rɪˈkʌvəri/Phục hồi
Well-beingn/ˌwelˈbiːɪŋ/Trạng thái khỏe mạnh
Interventionn/ˌɪntəˈvenʃən/Can thiệp
Rehabilitationn/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/Phục hồi chức năng

Những nguồn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học

Để học hiệu quả từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học, việc lựa chọn đúng nguồn tài liệu là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số gợi ý hữu ích, bao gồm sách và các trang web chất lượng, giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc và dễ dàng áp dụng vào thực tế học tập.

Các đầu sách học tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học

Để chinh phục các từ vựng chuyên ngành Tâm lý học thì việc đọc và tham khảo một vài đầu sách chuyên ngành Tâm lý học là điều rất nên làm. Dưới đây là một số gợi ý của mình về các đầu sách tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học mà mình nhận thấy rất đáng để đọc.

  • The Principles of Psychology của William James: Đây là một tài liệu nền tảng giúp bạn làm quen với các khái niệm và thuật ngữ cốt lõi trong Tâm lý học. Qua nội dung học thuật chuẩn, cuốn sách hỗ trợ bạn xây dựng vốn từ vựng cần thiết cho các bài IELTS Reading mang tính nghiên cứu.
  • Man’s Search for Meaning của Viktor Frankl: Cuốn sách sử dụng ngôn ngữ dễ tiếp cận, xoay quanh cảm xúc và trải nghiệm con người. Nhờ đó, bạn có thể học từ vựng Tâm lý học trong ngữ cảnh thực tế và dễ ghi nhớ hơn.
  • Being You: A New Science of Consciousness của Anil Seth: Sách cung cấp nhiều từ vựng nâng cao liên quan đến não bộ và nhận thức. Nội dung hiện đại, phù hợp với các chủ đề khoa học thường gặp trong IELTS.
  • The Anxious Generation của Jonathan Haidt: Cuốn sách tập trung vào sức khỏe tâm lý và ảnh hưởng của xã hội hiện đại. Đây là nguồn từ vựng rất sát với các chủ đề “trending” trong đề thi IELTS gần đây.
  • The Science of Weird Shit của Chris French: Thông qua việc giải thích các hiện tượng tâm lý thú vị, sách giúp bạn tiếp cận các thuật ngữ như thiên kiến nhận thức và tri giác. Nội dung vừa dễ đọc vừa hữu ích để nâng cao khả năng đọc hiểu.

Các trang web học tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý học

Ngoài các đầu sách thì chúng mình còn có thể tìm đến những trang web có các bài viết bằng tiếng Anh với chủ đề Tâm lý học. Theo mình thì đây là một kho tàng từ vựng khổng lồ đầy tiềm năng cho các bạn học hỏi và luyện tập từ vựng.

  • SimplyPsychology (simplypsychology.org): Cung cấp kiến thức nền tảng về các chủ đề như hành vi, nhận thức và xã hội với cách giải thích dễ hiểu. Nội dung rất phù hợp để làm quen từ vựng học thuật cơ bản trong IELTS.
  • PsychologyToday (psychologytoday.com): Trang web đăng nhiều bài viết về sức khỏe tâm lý, hành vi và các vấn đề xã hội hiện đại. Đây là nguồn tốt để học từ vựng theo ngữ cảnh thực tế và cập nhật chủ đề “trending” trong IELTS.
  • Verywell Mind (verywellmind.com): Nội dung được viết rõ ràng, dễ đọc, tập trung vào cảm xúc, stress và các vấn đề tâm lý phổ biến. Phù hợp để luyện đọc hiểu và tích lũy từ vựng theo chủ đề.
  • APA PsycNet (psycnet.apa.org): Nguồn tài liệu học thuật chính thống với nhiều bài nghiên cứu chuyên sâu. Giúp bạn tiếp cận từ vựng nâng cao và làm quen với dạng bài đọc học thuật trong IELTS.
  • ScienceDaily (sciencedaily.com): Cập nhật các nghiên cứu mới trong lĩnh vực Tâm lý học và khoa học thần kinh. Bài viết mang phong cách giống IELTS Reading, rất tốt để luyện kỹ năng skim & scan.

Kết bài

Nhìn chung, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học có thể gây “ngợp” khi mới bắt đầu, nhưng chỉ cần bạn học có hệ thống và luyện tập thường xuyên, việc ghi nhớ và vận dụng sẽ trở nên dễ dàng hơn theo thời gian. 

Đừng quên chủ động tìm kiếm thêm các nguồn học uy tín để mở rộng kiến thức và làm giàu vốn từ của mình. Kiên trì mỗi ngày, bạn sẽ thấy rõ sự tiến bộ và tự tin hơn khi tiếp cận các nội dung tâm lý học bằng tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!

Bình luận