Tổng hợp các Trợ động từ (auxiliary verbs) & cách dùng bài tập cụ thể

Chúng ta đều biết rằng mỗi câu hoàn chỉnh cần ít nhất một động từ. Nhưng bạn có biết và hiểu rõ về “phụ tá” nho nhỏ của những động từ ấy – chính là trợ động từ không? Hôm nay, hãy để ieltscaptoc.com.vn sẽ cung cấp kiến thức đầy đủ và chi tiết về Trợ động từ trong tiếng Anh. Bên cạnh đó ,ở cuối bài sẽ có bài tập về trợ động từ và đáp án để bạn luyện tập nhé!

I. Giới thiệu về trợ động từ trong tiếng Anh

1. Định nghĩa trợ động từ

Trợ động từ (Auxiliary verbs) là những động từ hỗ trợ động từ chính trong câu để giúp hình thành các câu phủ định, câu nghi vấn, câu bị động và các dạng câu khác.

Trợ động từ trong tiếng Anh
Trợ động từ trong tiếng Anh

Ví dụ 1: She has been an English teacher for 3 years.

(Cô ấy đã làm giáo viên Tiếng Anh trong 3 năm)

=> Trợ động từ to have (has) hỗ trợ động từ tobe để hình thành nên thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ 2: This essay was created yesterday to meet the deadline.

(Bài luận được làm vào ngày hôm qua để kịp hạn nộp)

=> Trợ động từ to be (was) hỗ trợ động từ to create (created) để tạo nên câu bị động.

Chú ý: Bản thân các trợ động từ cũng có thể được sử dụng độc lập như động từ chính.

Ví dụ 1: She does her homework everyday.

(Cô ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày)

=> Động từ Do ở đây là động từ chính trong câu và đứng độc lập trong câu.

Ví dụ 2: She doesn’t listen to her teacher.

(Cô ấy không lắng nghe lời giáo viên)

=> Động từ Do ở đây là trợ động từ trong câu phủ định, hỗ trợ động từ chính trong câu là “listen”

2. Cách nhận biết trợ động từ tiếng Anh

Chúng ta biết rằng mỗi câu đều có ít nhất một động từ trong đó. Có hai loại động từ chính: Động từ hành động được sử dụng để mô tả các hoạt động có thể thực hiện được và động từ liên kết được sử dụng để mô tả các điều kiện. Cả động từ hành động và động từ liên kết đều có thể đi kèm với các trợ động từ.

Cách nhận biết một từ không phải trợ động từ tiếng Anh

Đôi khi các hành động hoặc điều kiện chỉ xảy ra một lần và sau đó chúng kết thúc. Trong các trường hợp này, các động từ giống nhau mà bình thường được dùng làm trợ động từ sẽ trở thành động từ hành động hoặc động từ liên kết. 

Ví dụ: Susie slammed the car door on her toes. She is in awful pain. 

(Susie sập cửa xe hơi vào ngón chân mình. Cô ấy đau đớn vô cùng.)

Trong ví dụ này, chúng ta thấy từ “is”. Đây là một trong những trợ động từ phổ biến nhất (be), nhưng vì nó đứng một mình ở đây nên nó không hoạt động như một trợ động từ. “Is” là một động từ liên kết trong câu này. 

Cách nhận biết một từ là trợ động từ tiếng Anh

Động từ chính, còn được gọi là động từ cơ sở, cho biết loại hành động hoặc điều kiện đang diễn ra. Một trợ động từ đi kèm với động từ chính và chuyền tải các sắc thái khác giúp người đọc có được cái nhìn cụ thể về sự kiện đang diễn ra.

Ví dụ: Susie is always missing stuff. (Susie rất hay mất đồ.)

Trong ví dụ này, trợ động từ “is” cho ta biết rằng tần suất việc mất đồ của Susie là rất nhiều. (Cấu trúc be always + V-ing dùng để than phiền về một điều gì đó). “Is” trong câu này là trợ động từ bổ nghĩa cho từ “missing”.

3. Chức năng của trợ động từ tiếng Anh

Trợ động từ trong tiếng Anh có thể mang rất nhiều ý nghĩa, mặc dù nó chỉ là một từ đơn lẻ mang nhiệm vụ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính. Các chức năng của thành phần ngữ pháp này bao gồm

  • Cung cấp thông tin về thời gian, tức là thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai

Ví dụ: Did you do it? (Bạn đã làm việc đó chưa?)

  • Bổ sung ý nghĩa về số ít hay số nhiều cho chủ ngữ

Ví dụ: They have been drinking beers for 2 hours. (Họ uống bia được hai tiếng đồng hồ rồi.)

  • Thêm sự nhấn mạnh vào một câu

Ví dụ: I do think you should take this offer. (Tôi thực sự nghĩ bạn nên nhận lời đề nghị này.)

II. Quy tắc trợ động từ

Mỗi dạng câu trong ngữ pháp tiếng Anh đều có sự xuất hiện của trợ động từ với những mục đích khác nhau.

Quy tắc sử dụng trợ động từ
Quy tắc sử dụng trợ động từ

Dưới đây là những cách sử dụng trợ động từ để cấu thành nên câu phủ định, câu nghi vấn, câu hỏi đuôi và những câu trả lời ngắn.

1. Cấu thành câu phủ định

Trợ động từ có thể giúp hình thành câu phủ định bằng việc thêm “not” vào ngay sau.

Ví dụ 1: I am a fresh graduate. (Tôi là tân cử nhân)

=> I am not a fresh graduate (Tôi không phải là tân cử nhân)

Ví dụ 2: She will move to Canada next month. (Cô ấy sẽ chuyển đến Canada tháng sau)

=> She will not move to Canada next month.

(Cô ấy sẽ không chuyển đến Canada tháng sau)

2. Cấu thành câu nghi vấn

Trợ động từ có thể giúp hình thành câu nghi vấn bằng việc đảo trợ động từ lên đầu

Ví dụ 1: They are tired after the late party yesterday.

(Họ mệt mỏi sau bữa tiệc tàn muộn ngày hôm qua)

=> Are they tired after the late party yesterday?

(Họ có mệt mỏi sau bữa tiệc tàn muộn ngày hôm qua không?)

Ví dụ 2: Mr. Smith can lift a heavy box by one hand.

(Mr. Smith có thể nâng một chiếc hộp nặng chỉ với một tay)

=> Can Mr. Smith lift a heavy box by one hand?

(Mr. Smith có thể nâng một chiếc hộp nặng chỉ với một tay không?)

3. Cấu thành câu hỏi đuôi

Trợ động từ còn giúp hình thành câu hỏi đuôi bằng việc sử dụng chính trợ động từ đó ở cuối.

Ví dụ

You have been to New York, haven’t you?

(Bạn đã từng đến New York, phải không?)

His family will spend the summer vacation here, will they?

(Gia đình anh ấy sẽ dành kì nghỉ hè ở đây, phải không?)

4. Cấu thành câu trả lời ngắn

Trợ động từ giúp hình thành câu trả lời ngắn bằng việc sử dụng ngay động từ đó cho câu trả lời.

Ví dụ 1: Can you speak 2 languages?

(Bạn có thể nói hai thứ tiếng không?)

Yes, I can (Tôi có thể)

Ví dụ 2: Do you follow her instructions?

(Bạn có làm theo hướng dẫn của cô ấy không?)

No, I don’t (Tôi không)

5. Lưu ý khi sử dụng các trợ động từ ở dạng câu hỏi.

Ngoại trừ have to, tất cả các trợ động từ kể trên đều có thể được đảo lên trước chủ ngữ để tạo thành câu nghi vấn

Ví dụ

  • Do we have to be there in the morning?
  • Did you think that we were criminals?
  • Have they ever been to Paris before?
  • Should everyone receive the same salary?
  • Can we join the team?

Trong trường hợp có từ để hỏi (What, Why, When, Where, Who, Whose, How) xuất hiện, các trợ động từ này sẽ đứng sau từ để hỏi

Ví dụ

  • Who do you think we should meet?
  • Why are some people not aware of environmental protection?
  • What should the government do to reduce traffic congestion?
  • How can the world be made a better place?

III. Các trợ động từ trong tiếng Anh

1. Trợ động từ “tobe”

Động từ “be” hay “to be” được dùng phổ biến trong nhiều loại câu. Hình thức của “be” có thể thay đổi theo thì của câu

  • Các thì hiện tại (be, am, are, is, to be, aren’t, are not), 
  • Các thì hoàn thành (been), 
  • Các thì quá khứ (was, were, wasn’t, was not, weren’t , were not).

“Be” với vai trò trợ động từ luôn được theo sau bởi một động từ khác để tạo thành cụm động từ, có thể là số nhiều hoặc số ít, quá khứ hay hiện tại. Các câu phủ định sẽ thêm “not” vào sau “to-be”.

Ví dụ

  • Can’t you see I am working? (Bạn không thấy tôi đang làm việc à?)
  • This is going to give me headaches. (Việc này sẽ khiến tôi đau đầu đây.)
  • Weren’t you complaining about the extra work last week? (Không phải bạn đã than phiền suốt về công việc làm thêm tuần trước à?)

1.1. Tobe làm trợ động từ

Tobe làm trợ động từ để cấu thành các thì tiếp diễn và câu bị động

Ví dụ

I am listening to rock music. (Tôi đang nghe nhạc rock)

Her arm was broken after the car accident. (Cánh tay của cô ấy bị gẫy sau tai nạn ô tô)

1.2. Tobe + verb làm trợ động từ

  • Tobe + verb làm trợ động từ để thể hiện sự sắp đặt một dự định trong tương lai.

Ví dụ

I am here to announce an important news for everyone.

(Tôi ở đây để thông báo tin quan trọng đến mọi người)

She is to be married next year.

(Cô ấy sẽ cưới vào năm sau)

  • Tobe to + verb làm trợ động từ để thể hiện mệnh lệnh, nhiệm vụ

Ví dụ

He is to complete all tasks that he missed.

(Cậu bé cần hoàn thành những việc đã bỏ lỡ)

The students are to see the headmaster at 3pm

(Học sinh gặp hiệu trưởng vào lúc 3 giờ chiều)

1.3. Một số thành ngữ với trợ động từ “BE”

STTThành ngữNghĩaVí dụ
1be able tocó thể làm gìShe is able to lift the heavy box by one hand.
(Cô ấy có thể nâng 1 chiếc hộp nặng bằng một tay)
2be about to sắp sửaThe result is about to be announced. 
(Kết quả sắp được thông báo)
3be apt tocó khiếu vềHe is apt to play chess.
(Anh ấy có năng khiếu trong việc chơi cờ)
4be bound tocó khuynh hướngThe data is about to rise slightly.
(Số liệu có khuynh hướng tăng nhẹ)
5be certain to chắc chắn vềShe is certain to pass this exam.
(Cô ấy chắc chắn sẽ đỗ bài kiểm tra)
6be due toắt hẳn, nhất địnhHe is due to buy some gifts on their wedding anniversary.
(Anh ấy chắc hẳn sẽ mua vài món quà vào ngày kỉ niệm cưới của họ)
7be going tođịnh sẽThey are going to learn Korean this summer.
(Họ định sẽ học tiếng hàn vào mùa hè này)
8be liable tocó khả năng sẽMy younger sister is liable to miss the bus.
(Em gái tôi có khã năng sẽ nhỡ xe buýt)
9be sure tochắc chắn, dứt khoátShe is sure to learn so hard for the coming national examination.
(Cô ấy chắc chắn sẽ học chăm chỉ cho kì thi đại học sắp tới)
10be likely tocó vẻ nhưThe new employee is likely to quit this job like the previous people.
(Nhân viên mới có vẻ như sẽ nghỉ việc như những người trước đó)
11be meant toý muốn làShe is meant to ask her leader about salary review.
(Cô ấy có ý muốn hỏi quản lí về việc xét lương)
12be supposed to đáng lẽ, chắc hẳnThey are supposed not to be here.
(Họ đáng lẽ không ở đây)

2. Trợ động từ Do

Trợ động từ do, does thường được sử dụng như là một động từ hành động.

Trợ động từ "DO"
Trợ động từ “DO”

Các trợ động từ sau có thể đứng độc lập trong tất cả các thì: do, to do, does, done, did , didn’t, doesn’t hay did not. 

2.1. Các thể phủ định và thể nghi vấn trong câu

Do làm trợ động từ để cấu thành các thể phủ định và thể nghi vấn trong câu

Ví dụ

They don’t like going out for a picnic. (Họ không thích đi picnic)

Do you own this car? (Bạn có sở hữu cái ô tô này không?)

2.2. Dùng để tránh lặp lại động từ chính

“Do” còn được dùng trong câu tỉnh lược, mà động từ chính được hiểu trước đó. Sử dụng trợ động từ “Do” để tránh lặp lại động từ chính khi động từ chính là một loại động từ thường trong câu trả lời ngắn

Ví dụ

Mr. Smith loves watching horror movies. So do I

(Ông Smith thích xem phim kinh dị. Tôi cũng như vậy)

Did they get the certificate? No, they didn’t

(Họ đã lấy chứng chỉ chưa? Chưa, họ chưa lấy)

2.3. Trợ động từ Do dùng để hình thành câu hỏi đuôi

Ví dụ

They cleaned the room, didn’t they? (Họ đã dọn phòng, phải không?)

Jane doesn’t do homework, does she? (Jane chưa làm bài tập về nhà, phải không?)

2.4. Trợ động từ Do dùng để nhấn mạnh trong câu

Trợ động từ do, does, did sẽ kết hợp với một động từ khác để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh, nó được sử dụng trong câu để nhấn mạnh.

Ví dụ

I did follow your advices. (Tôi đã làm theo lời khuyên của bạn)

They do hand in their projects. (Họ đã nộp dự án rồi)

Xem thêm những bài viết nổi bật

3. Trợ động từ Have

“Have” là động từ có thể đứng độc lập, thường dùng trong các thì hoàn thành với các dạng: had, hadn’t/had not, has, having, have.

Khi nó được sử dụng với vai trò trợ động từ, “have” phải kết hợp với động từ chính để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh.

Ví dụ

have just read this book. (Tôi vừa đọc quyển sách này xong.)

You should have been more careful. (Bạn đã nên cẩn thận hơn.)

Hasn’t she decided to move to LA? (Không phải cô ấy đã quyết định chuyển đến LA à?)

4. Trợ động từ khuyết thiếu

Trợ động từ khuyết thiếu (Modal Auxiliary Verbs) được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho các động từ chính bằng cách diễn đạt sự khẳng định (hoặc phủ nhận) về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, dự đoán, sự cần thiết, lời khuyên, sự bắt buộc hoặc ý định trong tương lai.

Trợ động từ khuyết thiếu
Trợ động từ khuyết thiếu

Khác với trợ động từ cơ bản, động từ khuyết thiếu không thể bị thay đổi về hình thái theo thì, chủ ngữ hay thêm -ing ở phía sau (trừ have to trong đó “have” được chia theo thì và được biến đổi theo chủ ngữ như những động từ khác).

Tất cả các động từ khuyết thiếu được theo sau bởi một động từ chính ở dạng nguyên mẫu; không bao giờ theo sau bởi các động từ khuyết thiếu khác

Ví dụ: không thể viết will must hay can should hay một danh từ được.

Các bạn xem chi tiết về động từ khuyết thiếu dưới đây

4.1. Can

Mục đích sử dụng

  • Có khả năng làm việc gì đó ở hiện tại hoặc tương lai (ability)
  • Diễn đạt sư xin phép và cho phép (permission)

Ví dụ

I can drive a car. (Tôi có khả năng lái xe).

People can now buy the items they want without leaving home.

(Mọi người giờ đây có thể mua đồ mình muốn mà không cần đi khỏi nhà).

You can use the phone in my office. (Diễn đạt sự cho phép)

(Anh có thể dùng chiếc điện thoại trong văn phòng tôi)

4.2. Could

Mục đích sử dụng

  • Diễn đạt khả năng làm việc gì trong quá khứ (quá khứ của “can”) 
  • Diễn đạt khả năng xảy ra  ở hiện tại nhưng với mức độ chắc chắn thấp. (possibility)
  • Hỏi xin phép/yêu cầu một cách lịch sự. (permission/request)

Ví dụ

I could do a lot of things in the past, but now I can’t because health doesn’t allow.

(Trước đây tôi có thể làm rất nhiều thứ những giờ thì không vì sức khỏe không cho phép).

A new government policy could help reduce the pollution level in this area.

(Một chính sách mới từ chính phủ có thể sẽ giúp giảm mức độ ô nhiễm ở khu vực này).

Could I borrow your phone, please?

(Tôi có thể mượn điện thoại của anh được không?)

4.3. May

Mục đích sử dụng

  • Diễn đạt khả năng xảy ra ở hiện tại với mức độ chắc chắn thấp (50%). (possibility)
  • Hỏi xin phép/yêu cầu một cách lịch sự hơn can và could. (permission/request)

Ví dụ

More local people may visit museums in their area if there are changes in the exhibitions.

(Nhiều người địa phương có thể sẽ tới bảo tàng ở nơi họ sống nếu có sự thay đổi trong các cuộc trưng bày)

May I go out, please? (Tôi có thể đi ra ngoài được không)

4.4. Might

Mục đích sử dụng

Diễn đạt khả năng ở hiện tại với mức độ chắc chắn thấp hơn may (30%) (possibility)

Ví dụ

I think it might rain this evening. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa tối nay)

4.5. Must

Mục đích sử dụng

  • Diễn đạt sự bắt buộc từ phía người nói (cảm xúc và mong ước của người nói) (obligation)
  • Must not được dùng để diễn đạt sự cấm đoán. 
  • Diễn đạt khả năng xảy ra / dự đoán với mức độ chắc chắn cao. (possibility/ assumption)
  • Đưa ra lời khuyên hoặc lời yêu cầu được nhấn mạnh.

Ví dụ

The workers must obey our rules.

(Những người công nhân phải tuân theo luật của chúng ta).

You must not tell anyone about this secret.

(Bạn không được phép nói với bất kỳ ai về bí mật này).

His car is outside. He must be at home.

(Xe của anh ta ở bên ngoài. Anh ta chắc hẳn đang ở trong nhà).

She’s a really nice girl. You must meet her.

(Cô bé đó tuyệt lắm. Anh nên gặp cô ấy).

4.6. Have to

Mục đích sử dụng

  • Diễn đạt sự bắt buộc do tình thế hoặc điều kiện bên ngoài (luật lệ/ quy định/ mệnh lệnh)
  • Do not have to/ does not have to được dùng để chỉ sự không cần thiết.

Ví dụ

Everyone has to wear helmet when riding a motorbike.

(Mọi người đều phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy).

You have to be at least 18 to obtain a driving license.

(Bạn phải ít nhất 18 tuổi để có thể lấy giấy phép lái xe).

You don’t/ do not have to bring a pen to the test. It’s provided.

(Bạn không cần mang theo bút đi để làm bài thi đó. Nó được phát mà).

4.7. Should

Mục đích sử dụng

Diễn đạt lời khuyên/ đề xuất/ đề nghị

Ví dụ

The government should impose strict punishments against those violating traffic rules.

(Chính phủ nên đưa ra những hình phạt nặng đối với những người vi phạm luật giao thông).

There should be more trees in this city.

5. Trợ động từ bán khuyết thiếu

Trợ động từ bán khuyết thiếu là những từ đôi khi được sử dụng với chức năng của một động từ khuyết thiếu – bổ sung ý nghĩa cho động từ chính. Trong trường hợp này, cũng giống như những động từ khuyết thiếu khác, chúng không thể được chia theo thì hay thêm -ing hay thay đổi theo dạng số ít/nhiều của chủ ngữ.

Trợ động từ bán khuyết thiếu
Trợ động từ bán khuyết thiếu

Hiện nay có 4 động từ bán khuyết thiếu phổ biến nhất là dare, need, used to, ought to. Cách sử dụng cụ thể của các động từ bán khuyết thiếu được liệt kê dưới đây

5.1. Dare

Trợ động từ “dare” thể hiện dám làm một điều gì đó

Ví dụ

If he dare touch my things again, I’ll punch him.

(Nếu anh ta dám đụng đến đồ của tôi lần nữa, tôi sẽ đấm anh ta).

People daren’t/dare not go anywhere near that cave because of the rumour.

(Mọi người không dám tới gần cái hang đó vì tin đồn).

5.2. Need

Trợ động từ “need” có nghĩa cần phải làm 1 điều gì đó

Ví dụ

Laura need know about her result at school.

(Laura cần biết về kết quả của cô ấy ở trường).

They needn’t/ need not do this exercise because the teacher has already done it.

(Họ không cần làm bài tập này vì giáo viên đã làm rồi).

5.3. Used to

Mục đích sử dụng của “used to” để diễn đạt thói quen hoặc điều thường xảy ra trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa.

Ví dụ

We used to play football a lot, but now we no longer have time for that hobby.

(Chúng tôi từng chơi bóng đá rất nhiều, nhưng giờ chúng tôi không còn thời gian cho sở thích đó).

My brother used to travel every month when he was a student.

(Anh trai tôi từng đi du lịch mỗi tháng khi còn là sinh viên)

5.4. Ought to

“Ought to” được sử dụng để đưa ra lời khuyên/ Diễn đạt sự cần thiết hoặc “đáng lẽ ra”

Ví dụ

With such a high price, they ought to provide a much better service than this.

(Với giá cao như vậy, họ lẽ ra phải cung cấp một dịch vụ tốt hơn như vậy nhiều).

I think we ought to turn back. Just look at all the cars in front of us.

(Tôi nghĩ chúng ta nên quay đầu. Cứ nhìn tất cả đống xe đằng trước đi).

5.5. Lưu ý khi sử dụng trợ động từ bán khuyết thiếu

Need và Dare có thể được sử dụng làm động từ chính trong câu và mang ý nghĩa của Động từ trạng thái. Trong trường hợp này chúng vẫn có thể được chia theo thì và chủ ngữ.

Ví dụ

He needed to go back home to get his papers.

(Anh ta cần quay về nhà để lấy giấy tờ)

Austin really needs a job now. He’s been unemployed for nearly a year.

(Austin rất cần một công việc ngay bây giờ. Anh ta đã bị thất nghiệp trong gần 1 năm nay rồi).

No one dares to go into that cave. People say there are ghosts there.

(Không ai dám đi vào cái hang đó. Mọi người nói rằng có ma trong đó).

Be used toGet used to: Rất nhiều người nhầm lẫn giữa used to ở dạng semi-modal verbs với Be used to và Get used to. 

Điểm khác biệt lớn nhất về ngữ pháp là ở cụm Be/ Get used to, động từ Be và Get có thể được chia theo thì và chủ ngữ, đồng thời theo sau những cụm từ này là V-ing, không phải động từ nguyên mẫu

Sự khác biệt về ý nghĩa được thể hiện ở dưới đây

  • Be used to: Quen với việc gì đó

Ví dụ: We are used to travelling under the sun, so a jacket is not necessary.

(Chúng tôi đi nắng quen rồi, nên áo khoác không cần thiết).

  • Get used to: Dần quen với việc gì đó

Ví dụ: I’m getting used to staying up late and getting up early.

(Tôi đang dần quen với việc thức khuya và dậy sớm).

IV. Bài tập trợ động từ

Bài tập 1

Điền trợ động từ thích hợp vào chỗ trống

Can – may – must – should  – ought to – might   –  will   –   couldn’t 

  1. You ……………………… tell me the truth for your own good.
  2. I ……………………… find my shoes anywhere.
  3. We ……………………… arrive on time or else we will be in trouble.
  4. He ……………………… shoot the basketball at the rim.
  5. ……………………… you let me know the time?
  6. They ……………………… not be trustworthy enough.
  7. …………………….. you please pass the salt?
  8. We ……………………… prepare for the big exam.

Bài tập 2

Chọn từ thích hợp

  1. You must / should / shouldn’t be 18 before you can drive in Spain
  2. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t go to bed so late. It’s not good for you.
  3. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t wear a school uniform in most Spanish state schools.
  4. You must / mustn’t / needn’t come. I can do it without you.
  5. You don’t have to / must / mustn’t copy during exams.
  6. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t be very tall to play football.
  7. You must / mustn’t / needn’t be a good writer to win the Pulitzer Prize.

Bài tập 3

Sử dụng dạng khẳng định hoặc phủ định của trợ động từ “must” hoặc “have to” để điền vào chỗ trống

  1. Brilliant! I ……………………… study tonight because I’ve finished my exams.
  2. You ……………………… use a mobile phone on a plane.
  3. You can go out, but you ……………………… be home by midnight.
  4. Jo ……………………… go to school by bus. She lives nearby.
  5. We ……………………… cook tonight. We can get a pizza.
  6. She ……………………… get up early. She’s on holiday.
  7. You ……………………… study harder or you are going to fail.
  8. You ……………………… drive faster than 120 km/h on the motorway.

Bài tập 4

Chia dạng đúng của trợ động từ “must”, “mustn’t” hoặc “don’t have to” để hoàn thành đoạn văn sau

I (1)……………………… go to school from Monday to Friday. We (2)……………………… wear an uniform, so I normally wear sport clothes. We (3)……………………… arrive late, and we (4)……………………… go to every class. In class, we (5)………………………shout, play or sing. We (6)……………………… have lunch at school, so I sometimes go home.

When school finishes, I (7)……………………… look after my little sister. When my parents come home, I (8)……………………… stay in, so I usually go out with my friends. When I get home, I (9)……………………… do my homework. I (10)……………………… go to bed late, except on Fridays, when I (11)……………………… go to bed before midnight.

Bài tập 5

Chọn trợ động từ đúng

  1. I can / can’t / might go out tonight. I’m too busy.
  2. I haven’t studied enough. I may / may not / might pass my exams.
  3. I could / couldn’t / might be here next weekend.
  4. They say it can / could not / might snow tomorrow.
  5. She can / might not / won’t be able to help us. She’s not available.
  6. Can / May / Might you come to my party?
  7. We should run or we won’t / might not/ may miss the bus.
  8. I don’t, but I can / couldn’t / may be late.

Bài tập 6

Chọn trợ động từ thích hợp và điền vào chỗ trống

Can –  could – might – ought to  – should  –  may – would – must – had better  –  will  – shall  –  have to

  1. ……………………… you please show me the way to train station?
  2. You ……………………… study for your math test or you won’t do well.
  3. If Sue wants to buy a car this summer, she ……………………… get a part-time job.
  4. Ryan ……………………… remember his wife’s birthday this year.
  5. Tim ……………………… share his pizza with you if you ask him nicely.
  6. I ……………………… speak Korean fluently when I was a child and we lived in Korea.
  7. I ……………………… like to buy the same bicycle that you have.
  8. Even though you’re growing up, you ……………………… never stop having fun.
  9. ……………………… you play the piano?
  10. I am determined that my son ……………………… go to Harvard.
  11. The children ……………………… wake up earlier than 7:30 am. They have to at camp at 8:00 am.
  12. Nicole ……………………… visit her grandmother this weekend.

Đáp án

Đáp án bài tập 1

  1. should
  2. couldn’t
  3. ought to
  4. can
  5. May
  6. might
  7. Will
  8. must

Đáp án bài tập 2

  1. must
  2. shouldn’t
  3. don’t have to
  4. needn’t
  5. mustn’t
  6. don’t have to
  7. must

Đáp án bài tập 3

  1. must
  2. mustn’t
  3. must 
  4. must
  5. don’t have to
  6. doesn’t have to
  7. must
  8. must

Đáp án bài tập 4

  1. have to
  2. don’t have to
  3. mustn’t
  4. have to
  5. mustn’t
  6. don’t have to
  7. must
  8. don’t have to
  9. must
  10. mustn’t
  11. must

Đáp án bài tập 5

  1. can’t
  2. may not
  3. might
  4. can
  5. won’t
  6. May
  7. may
  8. may

Đáp án bài tập 6

  1. Could
  2. should
  3. ought to
  4. had better
  5. will
  6. could
  7. would
  8. will
  9. Can
  10. would
  11. must
  12. may

Trên đây là tổng hợp những gì bạn cần biết về trợ động từ trong tiếng Anh. Ieltscaptoc.com.vn hy vọng bạn đã hiểu được định nghĩa, cách nhận biết và và các loại trợ động từ thông dụng sau bài viết này. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể thành thạo các cấu trúc ngữ pháp bạn nhé.

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan

Tổng hợp những câu thả thính tiếng Anh "TREND" 2021
Tổng hợp những câu thả thính tiếng Anh "TREND" 2021
Khi những câu thả thính bằng tiếng Việt đã quá nhàm chán thì bạn hãy thử những câu thả thính độc lạ bằng tiếng Anh để đánh gục crush hoặc bày tỏ tình yêu với người ấy của mình. Bài
Review ngành ngôn ngữ Anh - Có nên học hay không
Review ngành ngôn ngữ Anh - Có nên học hay không
Ngành ngôn ngữ Anh chưa bao giờ hết “hot” trong những kì thi tuyển Đại học. Hầu như cách trường Đại học, Cao đằng đều có chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh. Nếu bạn còn đang băn khoăn