Bỏ túi ngay tất tần tật về cấu trúc have/get something done

Cấu trúc have/get something done là một trong những cấu trúc cơ bản thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Không chỉ ở các bài thi trên trường, cấu trúc Have/get something done luôn xuất hiện cả trong các đề thi THPT Quốc gia hàng năm.

cấu trúc haveget something done

Để có thể áp dụng một cách thành thạo và không bị mất điểm một cách tiếc nuối, hãy cùng tailieucaptoc bỏ túi ngay những kiến thức ngữ pháp cơ bản “tưởng không hại mà hại không tưởng” về ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp này nhé.

Ý nghĩa cấu trúc Have/get something done


cấu trúc Have/get something done được sử dụng khi người nói mong muốn nhờ người khác làm giúp mình một việc gì đó. Có thể hiểu cấu trúc theo nghĩa tiếng Việt là:

Have/get something done (by somebody) = Có cái gì được hoàn thành (bởi ai đó)

Ví dụ: 

NHẬP MÃ ICT5TR - NHẬN NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Dạng khẳng định: I have my hair cut (by a hair-dresser).
  • Dạng phủ định: She hasn’t had her door painted (by her father).
  • Dạng nghi vấn: Did he have his car repaired?

Các cách sử dụng cấu trúc “Have/get something done”

Cách sử dụng thứ nhất:

  • Cấu trúc have/get something done được sử dụng khi người nói không tự làm việc gì mà nhờ người khác làm giúp mình. Nói cách khác, cấu trúc dùng với mục đích nhờ vả. 
  • Thông thường, cấu trúc này được dùng trong các dịch vụ trả phí như cắt tóc, sửa xe hoặc dọn dẹp. Có thể lược bỏ “somebody” ở phía sau.
  • Có thể thay thế cấu trúc “Have something done” bằng cấu trúc “Get something done” trong văn nói vì cấu trúc “Get something done” thường được dùng với mức độ thân mật cao hơn, có thể là trò chuyện với bạn bè thân thiết.

Ví dụ: 

  • Mary is going to have/get her car washed. (Tức là đã có người rửa xe hộ Mary)
  • Has he had/got his house cleaned? (Đã có ai lau nhà hộ anh ấy chưa?)

Cách sử dụng thứ hai:

Cấu trúc “Have/get something done” còn được sử dụng theo nghĩa tiêu cực, do ai đó tác động lên người nói gây nên hậu quả khó lường.

Ví dụ: 

  • Karen had all her money stolen on holiday (by a robber). (Karen đã bị cướp hết tiền trong chuyến du lịch bởi một tên móc túi).

Các cấu trúc có ý nghĩa tương đương với cấu trúc “Have/get something done”

Cấu trúc “Have somebody do something”

  • Đây là cấu trúc dạng chủ động của cấu trúc “Have something done”.
  • Thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh đích danh người thực hiện hành động.
  • Lưu ý: Động từ phải ở dạng nguyên thể.

Ví dụ:

  • I have had my mother make a cup of coffee. (Ở đây, người nói muốn nhấn mạnh “mẹ là người đã pha ly cà phê cho mình”).

Cấu trúc “Get somebody to do something”

  • Cấu trúc “Get somebody to do something” có ý nghĩa sử dụng tương đương với cấu trúc “Have somebody do something”, là dạng chủ động của cấu trúc “Get something done”.
  • Cấu trúc được sử dụng khi người nói muốn chỉ đích danh người giúp đỡ, hướng dẫn thực hiện một hành động nào đó.
  • Tuy nhiên, khác với cấu trúc “Have somebody do something”, trong cấu trúc “Get somebody to do something”, trước động từ phải có “to”, tạo thành: to + V (nguyên thể)

Ví dụ:

  • She has got Peter to do the housework. (Cô ấy đã có Peter giúp làm việc nhà rồi).

Như vậy, có thể thấy được rằng, hai cấu trúc ở dạng chủ động: cấu trúc “Have somebody do something” và cấu trúc “Get somebody to do something” thường sẽ gây khó hiểu và dễ nhầm lẫn với cấu trúc “Have/get something done”. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể hoàn thành xuất sắc các câu hỏi liên quan đến cấu trúc “Have/get something done” trong bài thi nếu như hiểu được bản chất và cách dùng của cấu trúc một cách rõ ràng. 

Sau khi nắm được kiến thức tổng quan về cấu trúc “Have/get something done”, hãy cùng ôn tập lại bằng một số bài tập dưới đây nhé. 

Exercise: Rewrite the following sentences with the same meaning

  1. Theresa couldn’t repair her car, so she took it to the garage.
  2. Mary asked Peter to do the housework.
  3. My hair is so long, so I have had the hair-dresser cut it.
  4. I got my friend to make a cake.
  5. We are so hungry and too busy to go, so we are going to order a pizza delivery.
  6. Johnny has had his brother fix the door lock.
  7. Because the pipe leaked, we called the plumber to repair it.

Exercise Keys:

  1. Theresa had/got her car repaired.
  2. Mary had/got the housework done (by Peter).

or: Mary had Peter do the housework.

or: Mary got Peter to do the housework.

  1. I have had/got my hair cut (by the hair-dresser).
  2. I had/got a cake made (by my friend).
  3. We are going to have/get a pizza delivered.
  4. Johnny has had/got the door lock fixed.
  5. We had the pipe repaired (by the plumber).

Áp dụng kiến thức vừa mới học bằng cách luyện đề như trên đã giúp bạn hiểu rõ và nhớ sâu hơn về ý nghĩa cũng như cách sử dụng cấu trúc have/get something done”chưa nào? Bên cạnh việc làm bài tập, các bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc ngữ pháp này trong giao tiếp tiếng Anh bằng cách tạo thành câu với cấu trúc và luyện nói khoảng 15 phút mỗi ngày.

Việc thông thạo tiếng Anh không phải là ngày một ngày hai mà cần cả một quá trình siêng năng và chăm chỉ. Vì vậy, ngoài việc học các kiến thức cơ bản, đừng quên luyện tập thường xuyên hàng ngày nhé. Chúc các bạn chinh phục môn tiếng Anh thành công!

Leave a Comment